Netherlands Eredivisie02:00 ngày 29/11/2025

PEC Zwolle
2 - 1

SC Heerenveen
Thống kê
Thống kê trận đấu
PEC ZwolleChỉ sốSC Heerenveen
31Chỉ số 2456
98Chỉ số 2397
43Chỉ số 2557
0Chỉ số 80
3Chỉ số 29
3Chỉ số 32
4Chỉ số 217
0Chỉ số 40
4Chỉ số 227
3Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
PEC Zwolle
Sơ đồ 4-3-3163286225303571022
Đội hình xuất phát

T.deGraaff#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Aertssen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Jensen#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Gooijer#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Floranus#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Oosting#25 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

R.Thomas#30 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

J.Monteiro#35 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Shoretire#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

K.Kostons#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.d.Rooij#22 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.d.Rooij#41

K.d.Rooij#19

K.d.Rooij#8

K.d.Rooij#29
K.d.Rooij#48

K.d.Rooij#34

K.d.Rooij#11

K.d.Rooij#26

K.d.Rooij#20

K.d.Rooij#42
SC Heerenveen
Sơ đồ 4-2-3-12245431986201079
Đội hình xuất phát

B.Klaverboer#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Braude#45 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Kersten#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Willemsen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Zagaritis#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Brouwers#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

J.vanOvereem#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Trenskow#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Meerveld#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Rivera#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Vente#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Vente#31

D.Vente#35

D.Vente#44
D.Vente#37

D.Vente#17

D.Vente#27

D.Vente#5

D.Vente#50

D.Vente#28

D.Vente#16

D.Vente#15
D.Vente#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSV Eindhoven | 27 | 22 | 2 | 3 | 68 |
| 2 | Feyenoord | 26 | 15 | 4 | 7 | 49 |
| 3 | NEC Nijmegen | 27 | 14 | 7 | 6 | 49 |
| 4 | FC Twente Enschede | 26 | 11 | 11 | 4 | 44 |
| 5 | AFC Ajax | 26 | 11 | 11 | 4 | 44 |
| 6 | AZ Alkmaar | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Sparta Rotterdam | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 8 | SC Heerenveen | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 9 | FC Utrecht | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 10 | Groningen | 27 | 10 | 5 | 12 | 35 |
| 11 | Fortuna Sittard | 27 | 10 | 5 | 12 | 35 |
| 12 | PEC Zwolle | 27 | 7 | 9 | 11 | 30 |
| 13 | Go Ahead Eagles | 26 | 6 | 11 | 9 | 29 |
| 14 | Volendam | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 15 | Excelsior SBV | 26 | 7 | 5 | 14 | 26 |
| 16 | SC Telstar | 26 | 5 | 9 | 12 | 24 |
| 17 | NAC Breda | 26 | 5 | 8 | 13 | 23 |
| 18 | Heracles Almelo | 26 | 5 | 3 | 18 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SC Heerenveen4 - 1
PEC Zwolle
PEC Zwolle1 - 1
SC Heerenveen
SC Heerenveen1 - 1
PEC Zwolle
SC Heerenveen5 - 2
PEC Zwolle
SC Heerenveen2 - 0
PEC Zwolle
PEC Zwolle2 - 2
SC Heerenveen
PEC Zwolle0 - 1
SC Heerenveen
SC Heerenveen1 - 0
PEC Zwolle
SC Heerenveen0 - 1
PEC Zwolle
PEC Zwolle0 - 1
SC HeerenveenĐối chiếu
Phong độ gần đây của PEC Zwolle
Groningen2 - 2
PEC Zwolle
PEC Zwolle1 - 0
Sparta Rotterdam
Heracles Almelo8 - 2
PEC Zwolle
Helmond Sport1 - 4
PEC Zwolle
PEC Zwolle2 - 2
NEC Nijmegen
NAC Breda2 - 2
PEC Zwolle
SC Heerenveen4 - 1
PEC Zwolle
PEC Zwolle0 - 4
PSV Eindhoven
Volendam2 - 1
PEC Zwolle
AZ Alkmaar2 - 2
PEC ZwolleĐối chiếu
Phong độ gần đây của SC Heerenveen
SC Heerenveen3 - 1
AZ Alkmaar
Fortuna Sittard2 - 0
SC Heerenveen
AFC Ajax1 - 1
SC Heerenveen
VVV Venlo0 - 3
SC Heerenveen
SC Heerenveen3 - 3
NAC Breda
SC Telstar2 - 3
SC Heerenveen
SC Heerenveen4 - 1
PEC Zwolle
SC Heerenveen2 - 1
Excelsior SBV
FC Utrecht2 - 2
SC Heerenveen
SC Heerenveen3 - 2
NEC NijmegenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
PEC Zwolle
#12#22#30#43#53#60#70
SC Heerenveen
#11#21#30#42#59#60#70
Feyenoord
FC Twente Enschede
Go Ahead Eagles