USL Championship06:00 ngày 22/04/2026

Brooklyn FC
1 - 1

Sacramento Republic FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Brooklyn FCChỉ sốSacramento Republic FC
0Chỉ số 81
97Chỉ số 23145
1Chỉ số 40
3Chỉ số 225
44Chỉ số 2556
0Chỉ số 31
4Chỉ số 212
56Chỉ số 2498
4Chỉ số 25
1Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Brooklyn FC
Sơ đồ 4-2-3-1124926386719115635
Đội hình xuất phát

J.Lee#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
C.Frogson#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T. Vancaeyezeele#92 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Latinovich#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Gabriel Alcides#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
T.Okiyoshi#86 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T. McNamara#7 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

stefan stojanovic#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Servania#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Christopher Olney Jr#56 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Anderson#35 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

M.Anderson#30

M.Anderson#95

M.Anderson#27

M.Anderson#13

M.Anderson#29

M.Anderson#5

M.Anderson#4
Sacramento Republic FC
Sơ đồ 4-2-3-111564225531020711
Đội hình xuất phát

D.Vitiello#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Essel#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

f.kleemann#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Desmond#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

M.Benítez#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

chibuike ukaegbu#55 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

R.Spaulding#3 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Rodriguez#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Blake Willey#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Malango#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Forster Ajago#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

Forster Ajago#17

Forster Ajago#71

Forster Ajago#30

Forster Ajago#31

Forster Ajago#2
Forster Ajago#42

Forster Ajago#23

Forster Ajago#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 14 | 9 | 4 | 1 | 31 |
| 2 | Detroit City | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 3 | Louisville City FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Charleston Battery | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 6 | Indy Eleven | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Hartford Athletic | 12 | 4 | 6 | 2 | 18 |
| 8 | Miami FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 9 | Rhode Island | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | Birmingham Legion | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 11 | Loudoun United | 12 | 1 | 7 | 4 | 10 |
| 12 | Brooklyn FC | 13 | 2 | 3 | 8 | 9 |
| 13 | Sporting Jax | 13 | 0 | 3 | 10 | 3 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Antonio | 13 | 5 | 6 | 2 | 21 |
| 2 | Orange County SC | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 3 | Tulsa Roughneck | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 4 | Oakland Roots | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 6 | El Paso Locomotive FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Sacramento Republic FC | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | New Mexico United | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 9 | Las Vegas Lights | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 10 | Lexington | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 11 | Colorado Springs | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | Monterey Bay FC | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Brooklyn FC
Brooklyn FC3 - 0
Charleston Battery
Brooklyn FC0 - 1
Louisville City FC
Lexington3 - 0
Brooklyn FC
Brooklyn FC1 - 2
Hartford Athletic
Detroit City3 - 0
Brooklyn FC
Brooklyn FC1 - 0
Indy ElevenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sacramento Republic FC
Sacramento Republic FC0 - 0
Minnesota United FC
Las Vegas Lights1 - 1
Sacramento Republic FC
Sacramento Republic FC2 - 0
Phoenix Rising FC
Valley 559 FC0 - 4
Sacramento Republic FC
Sacramento Republic FC1 - 2
El Paso Locomotive FC
Sacramento Republic FC1 - 1
Monterey Bay FC
Sacramento Republic FC0 - 0
El Farolito SC
Lexington0 - 0
Sacramento Republic FC
Sacramento Republic FC2 - 0
Tulsa Roughneck
Colorado Springs1 - 0
Sacramento Republic FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Brooklyn FC
#11#21#31#40#54#60#70
Sacramento Republic FC
#11#20#30#41#55#60#70
Tampa Bay Rowdies
Pittsburgh Riverhounds
Miami FC
Rhode Island
Birmingham Legion
Loudoun United
Sporting Jax
San Antonio
Orange County SC
Oakland Roots
New Mexico United