Netherlands Eerste Divisie02:00 ngày 11/03/2025

SC Cambuur Leeuwarden
1 - 0

Dordrecht
Thống kê
Thống kê trận đấu
SC Cambuur LeeuwardenChỉ sốDordrecht
2Chỉ số 30
13Chỉ số 223
5Chỉ số 22
0Chỉ số 80
3Chỉ số 211
0Chỉ số 40
60Chỉ số 2540
125Chỉ số 2379
71Chỉ số 2431
Lineup
Đội hình trận đấu
SC Cambuur Leeuwarden
Sơ đồ 4-3-31266201617281279929
Đội hình xuất phát

T.Jansen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Mercera#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Mullem#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Nieling#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Galvez#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Matthias nartey#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

N.Souren#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Diemers#12 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

R.Balk#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Hilterman#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

B.Pauwels#29 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Pauwels#11

B.Pauwels#19

B.Pauwels#9

B.Pauwels#3

B.Pauwels#18

B.Pauwels#22

B.Pauwels#5

B.Pauwels#15

B.Pauwels#14

B.Pauwels#8

B.Pauwels#27

B.Pauwels#23
Dordrecht
Sơ đồ 4-2-3-163431714682810239
Đội hình xuất phát

C.Biai#63 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Drakpe#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Valk#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Akmum#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.O.Keizer#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

vanVianen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

parlanti#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Slory#28 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Schuurman#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

M.Afaker#23 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Haen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Haen#18

D.Haen#20
D.Haen#2

D.Haen#24
D.Haen#25
D.Haen#22

D.Haen#12

D.Haen#21

D.Haen#16

D.Haen#19

D.Haen#1

D.Haen#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Volendam | 38 | 26 | 4 | 8 | 82 |
| 2 | Excelsior SBV | 38 | 22 | 8 | 8 | 74 |
| 3 | SC Cambuur Leeuwarden | 38 | 22 | 5 | 11 | 71 |
| 4 | ADO Den Haag | 38 | 20 | 10 | 8 | 70 |
| 5 | Dordrecht | 38 | 20 | 8 | 10 | 68 |
| 6 | De Graafschap | 38 | 19 | 8 | 11 | 65 |
| 7 | SC Telstar | 38 | 17 | 10 | 11 | 61 |
| 8 | Emmen | 38 | 17 | 5 | 16 | 56 |
| 9 | Den Bosch | 38 | 15 | 10 | 13 | 55 |
| 10 | AZ Alkmaar Youth | 38 | 14 | 10 | 14 | 52 |
| 11 | FC Eindhoven | 38 | 14 | 9 | 15 | 51 |
| 12 | Roda JC | 38 | 13 | 10 | 15 | 49 |
| 13 | Helmond Sport | 38 | 12 | 10 | 16 | 46 |
| 14 | VVV Venlo | 38 | 11 | 8 | 19 | 41 |
| 15 | MVV Maastricht | 38 | 10 | 10 | 18 | 40 |
| 16 | FC Oss | 38 | 8 | 14 | 16 | 38 |
| 17 | Ajax Amsterdam U21 | 38 | 9 | 9 | 20 | 36 |
| 18 | Jong PSV Eindhoven Youth | 38 | 8 | 6 | 24 | 30 |
| 19 | FC Utrecht Youth | 38 | 4 | 11 | 23 | 23 |
| 20 | Vitesse Arnhem | 38 | 11 | 11 | 16 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dordrecht2 - 0
SC Cambuur Leeuwarden
SC Cambuur Leeuwarden3 - 3
Dordrecht
Dordrecht0 - 3
SC Cambuur Leeuwarden
Dordrecht5 - 2
SC Cambuur Leeuwarden
Dordrecht0 - 1
SC Cambuur Leeuwarden
SC Cambuur Leeuwarden5 - 0
Dordrecht
SC Cambuur Leeuwarden4 - 2
Dordrecht
Dordrecht2 - 4
SC Cambuur Leeuwarden
SC Cambuur Leeuwarden1 - 3
Dordrecht
Dordrecht3 - 1
SC Cambuur LeeuwardenĐối chiếu
Phong độ gần đây của SC Cambuur Leeuwarden
Den Bosch0 - 2
SC Cambuur Leeuwarden
SC Cambuur Leeuwarden5 - 0
VVV Venlo
Ajax Amsterdam U211 - 1
SC Cambuur Leeuwarden
SC Cambuur Leeuwarden1 - 1
FC Oss
Jong PSV Eindhoven Youth1 - 4
SC Cambuur Leeuwarden
SC Cambuur Leeuwarden2 - 1
SC Telstar
FC Eindhoven4 - 2
SC Cambuur Leeuwarden
Roda JC0 - 1
SC Cambuur Leeuwarden
SC Cambuur Leeuwarden1 - 0
Excelsior SBV
SC Cambuur Leeuwarden0 - 2
AZ Alkmaar YouthĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dordrecht
SC Telstar5 - 0
Dordrecht
Dordrecht3 - 0
Emmen
Jong PSV Eindhoven Youth1 - 2
Dordrecht
Dordrecht2 - 1
Roda JC
Helmond Sport0 - 1
Dordrecht
Dordrecht1 - 1
De Graafschap
Vitesse Arnhem0 - 3
Dordrecht
Dordrecht1 - 1
AZ Alkmaar Youth
Excelsior SBV1 - 0
Dordrecht
Dordrecht3 - 3
FC EindhovenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SC Cambuur Leeuwarden
#11#21#30#42#55#60#70
Dordrecht
#10#20#30#40#52#60#70
Volendam
ADO Den Haag
MVV Maastricht
FC Utrecht Youth