Japanese J2 League12:00 ngày 03/05/2025

Sagan Tosu
1 - 1

JEF United Ichihara Chiba
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sagan TosuChỉ sốJEF United Ichihara Chiba
90Chỉ số 2393
0Chỉ số 29
0Chỉ số 80
46Chỉ số 2554
10Chỉ số 229
0Chỉ số 40
1Chỉ số 211
33Chỉ số 2447
2Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Sagan Tosu
Sơ đồ 3-4-2-1121337322233277117747
Đội hình xuất phát

R.Izumori#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Inoue#13 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Morishita#37 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Ogawa#32 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

E.Matsuda#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Nishiya#33 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

T.Sakurai#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

H.Arai#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Nishikawa#11 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

V.Slivka#77 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

S.Shinkawa#47 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Shinkawa#91

S.Shinkawa#44

S.Shinkawa#18

S.Shinkawa#4

S.Shinkawa#23

S.Shinkawa#2

S.Shinkawa#16

S.Shinkawa#19

S.Shinkawa#35
JEF United Ichihara Chiba
Sơ đồ 4-2-3-12322436674461810717
Đội hình xuất phát

R.Suzuki#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Takahashi#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Toriumi#24 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

R.Matsuda#36 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Hidaka#67 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Shinada#44 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Dudu#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

N.Sugiyama#18 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Yokoyama#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.Tanaka#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Hayashi#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Hayashi#20

M.Hayashi#27

M.Hayashi#28

M.Hayashi#5

M.Hayashi#15

M.Hayashi#19

M.Hayashi#14

M.Hayashi#25

M.Hayashi#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mito Hollyhock | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 2 | V-Varen Nagasaki | 35 | 17 | 12 | 6 | 63 |
| 3 | JEF United Ichihara Chiba | 35 | 18 | 8 | 9 | 62 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | Tokushima Vortis | 35 | 16 | 10 | 9 | 58 |
| 6 | Vegalta Sendai | 35 | 15 | 13 | 7 | 58 |
| 7 | Jubilo Iwata | 35 | 17 | 6 | 12 | 57 |
| 8 | Sagan Tosu | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 9 | Iwaki FC | 35 | 14 | 10 | 11 | 52 |
| 10 | FC Imabari | 35 | 13 | 13 | 9 | 52 |
| 11 | Hokkaido Consadole Sapporo | 35 | 14 | 4 | 17 | 46 |
| 12 | Montedio Yamagata | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 13 | Ventforet Kofu | 35 | 11 | 10 | 14 | 43 |
| 14 | Blaublitz Akita | 35 | 10 | 9 | 16 | 39 |
| 15 | Oita Trinita | 34 | 8 | 14 | 12 | 38 |
| 16 | Fujieda MYFC | 35 | 9 | 10 | 16 | 37 |
| 17 | Roasso Kumamoto | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Renofa Yamaguchi | 35 | 6 | 14 | 15 | 32 |
| 19 | Kataller Toyama | 35 | 6 | 10 | 19 | 28 |
| 20 | Ehime FC | 35 | 3 | 12 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sagan Tosu2 - 0
JEF United Ichihara Chiba
Sagan Tosu1 - 0
JEF United Ichihara Chiba
JEF United Ichihara Chiba3 - 3
Sagan Tosu
Sagan Tosu1 - 1
JEF United Ichihara Chiba
JEF United Ichihara Chiba2 - 0
Sagan TosuĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sagan Tosu
Oita Trinita1 - 0
Sagan Tosu
Sagan Tosu2 - 1
Montedio Yamagata
Sagan Tosu2 - 2
Renofa Yamaguchi
V-Varen Nagasaki0 - 2
Sagan Tosu
Sagan Tosu1 - 0
Fujieda MYFC
Roasso Kumamoto3 - 1
Sagan Tosu
Matsumoto Yamaga FC0 - 0
Sagan Tosu
Sagan Tosu1 - 0
Kataller Toyama
Sagan Tosu1 - 0
RB Omiya Ardija
Iwaki FC1 - 1
Sagan TosuĐối chiếu
Phong độ gần đây của JEF United Ichihara Chiba
Roasso Kumamoto0 - 0
JEF United Ichihara Chiba
JEF United Ichihara Chiba3 - 1
Blaublitz Akita
JEF United Ichihara Chiba1 - 0
Oita Trinita
Fujieda MYFC2 - 3
JEF United Ichihara Chiba
JEF United Ichihara Chiba2 - 1
Mito Hollyhock
Jubilo Iwata1 - 0
JEF United Ichihara Chiba
Kataller Toyama4 - 2
JEF United Ichihara Chiba
Ventforet Kofu1 - 2
JEF United Ichihara Chiba
JEF United Ichihara Chiba5 - 1
Ehime FC
Hokkaido Consadole Sapporo1 - 3
JEF United Ichihara ChibaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sagan Tosu
#11#21#30#42#50#60#70
JEF United Ichihara Chiba
#11#21#30#42#59#60#70
Tokushima Vortis
Vegalta Sendai
FC Imabari