Norwegian 2.Divisjon21:00 ngày 03/05/2025

Sandnes Ulf
1 - 1

Treaff
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sandnes UlfChỉ sốTreaff
55Chỉ số 2415
12Chỉ số 222
6Chỉ số 212
1Chỉ số 33
0Chỉ số 80
14Chỉ số 23
0Chỉ số 40
65Chỉ số 2535
109Chỉ số 2353
Lineup
Đội hình trận đấu
Sandnes Ulf
3118212469810511
Đội hình xuất phát

E.Berger#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Falch#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Bruseth#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
teodor haland#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Gresvik mats lunde#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Tromsdal#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

o.sundgot#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Saugestad#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Osenbroch#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
h.oregaard#5 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

J.O.Kvernstuen#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
J.O.Kvernstuen#13
J.O.Kvernstuen#15

J.O.Kvernstuen#7
J.O.Kvernstuen#14
J.O.Kvernstuen#28
J.O.Kvernstuen#20
J.O.Kvernstuen#22
Treaff
302162131772724113
Đội hình xuất phát

k.baskett#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
adrian amdam#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Forren#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Sindre heggstad#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.kjorsvik#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hammerbekk markus lewis#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Myklebust#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.myklebust#27 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Nikolai ohr eide#24 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
pasit johan skorge#11 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jonathan uren#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

jonathan uren#8
jonathan uren#5
jonathan uren#23
jonathan uren#1
jonathan uren#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Strommen | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | Kjelsas | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 3 | Tromsdalen | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 4 | Grorud | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | Eidsvold Turn | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Honefoss BK | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Stjordals Blink | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 8 | Levanger FK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Ullensaker/Kisa IL | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 10 | Follo | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 11 | Alta | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 12 | Strindheim IL | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 13 | Rana FK | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 14 | Asker | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sotra | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 2 | Notodden FK | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 3 | Brann 2 | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | Sandnes Ulf | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | Sandvikens | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 6 | Jerv | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 7 | FK Arendal | 6 | 1 | 5 | 0 | 8 |
| 8 | Treaff | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Eik-Tonsberg | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 10 | Vard Haugesund | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 11 | Brattvag | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 12 | Pors Grenland | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 13 | Lysekloster | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 14 | Flekkeroy IL | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Sandnes Ulf
Brann 22 - 1
Sandnes Ulf
Sandnes Ulf2 - 1
Pors Grenland
Vidar2 - 0
Sandnes Ulf
FK Arendal3 - 3
Sandnes Ulf
Sandnes Ulf3 - 1
Eik-Tonsberg
Sandnes Ulf4 - 0
Flekkeroy IL
Sandnes Ulf2 - 2
FK Arendal
Sandnes Ulf1 - 2
Vard Haugesund
Vendsyssel0 - 1
Sandnes Ulf
Lysekloster1 - 2
Sandnes UlfĐối chiếu
Phong độ gần đây của Treaff
FK Arendal1 - 0
Treaff
Treaff1 - 1
Molde
Treaff1 - 0
Brattvag
Spjelkavik0 - 2
Treaff
Pors Grenland1 - 1
Treaff
Treaff3 - 4
Brann 2
Strindheim IL3 - 3
Treaff
Treaff3 - 2
Brattvag
Hodd1 - 2
Treaff
Levanger FK4 - 1
TreaffĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sandnes Ulf
#11#20#30#41#514#60#70
Treaff
#11#20#30#43#53#60#70
Strommen
Kjelsas
Tromsdalen
Grorud
Eidsvold Turn
Honefoss BK
Stjordals Blink
Ullensaker/Kisa IL
Follo
Alta
Rana FK
Asker
Sotra
Notodden FK
Sandvikens
Jerv