USL Championship06:30 ngày 24/05/2026

Rhode Island
4 - 1

Brooklyn FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Rhode IslandChỉ sốBrooklyn FC
0Chỉ số 80
5Chỉ số 32
51Chỉ số 2549
86Chỉ số 23102
2Chỉ số 23
63Chỉ số 2470
5Chỉ số 222
0Chỉ số 40
9Chỉ số 211
4Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Rhode Island
Sơ đồ 4-2-3-112224323124177789
Đội hình xuất phát

Vegas#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

N.Scardina#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Yao#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Diop#32 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Sanchez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

clay holstad#12 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Bacharach#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Kwizera#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

amos thompson shapiro#77 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

L.Afonso#8 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Williams#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

J.Williams#5

J.Williams#29

J.Williams#14

J.Williams#11

J.Williams#21

J.Williams#15

J.Williams#10
Brooklyn FC
Sơ đồ 3-4-319263235756193595
Đội hình xuất phát

J.Lee#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T. Vancaeyezeele#92 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

V.Latinovich#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
Gabriel Alcides#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.McLaughlin#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Pinto#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T. McNamara#7 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

Christopher Olney Jr#56 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

stefan stojanovic#19 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

M.Anderson#35 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Kanté#95 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

Kanté#11

Kanté#30
Kanté#24

Kanté#9

Kanté#27

Kanté#29

Kanté#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 14 | 9 | 4 | 1 | 31 |
| 2 | Detroit City | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 3 | Louisville City FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Charleston Battery | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 6 | Indy Eleven | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Hartford Athletic | 12 | 4 | 6 | 2 | 18 |
| 8 | Miami FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 9 | Rhode Island | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | Birmingham Legion | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 11 | Loudoun United | 12 | 1 | 7 | 4 | 10 |
| 12 | Brooklyn FC | 13 | 2 | 3 | 8 | 9 |
| 13 | Sporting Jax | 13 | 0 | 3 | 10 | 3 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Antonio | 13 | 5 | 6 | 2 | 21 |
| 2 | Orange County SC | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 3 | Tulsa Roughneck | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 4 | Oakland Roots | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 6 | El Paso Locomotive FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Sacramento Republic FC | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | New Mexico United | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 9 | Las Vegas Lights | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 10 | Lexington | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 11 | Colorado Springs | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | Monterey Bay FC | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Rhode Island
Portland Hearts of Pine2 - 1
Rhode Island
Rhode Island1 - 1
Tampa Bay Rowdies
Rhode Island1 - 3
Birmingham Legion
Hartford Athletic0 - 0
Rhode Island
Rhode Island4 - 0
Charleston Battery
New England Revolution1 - 1
Rhode Island
Lexington1 - 3
Rhode Island
Rhode Island0 - 0
Detroit City
Rhode Island2 - 0
Hartford Athletic
Miami FC2 - 1
Rhode IslandĐối chiếu
Phong độ gần đây của Brooklyn FC
Brooklyn FC0 - 2
Hartford Athletic
Brooklyn FC0 - 1
Loudoun United
Miami FC3 - 2
Brooklyn FC
New York Cosmos0 - 3
Brooklyn FC
Brooklyn FC1 - 1
Sacramento Republic FC
Brooklyn FC3 - 0
Charleston Battery
Brooklyn FC0 - 1
Louisville City FC
Lexington3 - 0
Brooklyn FC
Brooklyn FC1 - 2
Hartford Athletic
Detroit City3 - 0
Brooklyn FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rhode Island
#14#21#30#45#52#60#70
Brooklyn FC
#11#20#30#42#53#60#70
Pittsburgh Riverhounds
Indy Eleven
Sporting Jax
San Antonio
Orange County SC
Tulsa Roughneck
Oakland Roots
Phoenix Rising FC
El Paso Locomotive FC
New Mexico United
Las Vegas Lights
Colorado Springs
Monterey Bay FC