Norwegian 2.Divisjon18:00 ngày 11/05/2025

Brattvag
2 - 5

Sandnes Ulf
Lineup
Đội hình trận đấu
Brattvag
21167452315161410
Đội hình xuất phát
Diedrick bubahe#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

e.henriksen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Fredrik·Vinje#6 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Andreas tveiten#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

U.Syversen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
o.stolan#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Solli#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
l.rossi#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ruben myers#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Flem#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Dahle#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
E.Dahle#12

E.Dahle#9
E.Dahle#17

E.Dahle#20

E.Dahle#22

E.Dahle#8

E.Dahle#18

E.Dahle#2
Sandnes Ulf
841315115109618
Đội hình xuất phát

S.Saugestad#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.A.Gayi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Falch#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Berger#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Henrik bjorgen jensen#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.O.Kvernstuen#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
h.oregaard#5 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
E.Osenbroch#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

o.sundgot#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Tromsdal#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Bruseth#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Bruseth#13
A.Bruseth#24
A.Bruseth#21

A.Bruseth#7
A.Bruseth#14
A.Bruseth#28
A.Bruseth#20
A.Bruseth#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Strommen | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | Kjelsas | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 3 | Tromsdalen | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 4 | Grorud | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | Eidsvold Turn | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Honefoss BK | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Stjordals Blink | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 8 | Levanger FK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Ullensaker/Kisa IL | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 10 | Follo | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 11 | Alta | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 12 | Strindheim IL | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 13 | Rana FK | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 14 | Asker | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sotra | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 2 | Notodden FK | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 3 | Brann 2 | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | Sandnes Ulf | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | Sandvikens | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 6 | Jerv | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 7 | FK Arendal | 6 | 1 | 5 | 0 | 8 |
| 8 | Treaff | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Eik-Tonsberg | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 10 | Vard Haugesund | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 11 | Brattvag | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 12 | Pors Grenland | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 13 | Lysekloster | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 14 | Flekkeroy IL | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Brattvag
Lysekloster1 - 2
Brattvag
Brattvag2 - 3
Jerv
Treaff1 - 0
Brattvag
Brattvag1 - 1
Hodd
Brann 24 - 3
Brattvag
Brattvag2 - 1
Sandvikens
Rosenborg B1 - 3
Brattvag
Treaff3 - 2
Brattvag
Kristiansund BK0 - 4
Brattvag
Hodd2 - 1
BrattvagĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sandnes Ulf
Sandnes Ulf1 - 1
Treaff
Brann 22 - 1
Sandnes Ulf
Sandnes Ulf2 - 1
Pors Grenland
Vidar2 - 0
Sandnes Ulf
FK Arendal3 - 3
Sandnes Ulf
Sandnes Ulf3 - 1
Eik-Tonsberg
Sandnes Ulf4 - 0
Flekkeroy IL
Sandnes Ulf2 - 2
FK Arendal
Sandnes Ulf1 - 2
Vard Haugesund
Vendsyssel0 - 1
Sandnes UlfĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Brattvag
#12#21#30#42#50#60#70
Sandnes Ulf
#15#21#30#41#50#60#70
Strommen
Kjelsas
Tromsdalen
Grorud
Eidsvold Turn
Honefoss BK
Stjordals Blink
Levanger FK
Ullensaker/Kisa IL
Follo
Alta
Strindheim IL
Rana FK
Asker
Sotra
Notodden FK