Netherlands Eredivisie20:30 ngày 09/11/2025

NEC Nijmegen
2 - 0

Groningen
Thống kê
Thống kê trận đấu
NEC NijmegenChỉ sốGroningen
8Chỉ số 226
55Chỉ số 2545
9Chỉ số 23
0Chỉ số 80
122Chỉ số 2387
1Chỉ số 31
5Chỉ số 214
0Chỉ số 40
38Chỉ số 2436
Lineup
Đội hình trận đấu
NEC Nijmegen
Sơ đồ 3-4-311434252365101830
Đội hình xuất phát

G.Crettaz#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Dasa#14 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

P.Sandler#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Kaplan#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Sami·Ouaissa#25 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Sano#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Nejašmić#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Ouwejan#5 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Chery#10 · F · Đội trưởng: Có · x:24 · y:90

K.Ogawa#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

B.Linssen#30 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Linssen#15

B.Linssen#32

B.Linssen#9

B.Linssen#71

B.Linssen#2

B.Linssen#11

B.Linssen#7

B.Linssen#20

B.Linssen#24

B.Linssen#22

B.Linssen#21

B.Linssen#31
Groningen
Sơ đồ 4-2-3-11534436817101426
Đội hình xuất phát

E.Vaessen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Rente#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Blokzijl#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Janse#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Peersman#43 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Resink#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

T.deJonge#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

David van der Werff#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Y.TahaElIdrissi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Schreuders#14 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Bergen#26 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Bergen#9
T.Bergen#44

T.Bergen#19

T.Bergen#15

T.Bergen#13

T.Bergen#20

T.Bergen#2

T.Bergen#16

T.Bergen#27

T.Bergen#18

T.Bergen#21

T.Bergen#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSV Eindhoven | 27 | 22 | 2 | 3 | 68 |
| 2 | Feyenoord | 26 | 15 | 4 | 7 | 49 |
| 3 | NEC Nijmegen | 27 | 14 | 7 | 6 | 49 |
| 4 | FC Twente Enschede | 26 | 11 | 11 | 4 | 44 |
| 5 | AFC Ajax | 26 | 11 | 11 | 4 | 44 |
| 6 | AZ Alkmaar | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Sparta Rotterdam | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 8 | SC Heerenveen | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 9 | FC Utrecht | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 10 | Groningen | 27 | 10 | 5 | 12 | 35 |
| 11 | Fortuna Sittard | 27 | 10 | 5 | 12 | 35 |
| 12 | PEC Zwolle | 27 | 7 | 9 | 11 | 30 |
| 13 | Go Ahead Eagles | 26 | 6 | 11 | 9 | 29 |
| 14 | Volendam | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 15 | Excelsior SBV | 26 | 7 | 5 | 14 | 26 |
| 16 | SC Telstar | 26 | 5 | 9 | 12 | 24 |
| 17 | NAC Breda | 26 | 5 | 8 | 13 | 23 |
| 18 | Heracles Almelo | 26 | 5 | 3 | 18 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Groningen1 - 2
NEC Nijmegen
Groningen2 - 1
NEC Nijmegen
NEC Nijmegen6 - 0
Groningen
Groningen0 - 1
NEC Nijmegen
NEC Nijmegen1 - 1
Groningen
Groningen4 - 3
NEC Nijmegen
Groningen1 - 2
NEC Nijmegen
NEC Nijmegen3 - 0
Groningen
Groningen3 - 3
NEC Nijmegen
Groningen2 - 0
NEC NijmegenĐối chiếu
Phong độ gần đây của NEC Nijmegen
FC Utrecht1 - 0
NEC Nijmegen
Rijnsburgse Boys2 - 3
NEC Nijmegen
PEC Zwolle2 - 2
NEC Nijmegen
NEC Nijmegen3 - 3
FC Twente Enschede
Go Ahead Eagles1 - 1
NEC Nijmegen
NEC Nijmegen2 - 1
AZ Alkmaar
SC Heerenveen3 - 2
NEC Nijmegen
NEC Nijmegen3 - 5
PSV Eindhoven
Fortuna Sittard3 - 2
NEC Nijmegen
NEC Nijmegen3 - 0
NAC BredaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Groningen
Groningen1 - 1
FC Twente Enschede
Sparta Rotterdam5 - 2
Groningen
Fortuna Sittard1 - 2
Groningen
Groningen0 - 2
Sparta Rotterdam
NAC Breda1 - 2
Groningen
Groningen0 - 1
Feyenoord
Groningen2 - 0
SC Telstar
FC Utrecht0 - 1
Groningen
Groningen4 - 0
Heracles Almelo
PSV Eindhoven4 - 2
GroningenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
NEC Nijmegen
#12#20#30#41#59#60#70
Groningen
#10#20#30#41#53#60#70
AFC Ajax
Volendam
Excelsior SBV