Netherlands Eredivisie18:15 ngày 14/12/2025

Sparta Rotterdam
0 - 3

SC Heerenveen
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sparta RotterdamChỉ sốSC Heerenveen
52Chỉ số 2548
5Chỉ số 210
0Chỉ số 80
103Chỉ số 2398
1Chỉ số 32
3Chỉ số 215
0Chỉ số 40
41Chỉ số 2441
6Chỉ số 226
2Chỉ số 379
Lineup
Đội hình trận đấu
Sparta Rotterdam
Sơ đồ 4-2-3-11234568710119
Đội hình xuất phát

J.Drommel#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Sambo#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Young#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Leon#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Kleijn#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Baas#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Kitolano#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

M.V.Bergen#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Santos#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Mito#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Lauritsen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Lauritsen#20

T.Lauritsen#19

T.Lauritsen#15

T.Lauritsen#16

T.Lauritsen#14

T.Lauritsen#18

T.Lauritsen#21

T.Lauritsen#13

T.Lauritsen#17

T.Lauritsen#22

T.Lauritsen#30

T.Lauritsen#12
SC Heerenveen
Sơ đồ 4-2-3-1224543191665020109
Đội hình xuất phát

B.Klaverboer#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Braude#45 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Kersten#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Willemsen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Zagaritis#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

m.linday#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.vanOvereem#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

E.Gürbüz#50 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Trenskow#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Meerveld#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Vente#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Vente#8

D.Vente#26

D.Vente#17

D.Vente#27

D.Vente#7

D.Vente#44

D.Vente#15

D.Vente#28

D.Vente#36

D.Vente#5

D.Vente#31

D.Vente#35
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSV Eindhoven | 27 | 22 | 2 | 3 | 68 |
| 2 | Feyenoord | 26 | 15 | 4 | 7 | 49 |
| 3 | NEC Nijmegen | 27 | 14 | 7 | 6 | 49 |
| 4 | FC Twente Enschede | 26 | 11 | 11 | 4 | 44 |
| 5 | AFC Ajax | 26 | 11 | 11 | 4 | 44 |
| 6 | AZ Alkmaar | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Sparta Rotterdam | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 8 | SC Heerenveen | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 9 | FC Utrecht | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 10 | Groningen | 27 | 10 | 5 | 12 | 35 |
| 11 | Fortuna Sittard | 27 | 10 | 5 | 12 | 35 |
| 12 | PEC Zwolle | 27 | 7 | 9 | 11 | 30 |
| 13 | Go Ahead Eagles | 26 | 6 | 11 | 9 | 29 |
| 14 | Volendam | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 15 | Excelsior SBV | 26 | 7 | 5 | 14 | 26 |
| 16 | SC Telstar | 26 | 5 | 9 | 12 | 24 |
| 17 | NAC Breda | 26 | 5 | 8 | 13 | 23 |
| 18 | Heracles Almelo | 26 | 5 | 3 | 18 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sparta Rotterdam3 - 1
SC Heerenveen
SC Heerenveen2 - 0
Sparta Rotterdam
Sparta Rotterdam2 - 1
SC Heerenveen
SC Heerenveen1 - 3
Sparta Rotterdam
Sparta Rotterdam4 - 0
SC Heerenveen
SC Heerenveen0 - 0
Sparta Rotterdam
Sparta Rotterdam1 - 1
SC Heerenveen
SC Heerenveen0 - 0
Sparta Rotterdam
SC Heerenveen1 - 2
Sparta Rotterdam
Sparta Rotterdam1 - 4
SC HeerenveenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sparta Rotterdam
Sparta Rotterdam1 - 0
NAC Breda
NEC Nijmegen3 - 1
Sparta Rotterdam
Sparta Rotterdam1 - 1
Fortuna Sittard
PEC Zwolle1 - 0
Sparta Rotterdam
Sparta Rotterdam0 - 1
AZ Alkmaar
Sparta Rotterdam5 - 2
Groningen
Sparta Rotterdam1 - 0
SC Telstar
Groningen0 - 2
Sparta Rotterdam
Sparta Rotterdam1 - 1
Go Ahead Eagles
Sparta Rotterdam3 - 3
AFC AjaxĐối chiếu
Phong độ gần đây của SC Heerenveen
SC Heerenveen0 - 2
PSV Eindhoven
PEC Zwolle2 - 1
SC Heerenveen
SC Heerenveen3 - 1
AZ Alkmaar
Fortuna Sittard2 - 0
SC Heerenveen
AFC Ajax1 - 1
SC Heerenveen
VVV Venlo0 - 3
SC Heerenveen
SC Heerenveen3 - 3
NAC Breda
SC Telstar2 - 3
SC Heerenveen
SC Heerenveen4 - 1
PEC Zwolle
SC Heerenveen2 - 1
Excelsior SBVĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sparta Rotterdam
#10#20#30#41#55#60#70
SC Heerenveen
#13#21#30#42#510#60#70
Feyenoord
FC Twente Enschede
FC Utrecht
Volendam
Heracles Almelo