Netherlands Eerste Divisie21:45 ngày 06/04/2026

SC Cambuur Leeuwarden
1 - 1

Dordrecht
Thống kê
Thống kê trận đấu
SC Cambuur LeeuwardenChỉ sốDordrecht
0Chỉ số 80
5Chỉ số 212
6Chỉ số 24
109Chỉ số 2380
0Chỉ số 40
58Chỉ số 2542
4Chỉ số 221
64Chỉ số 2436
1Chỉ số 32
8Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
SC Cambuur Leeuwarden
Sơ đồ 4-2-3-111646228102671514
Đội hình xuất phát

T.Jansen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Mulders#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Baouf#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Amofa#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Galvez#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Souren#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Diemers#10 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

I.Ferrah#26 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Balk#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

F.Kvam#15 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.v.d.Sande#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
J.v.d.Sande#47

J.v.d.Sande#9

J.v.d.Sande#18

J.v.d.Sande#33

J.v.d.Sande#21

J.v.d.Sande#25

J.v.d.Sande#17

J.v.d.Sande#27

J.v.d.Sande#31

J.v.d.Sande#2

J.v.d.Sande#19

J.v.d.Sande#3
Dordrecht
Sơ đồ 3-4-2-16331525298628225920
Đội hình xuất phát

C.Biai#63 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Valk#3 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

Y.M'Bemba#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Plug#25 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

n.rossi#29 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Sunderland#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

vanVianen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Codutti#28 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Darelas#22 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

J.d.Bie#59 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

D.Yun#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
D.Yun#17

D.Yun#5

D.Yun#11

D.Yun#18

D.Yun#16

D.Yun#9

D.Yun#1

D.Yun#14

D.Yun#2

D.Yun#23

D.Yun#7

D.Yun#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jong PSV Eindhoven Youth | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Roda JC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Dordrecht | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 4 | FC Eindhoven | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 5 | ADO Den Haag | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 6 | RKC Waalwijk | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 7 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | |
| 8 | FC Oss | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 9 | Den Bosch | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 10 | Ajax Amsterdam U21 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 11 | De Graafschap | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 12 | SC Cambuur Leeuwarden | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 13 | FC Utrecht Youth | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | Helmond Sport | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 15 | VVV Venlo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 16 | AZ Alkmaar Youth | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 17 | Emmen | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 18 | Willem II | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 19 | MVV Maastricht | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dordrecht1 - 0
SC Cambuur Leeuwarden
SC Cambuur Leeuwarden1 - 0
Dordrecht
Dordrecht2 - 0
SC Cambuur Leeuwarden
SC Cambuur Leeuwarden3 - 3
Dordrecht
Dordrecht0 - 3
SC Cambuur Leeuwarden
Dordrecht5 - 2
SC Cambuur Leeuwarden
Dordrecht0 - 1
SC Cambuur Leeuwarden
SC Cambuur Leeuwarden5 - 0
Dordrecht
SC Cambuur Leeuwarden4 - 2
Dordrecht
Dordrecht2 - 4
SC Cambuur LeeuwardenĐối chiếu
Phong độ gần đây của SC Cambuur Leeuwarden
VVV Venlo3 - 0
SC Cambuur Leeuwarden
Emmen2 - 4
SC Cambuur Leeuwarden
SC Cambuur Leeuwarden3 - 4
AZ Alkmaar Youth
Helmond Sport0 - 1
SC Cambuur Leeuwarden
SC Cambuur Leeuwarden1 - 1
Roda JC
SC Cambuur Leeuwarden1 - 0
FC Utrecht Youth
SC Cambuur Leeuwarden3 - 2
FC Oss1 - 2
SC Cambuur Leeuwarden
SC Cambuur Leeuwarden2 - 1
FC Eindhoven
SC Cambuur Leeuwarden1 - 1
RKC WaalwijkĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dordrecht
Dordrecht0 - 3
Roda JC
FC Utrecht Youth3 - 1
Dordrecht
Dordrecht2 - 2
FC Oss
De Graafschap2 - 1
Dordrecht
Dordrecht1 - 1
MVV Maastricht
Jong PSV Eindhoven Youth1 - 1
Dordrecht
Dordrecht0 - 1
Ajax Amsterdam U21
Dordrecht1 - 0
Emmen
AZ Alkmaar Youth1 - 2
Dordrecht
Dordrecht3 - 0
Helmond SportĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SC Cambuur Leeuwarden
#11#20#30#41#56#60#70
Dordrecht
#11#20#30#42#54#60#70
ADO Den Haag
Den Bosch
Willem II