Norwegian 2.Divisjon19:00 ngày 21/04/2025

Jerv
1 - 2

Sandvikens
Thống kê
Thống kê trận đấu
JervChỉ sốSandvikens
150Chỉ số 2390
101Chỉ số 2447
64Chỉ số 2536
7Chỉ số 213
5Chỉ số 23
0Chỉ số 80
6Chỉ số 221
0Chỉ số 40
0Chỉ số 34
Lineup
Đội hình trận đấu
Jerv
773125781651940186
Đội hình xuất phát

S.Alanko#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Pedersen#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.endersen#25 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Hauge#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Hellichius#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Krogelien#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Felix lillehammer#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Mafi#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Osestad#40 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.richstad#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Wichmann#6 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Wichmann#54
M.Wichmann#21
M.Wichmann#99
M.Wichmann#41
M.Wichmann#2

M.Wichmann#17
M.Wichmann#23
Sandvikens
26112361941021512
Đội hình xuất phát

m.hansenbruun#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.engen#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
henrik ovrebo flagtvedt#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sondre gjerdsbakk#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
l.kamanzi#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
eirik kjorsvik#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sindre lie#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sebastian skare#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Casper thorsen#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
helland markus tislevoll#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Bergsvik#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Bergsvik#17
A.Bergsvik#7

A.Bergsvik#27
A.Bergsvik#23
A.Bergsvik#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Strommen | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | Kjelsas | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 3 | Tromsdalen | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 4 | Grorud | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | Eidsvold Turn | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Honefoss BK | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Stjordals Blink | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 8 | Levanger FK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Ullensaker/Kisa IL | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 10 | Follo | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 11 | Alta | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 12 | Strindheim IL | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 13 | Rana FK | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 14 | Asker | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sotra | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 2 | Notodden FK | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 3 | Brann 2 | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | Sandnes Ulf | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | Sandvikens | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 6 | Jerv | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 7 | FK Arendal | 6 | 1 | 5 | 0 | 8 |
| 8 | Treaff | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Eik-Tonsberg | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 10 | Vard Haugesund | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 11 | Brattvag | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 12 | Pors Grenland | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 13 | Lysekloster | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 14 | Flekkeroy IL | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Jerv
Vindbjart0 - 3
Jerv
Vard Haugesund1 - 2
Jerv
Jerv1 - 1
Pors Grenland
FK Arendal0 - 1
Jerv
Bryne1 - 0
Jerv
Jerv2 - 2
Flekkeroy IL
Start Kristiansand3 - 1
Jerv
Jerv3 - 4
Mjondalen IF
Jerv2 - 2
FK Arendal
Odd Grenland3 - 1
JervĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sandvikens
NHHI1 - 1
Sandvikens
Sandvikens2 - 1
Lysekloster
Brattvag2 - 1
Sandvikens
Os Turn Fotball4 - 5
Sandvikens
Sotra2 - 2
Sandvikens
Brann 21 - 2
Sandvikens
Asane Fotball4 - 1
Sandvikens
Sandvikens2 - 3
Vard Haugesund
Brann 24 - 1
Sandvikens
Ardal0 - 4
SandvikensĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Jerv
#11#20#30#40#55#60#70
Sandvikens
#12#22#30#44#53#60#70
Strommen
Kjelsas
Tromsdalen
Grorud
Eidsvold Turn
Honefoss BK
Stjordals Blink
Levanger FK
Ullensaker/Kisa IL
Follo
Alta
Strindheim IL
Rana FK
Asker
Notodden FK
Sandnes Ulf
Treaff
Eik-Tonsberg