Japanese J2 League12:00 ngày 05/04/2025

Sagan Tosu
1 - 0

Fujieda MYFC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sagan TosuChỉ sốFujieda MYFC
52Chỉ số 2475
1Chỉ số 210
0Chỉ số 40
2Chỉ số 225
46Chỉ số 2554
0Chỉ số 80
5Chỉ số 25
75Chỉ số 2391
0Chỉ số 30
Lineup
Đội hình trận đấu
Sagan Tosu
Sơ đồ 3-4-2-1121337322233277111877
Đội hình xuất phát

R.Izumori#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Inoue#13 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Morishita#37 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Ogawa#32 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

E.Matsuda#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Nishiya#33 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

T.Sakurai#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

H.Arai#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Nishikawa#11 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

S.Hino#18 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

V.Slivka#77 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Slivka#44

V.Slivka#4

V.Slivka#23

V.Slivka#2

V.Slivka#5

V.Slivka#47

V.Slivka#35

V.Slivka#91

V.Slivka#34
Fujieda MYFC
Sơ đồ 3-4-2-1412216433617199829
Đội hình xuất phát

K.Kitamura#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Hisadomi#22 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Y.Mori#16 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Nakagawa#4 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

C.E.Kawakami#33 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Sese#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Okazawa#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Shimabuku#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Chiba#9 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

R.Asakura#8 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

C.Diamanka#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Diamanka#11

C.Diamanka#3

C.Diamanka#13

C.Diamanka#7

C.Diamanka#50

C.Diamanka#23

C.Diamanka#21

C.Diamanka#10

C.Diamanka#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mito Hollyhock | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 2 | V-Varen Nagasaki | 35 | 17 | 12 | 6 | 63 |
| 3 | JEF United Ichihara Chiba | 35 | 18 | 8 | 9 | 62 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | Tokushima Vortis | 35 | 16 | 10 | 9 | 58 |
| 6 | Vegalta Sendai | 35 | 15 | 13 | 7 | 58 |
| 7 | Jubilo Iwata | 35 | 17 | 6 | 12 | 57 |
| 8 | Sagan Tosu | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 9 | Iwaki FC | 35 | 14 | 10 | 11 | 52 |
| 10 | FC Imabari | 35 | 13 | 13 | 9 | 52 |
| 11 | Hokkaido Consadole Sapporo | 35 | 14 | 4 | 17 | 46 |
| 12 | Montedio Yamagata | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 13 | Ventforet Kofu | 35 | 11 | 10 | 14 | 43 |
| 14 | Blaublitz Akita | 35 | 10 | 9 | 16 | 39 |
| 15 | Oita Trinita | 34 | 8 | 14 | 12 | 38 |
| 16 | Fujieda MYFC | 35 | 9 | 10 | 16 | 37 |
| 17 | Roasso Kumamoto | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Renofa Yamaguchi | 35 | 6 | 14 | 15 | 32 |
| 19 | Kataller Toyama | 35 | 6 | 10 | 19 | 28 |
| 20 | Ehime FC | 35 | 3 | 12 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Sagan Tosu
Roasso Kumamoto3 - 1
Sagan Tosu
Matsumoto Yamaga FC0 - 0
Sagan Tosu
Sagan Tosu1 - 0
Kataller Toyama
Sagan Tosu1 - 0
RB Omiya Ardija
Iwaki FC1 - 1
Sagan Tosu
Sagan Tosu1 - 4
FC Imabari
Jubilo Iwata1 - 0
Sagan Tosu
Sagan Tosu0 - 1
Vegalta Sendai
Sagan Tosu1 - 1
Tochigi SC
Sagan Tosu3 - 0
Jubilo IwataĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fujieda MYFC
Fujieda MYFC3 - 2
V-Varen Nagasaki
Ventforet Kofu2 - 1
Fujieda MYFC
Oita Trinita1 - 1
Fujieda MYFC
Fujieda MYFC2 - 0
Iwaki FC
Ventforet Kofu3 - 3
Fujieda MYFC
Fujieda MYFC2 - 1
Blaublitz Akita
FC Imabari0 - 0
Fujieda MYFC
Fujieda MYFC0 - 2
Tokushima Vortis
Blaublitz Akita1 - 0
Fujieda MYFC
Fagiano Okayama2 - 0
Fujieda MYFCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sagan Tosu
#11#20#30#40#55#60#70
Fujieda MYFC
#10#20#30#40#55#60#70
Mito Hollyhock
JEF United Ichihara Chiba
Hokkaido Consadole Sapporo
Montedio Yamagata
Renofa Yamaguchi
Ehime FC