USL Championship08:00 ngày 27/09/2025

El Paso Locomotive FC
2 - 2

Rhode Island
Thống kê
Thống kê trận đấu
El Paso Locomotive FCChỉ sốRhode Island
58Chỉ số 2542
4Chỉ số 34
6Chỉ số 212
60Chỉ số 2452
4Chỉ số 23
0Chỉ số 80
99Chỉ số 2377
0Chỉ số 40
8Chỉ số 228
Lineup
Đội hình trận đấu
El Paso Locomotive FC
Sơ đồ 4-3-32324215123081613611
Đội hình xuất phát

J.Waite#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Diaz#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Twumasi#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Alfaro#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

r.ruiz#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.coronado#30 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

F.Daroma#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

G.Torres#16 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Wilmer Cabrera#13 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

E.Calvillo#6 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

C.Sorto#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Sorto#14
C.Sorto#3
C.Sorto#29

C.Sorto#1

C.Sorto#10
C.Sorto#31

C.Sorto#7
C.Sorto#77
Rhode Island
Sơ đồ 3-4-31424151223201718911
Đội hình xuất phát

Vegas#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

Bacharach#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

K.Yao#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
F.Nodarse#15 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

clay holstad#12 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Ybarra#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Z.Herivaux#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Kwizera#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J. Brito#18 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Williams#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

N.Fuson#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Fuson#2
N.Fuson#27

N.Fuson#22

N.Fuson#32

N.Fuson#10

N.Fuson#3

N.Fuson#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Louisville City FC | 29 | 21 | 7 | 1 | 70 |
| 2 | Charleston Battery | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | North Carolina | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 4 | Hartford Athletic | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 29 | 12 | 7 | 10 | 43 |
| 6 | Loudoun United | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 7 | Rhode Island | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 8 | Detroit City | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Indy Eleven | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Tampa Bay Rowdies | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 11 | Miami FC | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 12 | Birmingham Legion | 30 | 5 | 12 | 13 | 27 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tulsa Roughneck | 29 | 15 | 9 | 5 | 54 |
| 2 | Sacramento Republic FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 3 | New Mexico United | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 4 | El Paso Locomotive FC | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 6 | San Antonio | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | Colorado Springs | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 8 | Orange County SC | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Lexington | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | Oakland Roots | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 11 | Monterey Bay FC | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 12 | Las Vegas Lights | 29 | 6 | 8 | 15 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của El Paso Locomotive FC
El Paso Locomotive FC0 - 2
Charleston Battery
North Carolina1 - 0
El Paso Locomotive FC
El Paso Locomotive FC1 - 2
Loudoun United
Phoenix Rising FC3 - 3
El Paso Locomotive FC
El Paso Locomotive FC1 - 0
Sacramento Republic FC
El Paso Locomotive FC2 - 2
Monterey Bay FC
Miami FC0 - 0
El Paso Locomotive FC
El Paso Locomotive FC6 - 0
Las Vegas Lights
Omaha0 - 1
El Paso Locomotive FC
El Paso Locomotive FC2 - 2
Phoenix Rising FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rhode Island
Miami FC0 - 1
Rhode Island
Rhode Island1 - 0
Indy Eleven
Rhode Island0 - 0
Sacramento Republic FC
Rhode Island0 - 1
Louisville City FC
Rhode Island1 - 0
Charleston Battery
Hartford Athletic3 - 0
Rhode Island
Rhode Island1 - 0
Birmingham Legion
Rhode Island0 - 0
Loudoun United
Rhode Island1 - 0
Detroit City
Pittsburgh Riverhounds2 - 0
Rhode IslandĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
El Paso Locomotive FC
#12#21#30#44#54#60#70
Rhode Island
#12#21#30#44#53#60#70
Tampa Bay Rowdies
Tulsa Roughneck
New Mexico United
San Antonio
Colorado Springs
Orange County SC
Lexington
Oakland Roots