Costa Rica Primera Division09:00 ngày 26/04/2025

Santa Ana
3 - 3

Santos De Guapiles
Thống kê
Thống kê trận đấu
Santa AnaChỉ sốSantos De Guapiles
0Chỉ số 25
103Chỉ số 23113
0Chỉ số 80
48Chỉ số 2552
8Chỉ số 224
46Chỉ số 2445
1Chỉ số 33
0Chỉ số 40
5Chỉ số 216
Lineup
Đội hình trận đấu
Santa Ana
Sơ đồ 4-2-3-135239262133447151755
Đội hình xuất phát

daniel rojas#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Lopez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Villalobos#39 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Vega#26 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Juárez#21 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

E.Casado#33 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

johan bonilla#44 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Ortiz#7 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Chevez#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J. Camareno#17 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
gian morera#55 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

gian morera#14

gian morera#1
gian morera#28
gian morera#95

gian morera#6

gian morera#5

gian morera#19
Santos De Guapiles
Sơ đồ 4-2-3-11333322653825248831
Đội hình xuất phát

M.Aju#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Ordain#3 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

W.Cortes#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.C.Aguero#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Ramírez#6 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Villalobos#53 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Esquivel#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Climaco#25 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

darnel barthley#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Araúz#88 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Aguilar#31 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Aguilar#15

D.Aguilar#7
D.Aguilar#32

D.Aguilar#41

D.Aguilar#14

D.Aguilar#12

D.Aguilar#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Herediano | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | LD Alajuelense | 22 | 10 | 12 | 0 | 42 |
| 3 | Puntarenas FC | 22 | 11 | 8 | 3 | 41 |
| 4 | Deportivo Saprissa | 22 | 11 | 6 | 5 | 39 |
| 5 | CS Cartagines | 22 | 11 | 5 | 6 | 38 |
| 6 | Sporting FC | 22 | 9 | 4 | 9 | 31 |
| 7 | AD Municipal Liberia | 22 | 7 | 3 | 12 | 24 |
| 8 | Santos De Guapiles | 22 | 6 | 6 | 10 | 24 |
| 9 | Municipal Pérez Zeledón | 22 | 6 | 5 | 11 | 23 |
| 10 | AD San Carlos | 22 | 4 | 7 | 11 | 19 |
| 11 | AD Guanacasteca | 22 | 3 | 7 | 12 | 16 |
| 12 | Santa Ana | 22 | 2 | 8 | 12 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | LD Alajuelense | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Deportivo Saprissa | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 3 | AD San Carlos | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 4 | CS Herediano | 22 | 10 | 5 | 7 | 35 |
| 5 | AD Guanacasteca | 22 | 10 | 5 | 7 | 35 |
| 6 | CS Cartagines | 22 | 10 | 4 | 8 | 34 |
| 7 | Sporting FC | 22 | 8 | 3 | 11 | 27 |
| 8 | AD Municipal Liberia | 22 | 7 | 5 | 10 | 26 |
| 9 | Municipal Pérez Zeledón | 22 | 4 | 10 | 8 | 22 |
| 10 | Santos De Guapiles | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 11 | Santa Ana | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| 12 | Puntarenas FC | 22 | 3 | 6 | 13 | 15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Santos De Guapiles2 - 3
Santa Ana
Santos De Guapiles1 - 0
Santa Ana
Santa Ana1 - 1
Santos De GuapilesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Santa Ana
CS Herediano2 - 1
Santa Ana
Santa Ana1 - 4
AD Municipal Liberia
Deportivo Saprissa3 - 0
Santa Ana
Santa Ana0 - 0
AD Guanacasteca
Sporting FC3 - 1
Santa Ana
Santa Ana0 - 1
CS Cartagines
AD San Carlos1 - 1
Santa Ana
Santa Ana0 - 0
Municipal Pérez Zeledón
Santa Ana1 - 1
CS Herediano
AD Guanacasteca0 - 0
Santa AnaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Santos De Guapiles
Santos De Guapiles1 - 1
Puntarenas FC
CS Herediano2 - 1
Santos De Guapiles
Santos De Guapiles2 - 3
Sporting FC
LD Alajuelense2 - 0
Santos De Guapiles
Santos De Guapiles0 - 1
AD Municipal Liberia
Santos De Guapiles2 - 0
Deportivo Saprissa
AD Guanacasteca0 - 1
Santos De Guapiles
Santos De Guapiles1 - 1
CS Cartagines
Municipal Pérez Zeledón2 - 1
Santos De Guapiles
Santos De Guapiles0 - 0
LD AlajuelenseĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Santa Ana
#13#21#30#41#50#60#70
Santos De Guapiles
#13#21#30#43#55#60#70