USL Championship06:00 ngày 13/09/2025

North Carolina
1 - 0

El Paso Locomotive FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
North CarolinaChỉ sốEl Paso Locomotive FC
5Chỉ số 33
53Chỉ số 2547
6Chỉ số 2210
0Chỉ số 41
74Chỉ số 2376
0Chỉ số 80
8Chỉ số 24
56Chỉ số 2438
4Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
North Carolina
Sơ đồ 5-4-12219272066118446137
Đội hình xuất phát

O.Semmle#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Ahmad Al-Qaq#19 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

B.Washington#27 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

C.Donovan#20 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

F.Sundstrom#66 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

P.Burner#11 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

pedro dolabella#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Sommersall#44 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Roberts#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

l.perez#13 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

E.Conway#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Conway#10

E.Conway#16

E.Conway#9

E.Conway#5

E.Conway#23

E.Conway#15

E.Conway#1
E.Conway#71
El Paso Locomotive FC
Sơ đồ 4-3-32324321128616111410
Đội hình xuất phát

J.Waite#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Diaz#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
W.Ackwei#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Twumasi#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

r.ruiz#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Daroma#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

E.Calvillo#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

G.Torres#16 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

C.Sorto#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

R.Avila#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Moreno#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Moreno#7
A.Moreno#31

A.Moreno#1
A.Moreno#28

A.Moreno#30

A.Moreno#13

A.Moreno#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Louisville City FC | 29 | 21 | 7 | 1 | 70 |
| 2 | Charleston Battery | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | North Carolina | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 4 | Hartford Athletic | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 29 | 12 | 7 | 10 | 43 |
| 6 | Loudoun United | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 7 | Rhode Island | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 8 | Detroit City | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Indy Eleven | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Tampa Bay Rowdies | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 11 | Miami FC | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 12 | Birmingham Legion | 30 | 5 | 12 | 13 | 27 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tulsa Roughneck | 29 | 15 | 9 | 5 | 54 |
| 2 | Sacramento Republic FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 3 | New Mexico United | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 4 | El Paso Locomotive FC | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 6 | San Antonio | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | Colorado Springs | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 8 | Orange County SC | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Lexington | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | Oakland Roots | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 11 | Monterey Bay FC | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 12 | Las Vegas Lights | 29 | 6 | 8 | 15 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của North Carolina
North Carolina State0 - 0
North Carolina
Lexington2 - 1
North Carolina
North Carolina2 - 3
Hartford Athletic
Las Vegas Lights1 - 2
North Carolina
North Carolina1 - 1
Detroit City
North Carolina2 - 1
Tampa Bay Rowdies
Louisville City FC4 - 1
North Carolina
North Carolina1 - 1
Loudoun United
North Carolina4 - 2
Indy Eleven
North Carolina2 - 3
Birmingham LegionĐối chiếu
Phong độ gần đây của El Paso Locomotive FC
El Paso Locomotive FC1 - 2
Loudoun United
Phoenix Rising FC3 - 3
El Paso Locomotive FC
El Paso Locomotive FC1 - 0
Sacramento Republic FC
El Paso Locomotive FC2 - 2
Monterey Bay FC
Miami FC0 - 0
El Paso Locomotive FC
El Paso Locomotive FC6 - 0
Las Vegas Lights
Omaha0 - 1
El Paso Locomotive FC
El Paso Locomotive FC2 - 2
Phoenix Rising FC
Sacramento Republic FC3 - 0
El Paso Locomotive FC
El Paso Locomotive FC1 - 2
San AntonioĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
North Carolina
#11#21#30#45#58#60#70
El Paso Locomotive FC
#10#20#31#43#54#60#70
Charleston Battery
Pittsburgh Riverhounds
Rhode Island
Tulsa Roughneck
New Mexico United
Colorado Springs
Orange County SC
Oakland Roots