Costa Rica Primera Division09:00 ngày 24/01/2025

CS Cartagines
2 - 1

AD San Carlos
Thống kê
Thống kê trận đấu
CS CartaginesChỉ sốAD San Carlos
6Chỉ số 215
2Chỉ số 32
64Chỉ số 2456
6Chỉ số 21
1Chỉ số 80
0Chỉ số 40
117Chỉ số 23106
12Chỉ số 228
51Chỉ số 2549
Lineup
Đội hình trận đấu
CS Cartagines
Sơ đồ 4-4-2341235198241072123
Đội hình xuất phát

D.Hidalgo#34 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Quiros#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

W.Quirós#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Pereira#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Gonzalez#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.López#8 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Zuniga#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

C.Nunez#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Guevara#7 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

M.Ureña#21 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Daly#23 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Daly#25

J.Daly#16

J.Daly#15
J.Daly#35

J.Daly#2
AD San Carlos
Sơ đồ 4-4-2124639161811311019
Đội hình xuất phát

A.Lezcano#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Rivera#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
P.Fonseca#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Piedra#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

cruz#39 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Castillo#16 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Peraza#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Cordoba#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

E.Hernández#31 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Chirino#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.McDonald#19 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.McDonald#9

J.McDonald#28

J.McDonald#77
J.McDonald#26

J.McDonald#12

J.McDonald#23
J.McDonald#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Herediano | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | LD Alajuelense | 22 | 10 | 12 | 0 | 42 |
| 3 | Puntarenas FC | 22 | 11 | 8 | 3 | 41 |
| 4 | Deportivo Saprissa | 22 | 11 | 6 | 5 | 39 |
| 5 | CS Cartagines | 22 | 11 | 5 | 6 | 38 |
| 6 | Sporting FC | 22 | 9 | 4 | 9 | 31 |
| 7 | AD Municipal Liberia | 22 | 7 | 3 | 12 | 24 |
| 8 | Santos De Guapiles | 22 | 6 | 6 | 10 | 24 |
| 9 | Municipal Pérez Zeledón | 22 | 6 | 5 | 11 | 23 |
| 10 | AD San Carlos | 22 | 4 | 7 | 11 | 19 |
| 11 | AD Guanacasteca | 22 | 3 | 7 | 12 | 16 |
| 12 | Santa Ana | 22 | 2 | 8 | 12 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | LD Alajuelense | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Deportivo Saprissa | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 3 | AD San Carlos | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 4 | CS Herediano | 22 | 10 | 5 | 7 | 35 |
| 5 | AD Guanacasteca | 22 | 10 | 5 | 7 | 35 |
| 6 | CS Cartagines | 22 | 10 | 4 | 8 | 34 |
| 7 | Sporting FC | 22 | 8 | 3 | 11 | 27 |
| 8 | AD Municipal Liberia | 22 | 7 | 5 | 10 | 26 |
| 9 | Municipal Pérez Zeledón | 22 | 4 | 10 | 8 | 22 |
| 10 | Santos De Guapiles | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 11 | Santa Ana | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| 12 | Puntarenas FC | 22 | 3 | 6 | 13 | 15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CS Cartagines4 - 4
AD San Carlos
AD San Carlos0 - 0
CS Cartagines
CS Cartagines3 - 1
AD San Carlos
AD San Carlos2 - 0
CS Cartagines
CS Cartagines4 - 3
AD San Carlos
AD San Carlos1 - 1
CS Cartagines
AD San Carlos2 - 4
CS Cartagines
CS Cartagines0 - 0
AD San Carlos
CS Cartagines3 - 2
AD San Carlos
AD San Carlos1 - 1
CS CartaginesĐối chiếu
Phong độ gần đây của CS Cartagines
CS Cartagines0 - 1
AD Municipal Liberia
Sporting FC1 - 1
CS Cartagines
CS Cartagines5 - 0
Santos De Guapiles
Sporting FC6 - 2
CS Cartagines
CS Cartagines2 - 0
Municipal Pérez Zeledón
Puntarenas FC3 - 2
CS Cartagines
CS Cartagines2 - 1
AD Municipal Liberia
Santos De Guapiles1 - 0
CS Cartagines
CS Cartagines2 - 1
Deportivo Saprissa
Santa Ana2 - 1
CS CartaginesĐối chiếu
Phong độ gần đây của AD San Carlos
AD San Carlos0 - 1
Sporting FC
Santos De Guapiles1 - 1
AD San Carlos
AD San Carlos0 - 1
Deportivo Saprissa
Deportivo Saprissa2 - 0
AD San Carlos
AD San Carlos2 - 2
Deportivo Saprissa
Puntarenas FC0 - 1
AD San Carlos
AD San Carlos0 - 0
Deportivo Saprissa
AD Municipal Liberia1 - 2
AD San Carlos
AD San Carlos0 - 0
CS Herediano
AD San Carlos2 - 2
AD GuanacastecaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CS Cartagines
#12#21#30#42#56#60#70
AD San Carlos
#11#20#30#42#51#60#70
LD Alajuelense