Netherlands Eredivisie02:00 ngày 06/12/2025

Excelsior SBV
0 - 2

Groningen
Thống kê
Thống kê trận đấu
Excelsior SBVChỉ sốGroningen
8Chỉ số 228
5Chỉ số 26
0Chỉ số 81
6Chỉ số 218
46Chỉ số 2554
1Chỉ số 41
95Chỉ số 23111
22Chỉ số 2446
2Chỉ số 31
2Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Excelsior SBV
Sơ đồ 4-2-3-1124312252030101133
Đội hình xuất phát

S.v.Gassel#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Bronkhorst#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Widell#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

R.Meissen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Zagre#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Stijn Middendorp#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.Hartjes#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.S.Fernandes#30 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

N.Naujoks#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

G.deRegt#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Jerolldino Armantrading#33 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Jerolldino Armantrading#22

Jerolldino Armantrading#34

Jerolldino Armantrading#5

Jerolldino Armantrading#15

Jerolldino Armantrading#29

Jerolldino Armantrading#7

Jerolldino Armantrading#9

Jerolldino Armantrading#14

Jerolldino Armantrading#16

Jerolldino Armantrading#17

Jerolldino Armantrading#6
Groningen
Sơ đồ 4-2-3-1153443861426109
Đội hình xuất phát

E.Vaessen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Rente#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Blokzijl#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Janse#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Peersman#43 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.deJonge#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Resink#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

J.Schreuders#14 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Bergen#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Y.TahaElIdrissi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

B.DarriWillumsson#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.DarriWillumsson#22

B.DarriWillumsson#13

B.DarriWillumsson#17

B.DarriWillumsson#20

B.DarriWillumsson#2

B.DarriWillumsson#27

B.DarriWillumsson#16

B.DarriWillumsson#57

B.DarriWillumsson#11

B.DarriWillumsson#69

B.DarriWillumsson#21

B.DarriWillumsson#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSV Eindhoven | 27 | 22 | 2 | 3 | 68 |
| 2 | Feyenoord | 26 | 15 | 4 | 7 | 49 |
| 3 | NEC Nijmegen | 27 | 14 | 7 | 6 | 49 |
| 4 | FC Twente Enschede | 26 | 11 | 11 | 4 | 44 |
| 5 | AFC Ajax | 26 | 11 | 11 | 4 | 44 |
| 6 | AZ Alkmaar | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Sparta Rotterdam | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 8 | SC Heerenveen | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 9 | FC Utrecht | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 10 | Groningen | 27 | 10 | 5 | 12 | 35 |
| 11 | Fortuna Sittard | 27 | 10 | 5 | 12 | 35 |
| 12 | PEC Zwolle | 27 | 7 | 9 | 11 | 30 |
| 13 | Go Ahead Eagles | 26 | 6 | 11 | 9 | 29 |
| 14 | Volendam | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 15 | Excelsior SBV | 26 | 7 | 5 | 14 | 26 |
| 16 | SC Telstar | 26 | 5 | 9 | 12 | 24 |
| 17 | NAC Breda | 26 | 5 | 8 | 13 | 23 |
| 18 | Heracles Almelo | 26 | 5 | 3 | 18 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Excelsior SBV0 - 2
Groningen
Groningen3 - 0
Excelsior SBV
Excelsior SBV1 - 0
Groningen
Excelsior SBV2 - 2
Groningen
Groningen1 - 0
Excelsior SBV
Excelsior SBV2 - 4
Groningen
Groningen4 - 0
Excelsior SBV
Excelsior SBV2 - 0
Groningen
Groningen1 - 1
Excelsior SBV
Excelsior SBV2 - 0
GroningenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Excelsior SBV
Excelsior SBV1 - 0
NAC Breda
AFC Ajax1 - 2
Excelsior SBV
Excelsior SBV1 - 2
Heracles Almelo
SC Telstar2 - 2
Excelsior SBV
Excelsior Maassluis0 - 0
Excelsior SBV
Go Ahead Eagles2 - 0
Excelsior SBV
Excelsior SBV1 - 0
Fortuna Sittard
SC Heerenveen2 - 1
Excelsior SBV
Excelsior SBV1 - 2
PSV Eindhoven
Volendam1 - 2
Excelsior SBVĐối chiếu
Phong độ gần đây của Groningen
AFC Ajax2 - 0
Groningen
Groningen2 - 2
PEC Zwolle
Hamburger SV6 - 3
Groningen
NEC Nijmegen2 - 0
Groningen
Groningen1 - 1
FC Twente Enschede
Sparta Rotterdam5 - 2
Groningen
Fortuna Sittard1 - 2
Groningen
Groningen0 - 2
Sparta Rotterdam
NAC Breda1 - 2
Groningen
Groningen0 - 1
FeyenoordĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Excelsior SBV
#10#20#31#42#55#60#70
Groningen
#12#20#31#41#55#60#70
AZ Alkmaar
FC Utrecht