USL Championship06:30 ngày 10/05/2026

Rhode Island
1 - 1

Tampa Bay Rowdies
Thống kê
Thống kê trận đấu
Rhode IslandChỉ sốTampa Bay Rowdies
0Chỉ số 80
51Chỉ số 2549
85Chỉ số 2385
40Chỉ số 2440
4Chỉ số 225
0Chỉ số 40
6Chỉ số 212
2Chỉ số 35
3Chỉ số 26
2Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Rhode Island
Sơ đồ 4-2-3-11155323421177789
Đội hình xuất phát

Vegas#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

F.Nodarse#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.D.Stoneman#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Diop#32 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Sanchez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Bacharach#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Z.Herivaux#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Kwizera#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

amos thompson shapiro#77 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

L.Afonso#8 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Williams#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

J.Williams#24

J.Williams#29

J.Williams#14

J.Williams#11

J.Williams#12

J.Williams#10

J.Williams#22
Tampa Bay Rowdies
Sơ đồ 4-2-3-1126362203023138107
Đội hình xuất phát

J.Waite#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.J.Acoff#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
B. Schaefer#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

nathan dossantos#62 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
C. Ostrem#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
S.Cruz#30 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Schneider#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

l.perez#13 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

pedro dolabella#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Cicerone#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

E.Conway#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

E.Conway#27

E.Conway#14

E.Conway#4

E.Conway#16

E.Conway#9

E.Conway#24

E.Conway#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 14 | 9 | 4 | 1 | 31 |
| 2 | Detroit City | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 3 | Louisville City FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Charleston Battery | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 6 | Indy Eleven | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Hartford Athletic | 12 | 4 | 6 | 2 | 18 |
| 8 | Miami FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 9 | Rhode Island | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | Birmingham Legion | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 11 | Loudoun United | 12 | 1 | 7 | 4 | 10 |
| 12 | Brooklyn FC | 13 | 2 | 3 | 8 | 9 |
| 13 | Sporting Jax | 13 | 0 | 3 | 10 | 3 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Antonio | 13 | 5 | 6 | 2 | 21 |
| 2 | Orange County SC | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 3 | Tulsa Roughneck | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 4 | Oakland Roots | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 6 | El Paso Locomotive FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Sacramento Republic FC | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | New Mexico United | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 9 | Las Vegas Lights | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 10 | Lexington | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 11 | Colorado Springs | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | Monterey Bay FC | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Rhode Island5 - 0
Tampa Bay Rowdies
Tampa Bay Rowdies0 - 3
Rhode Island
Rhode Island3 - 1
Tampa Bay Rowdies
Tampa Bay Rowdies4 - 1
Rhode IslandĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rhode Island
Rhode Island1 - 3
Birmingham Legion
Hartford Athletic0 - 0
Rhode Island
Rhode Island4 - 0
Charleston Battery
New England Revolution1 - 1
Rhode Island
Lexington1 - 3
Rhode Island
Rhode Island0 - 0
Detroit City
Rhode Island2 - 0
Hartford Athletic
Miami FC2 - 1
Rhode Island
Louisville City FC4 - 2
Rhode Island
Rhode Island4 - 0
FaialenseĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tampa Bay Rowdies
Tampa Bay Rowdies1 - 0
Indy Eleven
Tampa Bay Rowdies2 - 0
Sarasota Paradise
Charleston Battery1 - 1
Tampa Bay Rowdies
Tampa Bay Rowdies2 - 2
Oakland Roots
Sporting Jax0 - 1
Tampa Bay Rowdies
Tampa Bay Rowdies3 - 1
Loudoun United
Tampa Bay Rowdies3 - 0
Pittsburgh Riverhounds
Birmingham Legion0 - 1
Tampa Bay Rowdies
Tampa Bay Rowdies1 - 0
Sporting Jax
Tampa Bay Rowdies1 - 0
Sarasota ParadiseĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rhode Island
#11#20#30#42#53#60#70
Tampa Bay Rowdies
#11#21#30#45#56#60#70
Brooklyn FC
San Antonio
Orange County SC
Tulsa Roughneck
Phoenix Rising FC
El Paso Locomotive FC
Sacramento Republic FC
New Mexico United
Las Vegas Lights
Colorado Springs
Monterey Bay FC