Netherlands Eredivisie18:15 ngày 23/11/2025

SC Heerenveen
3 - 1

AZ Alkmaar
Thống kê
Thống kê trận đấu
SC HeerenveenChỉ sốAZ Alkmaar
0Chỉ số 80
48Chỉ số 2552
0Chỉ số 40
9Chỉ số 214
55Chỉ số 2429
1Chỉ số 30
112Chỉ số 2396
8Chỉ số 25
6Chỉ số 223
Lineup
Đội hình trận đấu
SC Heerenveen
Sơ đồ 4-2-3-12245431986201079
Đội hình xuất phát

B.Klaverboer#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Braude#45 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Kersten#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Willemsen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Zagaritis#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Brouwers#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

J.vanOvereem#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Trenskow#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Meerveld#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Rivera#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Vente#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Vente#5

D.Vente#17

D.Vente#27
D.Vente#33

D.Vente#44

D.Vente#15

D.Vente#28

D.Vente#50

D.Vente#31

D.Vente#35
AZ Alkmaar
Sơ đồ 4-3-341225434266107911
Đội hình xuất phát

J.Zoet#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Dijkstra#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Penetra#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Dekker#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

DeWit#34 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Kees Smit#26 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

P.Koopmeiners#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Mijnans#10 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

WeslleyPatati#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

T.Parrott#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

I.Sadiq#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Sadiq#33

I.Sadiq#23
I.Sadiq#48

I.Sadiq#25

I.Sadiq#12

I.Sadiq#14
I.Sadiq#75

I.Sadiq#15

I.Sadiq#31

I.Sadiq#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSV Eindhoven | 27 | 22 | 2 | 3 | 68 |
| 2 | Feyenoord | 26 | 15 | 4 | 7 | 49 |
| 3 | NEC Nijmegen | 27 | 14 | 7 | 6 | 49 |
| 4 | FC Twente Enschede | 26 | 11 | 11 | 4 | 44 |
| 5 | AFC Ajax | 26 | 11 | 11 | 4 | 44 |
| 6 | AZ Alkmaar | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Sparta Rotterdam | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 8 | SC Heerenveen | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 9 | FC Utrecht | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 10 | Groningen | 27 | 10 | 5 | 12 | 35 |
| 11 | Fortuna Sittard | 27 | 10 | 5 | 12 | 35 |
| 12 | PEC Zwolle | 27 | 7 | 9 | 11 | 30 |
| 13 | Go Ahead Eagles | 26 | 6 | 11 | 9 | 29 |
| 14 | Volendam | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 15 | Excelsior SBV | 26 | 7 | 5 | 14 | 26 |
| 16 | SC Telstar | 26 | 5 | 9 | 12 | 24 |
| 17 | NAC Breda | 26 | 5 | 8 | 13 | 23 |
| 18 | Heracles Almelo | 26 | 5 | 3 | 18 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AZ Alkmaar4 - 1
SC Heerenveen
SC Heerenveen3 - 1
AZ Alkmaar
AZ Alkmaar9 - 1
SC Heerenveen
SC Heerenveen2 - 2
AZ Alkmaar
AZ Alkmaar3 - 0
SC Heerenveen
AZ Alkmaar1 - 1
SC Heerenveen
SC Heerenveen0 - 2
AZ Alkmaar
AZ Alkmaar2 - 0
SC Heerenveen
SC Heerenveen3 - 2
AZ Alkmaar
AZ Alkmaar2 - 1
SC HeerenveenĐối chiếu
Phong độ gần đây của SC Heerenveen
Fortuna Sittard2 - 0
SC Heerenveen
AFC Ajax1 - 1
SC Heerenveen
VVV Venlo0 - 3
SC Heerenveen
SC Heerenveen3 - 3
NAC Breda
SC Telstar2 - 3
SC Heerenveen
SC Heerenveen4 - 1
PEC Zwolle
SC Heerenveen2 - 1
Excelsior SBV
FC Utrecht2 - 2
SC Heerenveen
SC Heerenveen3 - 2
NEC Nijmegen
Feyenoord1 - 0
SC HeerenveenĐối chiếu
Phong độ gần đây của AZ Alkmaar
AZ Alkmaar1 - 5
PSV Eindhoven
Crystal Palace3 - 1
AZ Alkmaar
Sparta Rotterdam0 - 1
AZ Alkmaar
AZ Alkmaar4 - 1
FC Utrecht
AZ Alkmaar1 - 0
Slovan Bratislava
AFC Ajax0 - 2
AZ Alkmaar
AZ Alkmaar2 - 1
SC Telstar
AEK Larnaca4 - 0
AZ Alkmaar
NEC Nijmegen2 - 1
AZ Alkmaar
AZ Alkmaar2 - 2
PEC ZwolleĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SC Heerenveen
#13#22#30#41#58#60#70
AZ Alkmaar
#11#20#30#40#55#60#70
FC Twente Enschede
Groningen
Go Ahead Eagles
Volendam
Heracles Almelo