Sweden Superettan20:00 ngày 31/05/2025

Sandvikens IF
2 - 1

Varbergs BoIS FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sandvikens IFChỉ sốVarbergs BoIS FC
9Chỉ số 217
5Chỉ số 24
3Chỉ số 225
0Chỉ số 31
0Chỉ số 80
116Chỉ số 23117
0Chỉ số 40
48Chỉ số 2451
57Chỉ số 2543
Lineup
Đội hình trận đấu
Sandvikens IF
Sơ đồ 4-3-3126223124281510720
Đội hình xuất phát

H.Sveijer#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Tagesson#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Thorn#2 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

E. Engqvist#23 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Redenstrand#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Mahammed#42 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D. Soderberg#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

F.Olsson#15 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Simba#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Arvidsson#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

P.Carlsson#20 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Carlsson#6
P.Carlsson#11

P.Carlsson#4

P.Carlsson#30

P.Carlsson#14
P.Carlsson#99

P.Carlsson#17
Varbergs BoIS FC
Sơ đồ 4-3-32941222452813141510
Đội hình xuất phát

F.Andersson#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Dahlstrom#4 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Tellgren#12 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Broman#2 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

E.Hellman#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Winbo#5 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

E.Sadiku#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

O.Edlund#13 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

O.Alfonsi#14 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Westermark#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

L.Shabani#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Shabani#1

L.Shabani#19
L.Shabani#25

L.Shabani#22

L.Shabani#11

L.Shabani#23

L.Shabani#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Orgryte | 22 | 13 | 6 | 3 | 45 |
| 2 | Kalmar | 22 | 12 | 9 | 1 | 45 |
| 3 | Vasteras SK FK | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 4 | IK Oddevold | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 5 | Varbergs BoIS FC | 22 | 10 | 6 | 6 | 36 |
| 6 | Landskrona BoIS | 22 | 9 | 6 | 7 | 33 |
| 7 | Falkenberg | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 8 | GIF Sundsvall | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 9 | IK Brage | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 10 | Sandvikens IF | 22 | 9 | 3 | 10 | 30 |
| 11 | Helsingborgs | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 12 | Ostersunds FK | 22 | 5 | 8 | 9 | 23 |
| 13 | Utsiktens BK | 22 | 4 | 9 | 9 | 21 |
| 14 | Trelleborgs FF | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 15 | Orebro SK | 22 | 1 | 8 | 13 | 11 |
| 16 | Umea FC | 22 | 1 | 6 | 15 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Sandvikens IF
Sandvikens IF0 - 1
GIF Sundsvall
Orgryte4 - 0
Sandvikens IF
Ostersunds FK2 - 2
Sandvikens IF
Sandvikens IF2 - 1
Umea FC
Sandvikens IF0 - 2
IK Oddevold
Landskrona BoIS1 - 0
Sandvikens IF
Utsiktens BK4 - 1
Sandvikens IF
Sandvikens IF2 - 0
Trelleborgs FF
Helsingborgs1 - 2
Sandvikens IF
Sandvikens IF0 - 0
KalmarĐối chiếu
Phong độ gần đây của Varbergs BoIS FC
Varbergs BoIS FC0 - 0
Kalmar
Varbergs BoIS FC4 - 2
Landskrona BoIS
Orgryte5 - 1
Varbergs BoIS FC
Ostersunds FK0 - 1
Varbergs BoIS FC
Varbergs BoIS FC1 - 0
Helsingborgs
Trelleborgs FF0 - 4
Varbergs BoIS FC
Varbergs BoIS FC4 - 0
Umea FC
IK Brage1 - 1
Varbergs BoIS FC
Varbergs BoIS FC2 - 1
Orebro SK
Falkenberg2 - 2
Varbergs BoIS FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sandvikens IF
#12#21#30#40#55#60#70
Varbergs BoIS FC
#11#20#30#41#54#60#70
Vasteras SK FK