Norwegian 2.Divisjon21:00 ngày 14/06/2025

Sandnes Ulf
3 - 0

Flekkeroy IL
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sandnes UlfChỉ sốFlekkeroy IL
0Chỉ số 40
62Chỉ số 2538
8Chỉ số 229
0Chỉ số 80
2Chỉ số 29
87Chỉ số 2388
3Chỉ số 32
8Chỉ số 212
41Chỉ số 2447
Lineup
Đội hình trận đấu
Sandnes Ulf
120341117510896
Đội hình xuất phát

A.Falch#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.aunebrune#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Berger#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.A.Gayi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.O.Kvernstuen#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.andreas nyhagen#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

h.oregaard#5 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
E.Osenbroch#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Saugestad#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

o.sundgot#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Tromsdal#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
J.Tromsdal#31
J.Tromsdal#23
J.Tromsdal#28
J.Tromsdal#18
J.Tromsdal#2

J.Tromsdal#7
J.Tromsdal#21
J.Tromsdal#15
J.Tromsdal#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Strommen | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | Kjelsas | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 3 | Tromsdalen | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 4 | Grorud | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | Eidsvold Turn | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Honefoss BK | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Stjordals Blink | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 8 | Levanger FK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Ullensaker/Kisa IL | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 10 | Follo | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 11 | Alta | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 12 | Strindheim IL | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 13 | Rana FK | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 14 | Asker | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sotra | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 2 | Notodden FK | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 3 | Brann 2 | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | Sandnes Ulf | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | Sandvikens | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 6 | Jerv | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 7 | FK Arendal | 6 | 1 | 5 | 0 | 8 |
| 8 | Treaff | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Eik-Tonsberg | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 10 | Vard Haugesund | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 11 | Brattvag | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 12 | Pors Grenland | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 13 | Lysekloster | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 14 | Flekkeroy IL | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sandnes Ulf4 - 0
Flekkeroy IL
Flekkeroy IL2 - 4
Sandnes Ulf
Flekkeroy IL2 - 0
Sandnes Ulf
Flekkeroy IL0 - 3
Sandnes Ulf
Sandnes Ulf1 - 0
Flekkeroy IL
Flekkeroy IL3 - 0
Sandnes Ulf
Sandnes Ulf3 - 1
Flekkeroy IL
Flekkeroy IL4 - 1
Sandnes Ulf
Sandnes Ulf2 - 3
Flekkeroy IL
Flekkeroy IL3 - 2
Sandnes UlfĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sandnes Ulf
Vard Haugesund2 - 2
Sandnes Ulf
Jerv1 - 3
Sandnes Ulf
Sandnes Ulf0 - 0
Lysekloster
Brattvag2 - 5
Sandnes Ulf
Sandnes Ulf1 - 1
Treaff
Brann 22 - 1
Sandnes Ulf
Sandnes Ulf2 - 1
Pors Grenland
Vidar2 - 0
Sandnes Ulf
FK Arendal3 - 3
Sandnes Ulf
Sandnes Ulf3 - 1
Eik-TonsbergĐối chiếu
Phong độ gần đây của Flekkeroy IL
Flekkeroy IL3 - 1
Lysekloster
Brattvag3 - 3
Flekkeroy IL
Flekkeroy IL3 - 0
Treaff
Brann 24 - 3
Flekkeroy IL
Flekkeroy IL1 - 1
Jerv
Sandvikens5 - 3
Flekkeroy IL
Flekkeroy IL0 - 3
Viking
Flekkeroy IL0 - 2
Eik-Tonsberg
Brodd1 - 3
Flekkeroy IL
Sotra6 - 1
Flekkeroy ILĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sandnes Ulf
#13#21#30#43#52#60#70
Flekkeroy IL
#10#20#30#42#59#60#70
Strommen
Kjelsas
Tromsdalen
Grorud
Eidsvold Turn
Honefoss BK
Stjordals Blink
Levanger FK
Ullensaker/Kisa IL
Follo
Alta
Strindheim IL
Rana FK
Asker
Notodden FK