FIFA World Cup qualification (UEFA)02:45 ngày 25/03/2025
San Marino
1 - 5
Romania
Thống kê
Thống kê trận đấu
San MarinoChỉ sốRomania
0Chỉ số 40
1Chỉ số 218
0Chỉ số 82
3Chỉ số 31
25Chỉ số 2575
24Chỉ số 23161
2Chỉ số 210
10Chỉ số 2495
0Chỉ số 2210
Lineup
Đội hình trận đấu
San Marino
Sơ đồ 4-3-316253121781811910
Đội hình xuất phát

P.Amici#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

g.benvenuti#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Cevoli#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Benvenuti#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Tosi#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Golinucci#17 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

Lorenzo·Capicchioni#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Zannoni#18 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Contadini#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

N.Nanni#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

F.Berardi#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Berardi#13

F.Berardi#14

F.Berardi#20

F.Berardi#7

F.Berardi#6

F.Berardi#21

F.Berardi#15

F.Berardi#22
F.Berardi#19

F.Berardi#4

F.Berardi#1

F.Berardi#23
Romania
Sơ đồ 4-3-3122315111861020914
Đội hình xuất phát

H.Moldovan#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Rațiu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.C.Popescu#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Burcă#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Bancu#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Marin#18 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Marin#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

N.Stanciu#10 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

D.Man#20 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

D.Drăguş#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

I.Hagi#14 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Hagi#7

I.Hagi#16

I.Hagi#23

I.Hagi#4

I.Hagi#17

I.Hagi#1

I.Hagi#22

I.Hagi#5

I.Hagi#19

I.Hagi#13

I.Hagi#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovakia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Northern Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Luxembourg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Germany | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Switzerland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Sweden | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Slovenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Kosovo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Greece | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Belarus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Denmark | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ukraine | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Iceland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Azerbaijan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | France | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Turkiye | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Georgia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Bulgaria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Spain | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hungary | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Armenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Portugal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Poland | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Finland | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Lithuania | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Netherlands | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Malta | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Norway | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Estonia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Israel | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Italy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng K
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | England | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Albania | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Latvia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Serbia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Andorra | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng L
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Czechia | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Montenegro | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Croatia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Faroe Islands | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 5 | Gibraltar | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bosnia and Herzegovina | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 4 | Austria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng J
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | North Macedonia | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | Wales | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Kazakhstan | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Belgium | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Liechtenstein | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của San Marino
Liechtenstein1 - 3
Gibraltar
Andorra2 - 0
Gibraltar1 - 0
Liechtenstein
Slovakia4 - 0
Saint Kitts and NevisĐối chiếu
Phong độ gần đây của Romania
Bosnia and Herzegovina
Kosovo
Lithuania1 - 2
Lithuania
Kosovo0 - 3
Netherlands
Slovakia1 - 1
Belgium2 - 0Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
San Marino
#11#20#30#43#52#60#70
Romania
#15#22#30#41#510#60#70
Northern Ireland
Luxembourg
Germany
Switzerland
Sweden
Slovenia
Greece
Scotland
Belarus
Denmark
Ukraine
Iceland
Azerbaijan
France
Turkiye
Georgia
Bulgaria
Spain
Hungary
Ireland
Armenia
Portugal
Poland
Finland
Malta
Norway
Estonia
Israel
Italy
England
Albania
Latvia
Serbia
Czechia
Montenegro
Croatia
Faroe Islands
Austria
North Macedonia
Wales
Kazakhstan