USL Championship09:40 ngày 09/07/2026

Sacramento Republic FC
2 - 1

Rhode Island
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sacramento Republic FCChỉ sốRhode Island
0Chỉ số 40
74Chỉ số 2380
0Chỉ số 80
7Chỉ số 23
49Chỉ số 2451
3Chỉ số 213
1Chỉ số 31
52Chỉ số 2548
4Chỉ số 226
1Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Sacramento Republic FC
Sơ đồ 4-2-3-1125432418108771
Đội hình xuất phát

D.Vitiello#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.gurr#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Timmer#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Desmond#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

R.Spaulding#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.deAbadal#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Kaye#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Rodriguez#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Rodríguez#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Malango#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K. Edwards#71 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

K. Edwards#27

K. Edwards#11

K. Edwards#16
K. Edwards#42

K. Edwards#20

K. Edwards#17

K. Edwards#55

K. Edwards#31

K. Edwards#15
Rhode Island
Sơ đồ 4-4-21222451587743119
Đội hình xuất phát

Vegas#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

N.Scardina#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Yao#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.D.Stoneman#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Nodarse#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Afonso#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

amos thompson shapiro#77 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Bacharach#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Sanchez#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Fuson#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Williams#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.Williams#25

J.Williams#7

J.Williams#29

J.Williams#17

J.Williams#10

J.Williams#2
J.Williams#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 14 | 9 | 4 | 1 | 31 |
| 2 | Detroit City | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 3 | Louisville City FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Charleston Battery | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 6 | Indy Eleven | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Hartford Athletic | 12 | 4 | 6 | 2 | 18 |
| 8 | Miami FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 9 | Rhode Island | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | Birmingham Legion | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 11 | Loudoun United | 12 | 1 | 7 | 4 | 10 |
| 12 | Brooklyn FC | 13 | 2 | 3 | 8 | 9 |
| 13 | Sporting Jax | 13 | 0 | 3 | 10 | 3 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Antonio | 13 | 5 | 6 | 2 | 21 |
| 2 | Orange County SC | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 3 | Tulsa Roughneck | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 4 | Oakland Roots | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 6 | El Paso Locomotive FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Sacramento Republic FC | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | New Mexico United | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 9 | Las Vegas Lights | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 10 | Lexington | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 11 | Colorado Springs | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | Monterey Bay FC | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Rhode Island0 - 0
Sacramento Republic FC
Rhode Island0 - 2
Sacramento Republic FC
Rhode Island2 - 2
Sacramento Republic FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sacramento Republic FC
Sacramento Republic FC0 - 1
New Mexico United
Colorado Springs0 - 1
Sacramento Republic FC
Sacramento Republic FC1 - 1
Monterey Bay FC
Phoenix Rising FC2 - 0
Sacramento Republic FC
San Antonio2 - 1
Sacramento Republic FC
Oakland Roots0 - 1
Sacramento Republic FC
Sacramento Republic FC3 - 2
Orange County SC
Sacramento Republic FC4 - 0
Spokane Velocity
Brooklyn FC1 - 1
Sacramento Republic FC
Sacramento Republic FC0 - 0
Minnesota United FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rhode Island
Rhode Island1 - 1
Orange County SC
Loudoun United1 - 4
Rhode Island
Rhode Island3 - 0
Westchester SC
Indy Eleven1 - 0
Rhode Island
Rhode Island4 - 1
Brooklyn FC
Portland Hearts of Pine2 - 1
Rhode Island
Rhode Island1 - 1
Tampa Bay Rowdies
Rhode Island1 - 3
Birmingham Legion
Hartford Athletic0 - 0
Rhode Island
Rhode Island4 - 0
Charleston BatteryĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sacramento Republic FC
#12#22#30#41#57#60#70
Rhode Island
#11#21#30#41#53#60#70
Detroit City
Louisville City FC
Pittsburgh Riverhounds
Miami FC
Sporting Jax
Tulsa Roughneck
El Paso Locomotive FC
Las Vegas Lights
Lexington