FIFA World Cup qualification (UEFA)20:00 ngày 07/06/2025

Bosnia and Herzegovina
1 - 0
San Marino
Thống kê
Thống kê trận đấu
Bosnia and HerzegovinaChỉ sốSan Marino
15Chỉ số 225
67Chỉ số 2533
138Chỉ số 2354
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
5Chỉ số 22
1Chỉ số 32
51Chỉ số 2421
6Chỉ số 210
Lineup
Đội hình trận đấu
Bosnia and Herzegovina
Sơ đồ 4-2-2-2123161817614208109
Đội hình xuất phát

N.Vasilj#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Malić#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.L.Barisic#16 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Katić#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Burnić#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Tahirovic#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:52

I.Šunjić#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:52

H.Hajradinović#20 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:70

A.Gigović#8 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:70

E.Demirović#10 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

S.Baždar#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Baždar#7

S.Baždar#19

S.Baždar#2
S.Baždar#4
S.Baždar#22

S.Baždar#15

S.Baždar#21

S.Baždar#5

S.Baždar#12

S.Baždar#11

S.Baždar#3

S.Baždar#13
San Marino
Sơ đồ 4-3-314531217818111021
Đội hình xuất phát

E.Colombo#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Fabbri#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Cevoli#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Benvenuti#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Riccardi#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Golinucci#17 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

Lorenzo·Capicchioni#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Zannoni#18 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Contadini#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

N.Nanni#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

L.Lazzari#21 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Lazzari#16

L.Lazzari#13

L.Lazzari#2

L.Lazzari#14

L.Lazzari#20
L.Lazzari#7

L.Lazzari#6

L.Lazzari#15

L.Lazzari#22

L.Lazzari#9
L.Lazzari#19

L.Lazzari#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovakia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Northern Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Luxembourg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Germany | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Switzerland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Sweden | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Slovenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Kosovo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Greece | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Belarus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Denmark | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ukraine | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Iceland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Azerbaijan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | France | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Turkiye | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Georgia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Bulgaria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Spain | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hungary | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Armenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Portugal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Poland | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Finland | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Lithuania | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Netherlands | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Malta | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Norway | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Estonia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Israel | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Italy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng K
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | England | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Albania | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Latvia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Serbia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Andorra | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng L
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Czechia | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Montenegro | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Croatia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Faroe Islands | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 5 | Gibraltar | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bosnia and Herzegovina | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 4 | Austria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng J
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | North Macedonia | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | Wales | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Kazakhstan | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Belgium | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Liechtenstein | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Bosnia and Herzegovina
Bosnia and Herzegovina2 - 1
Bosnia and Herzegovina
Bosnia and Herzegovina1 - 1
Netherlands
Germany7 - 0
Bosnia and Herzegovina
Bosnia and Herzegovina0 - 2
Hungary
Bosnia and Herzegovina1 - 2
Germany
Hungary0 - 0
Bosnia and Herzegovina
Netherlands5 - 2
Bosnia and Herzegovina
Italy1 - 0
Bosnia and Herzegovina
England3 - 0
Bosnia and HerzegovinaĐối chiếu
Phong độ gần đây của San Marino
Liechtenstein1 - 3
Gibraltar
Andorra2 - 0
Gibraltar1 - 0
Liechtenstein
Slovakia4 - 0Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bosnia and Herzegovina
#11#20#30#41#55#60#70
San Marino
#10#20#30#42#52#60#70
Northern Ireland
Luxembourg
Switzerland
Sweden
Slovenia
Kosovo
Greece
Scotland
Belarus
Denmark
Ukraine
Iceland
Azerbaijan
France
Turkiye
Georgia
Bulgaria
Spain
Ireland
Armenia
Portugal
Poland
Finland
Lithuania
Malta
Norway
Estonia
Israel
Albania
Latvia
Serbia
Czechia
Montenegro
Croatia
Faroe Islands
Austria
North Macedonia
Wales
Kazakhstan
Belgium