Netherlands Eredivisie22:30 ngày 06/12/2025

SC Heerenveen
0 - 2

PSV Eindhoven
Thống kê
Thống kê trận đấu
SC HeerenveenChỉ sốPSV Eindhoven
38Chỉ số 2562
8Chỉ số 223
73Chỉ số 23106
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
7Chỉ số 23
1Chỉ số 30
3Chỉ số 217
48Chỉ số 2464
1Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
SC Heerenveen
Sơ đồ 4-2-3-12245431986716209
Đội hình xuất phát

B.Klaverboer#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Braude#45 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Kersten#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Willemsen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Zagaritis#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Brouwers#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

J.vanOvereem#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Rivera#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

m.linday#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Trenskow#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Vente#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Vente#27

D.Vente#31

D.Vente#5

D.Vente#15

D.Vente#50

D.Vente#17

D.Vente#10

D.Vente#44

D.Vente#28

D.Vente#35

D.Vente#26
PSV Eindhoven
Sơ đồ 4-3-3328223220231027934
Đội hình xuất phát

M.Kovář#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Dest#8 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Schouten#22 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Y.Gasiorowski#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Salah-Eddine#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Til#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Veerman#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

P.Wanner#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.Man#27 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

R.Pepi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

I.Saibari#34 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Saibari#25

I.Saibari#24

I.Saibari#1

I.Saibari#4

I.Saibari#39

I.Saibari#6

I.Saibari#31

I.Saibari#11

I.Saibari#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSV Eindhoven | 27 | 22 | 2 | 3 | 68 |
| 2 | Feyenoord | 26 | 15 | 4 | 7 | 49 |
| 3 | NEC Nijmegen | 27 | 14 | 7 | 6 | 49 |
| 4 | FC Twente Enschede | 26 | 11 | 11 | 4 | 44 |
| 5 | AFC Ajax | 26 | 11 | 11 | 4 | 44 |
| 6 | AZ Alkmaar | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Sparta Rotterdam | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 8 | SC Heerenveen | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 9 | FC Utrecht | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 10 | Groningen | 27 | 10 | 5 | 12 | 35 |
| 11 | Fortuna Sittard | 27 | 10 | 5 | 12 | 35 |
| 12 | PEC Zwolle | 27 | 7 | 9 | 11 | 30 |
| 13 | Go Ahead Eagles | 26 | 6 | 11 | 9 | 29 |
| 14 | Volendam | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 15 | Excelsior SBV | 26 | 7 | 5 | 14 | 26 |
| 16 | SC Telstar | 26 | 5 | 9 | 12 | 24 |
| 17 | NAC Breda | 26 | 5 | 8 | 13 | 23 |
| 18 | Heracles Almelo | 26 | 5 | 3 | 18 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
PSV Eindhoven2 - 1
SC Heerenveen
SC Heerenveen1 - 0
PSV Eindhoven
SC Heerenveen0 - 8
PSV Eindhoven
PSV Eindhoven2 - 0
SC Heerenveen
PSV Eindhoven3 - 3
SC Heerenveen
SC Heerenveen0 - 1
PSV Eindhoven
PSV Eindhoven3 - 1
SC Heerenveen
SC Heerenveen1 - 1
PSV Eindhoven
PSV Eindhoven2 - 2
SC Heerenveen
SC Heerenveen2 - 2
PSV EindhovenĐối chiếu
Phong độ gần đây của SC Heerenveen
PEC Zwolle2 - 1
SC Heerenveen
SC Heerenveen3 - 1
AZ Alkmaar
Fortuna Sittard2 - 0
SC Heerenveen
AFC Ajax1 - 1
SC Heerenveen
VVV Venlo0 - 3
SC Heerenveen
SC Heerenveen3 - 3
NAC Breda
SC Telstar2 - 3
SC Heerenveen
SC Heerenveen4 - 1
PEC Zwolle
SC Heerenveen2 - 1
Excelsior SBV
FC Utrecht2 - 2
SC HeerenveenĐối chiếu
Phong độ gần đây của PSV Eindhoven
PSV Eindhoven3 - 0
Volendam
Liverpool1 - 4
PSV Eindhoven
NAC Breda0 - 1
PSV Eindhoven
AZ Alkmaar1 - 5
PSV Eindhoven
Olympiacos Piraeus1 - 1
PSV Eindhoven
PSV Eindhoven5 - 2
Fortuna Sittard
Feyenoord2 - 3
PSV Eindhoven
PSV Eindhoven6 - 2
Napoli
PSV Eindhoven2 - 1
Go Ahead Eagles
PEC Zwolle0 - 4
PSV EindhovenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SC Heerenveen
#10#20#30#41#57#60#70
PSV Eindhoven
#12#22#30#40#53#60#70
NEC Nijmegen
FC Twente Enschede
Sparta Rotterdam
Groningen
Heracles Almelo