USL Championship05:00 ngày 14/06/2026

Loudoun United
1 - 4

Rhode Island
Thống kê
Thống kê trận đấu
Loudoun UnitedChỉ sốRhode Island
104Chỉ số 2362
0Chỉ số 40
67Chỉ số 2533
3Chỉ số 225
46Chỉ số 2459
3Chỉ số 32
3Chỉ số 216
0Chỉ số 80
1Chỉ số 23
4Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Loudoun United
Sơ đồ 3-4-34124515228216161711
Đội hình xuất phát

E.Bandre#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

jacob erlandson#24 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

A.Essengue#51 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Mazzaferro#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

C.Torres#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Murphy#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

B.Akinyode#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Awuah#6 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Jack Panayotou#16 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

T.Ulfarsson#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Aboukoura#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

A.Aboukoura#33

A.Aboukoura#9
A.Aboukoura#89
A.Aboukoura#38

A.Aboukoura#19

A.Aboukoura#2

A.Aboukoura#14
Rhode Island
Sơ đồ 4-2-3-1122245151241077179
Đội hình xuất phát

Vegas#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

N.Scardina#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Yao#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.D.Stoneman#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Nodarse#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

clay holstad#12 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Bacharach#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Rodríguez#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

amos thompson shapiro#77 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Kwizera#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Williams#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
J.Williams#19

J.Williams#3

J.Williams#7

J.Williams#29

J.Williams#8

J.Williams#11

J.Williams#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 14 | 9 | 4 | 1 | 31 |
| 2 | Detroit City | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 3 | Louisville City FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Charleston Battery | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 6 | Indy Eleven | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Hartford Athletic | 12 | 4 | 6 | 2 | 18 |
| 8 | Miami FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 9 | Rhode Island | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | Birmingham Legion | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 11 | Loudoun United | 12 | 1 | 7 | 4 | 10 |
| 12 | Brooklyn FC | 13 | 2 | 3 | 8 | 9 |
| 13 | Sporting Jax | 13 | 0 | 3 | 10 | 3 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Antonio | 13 | 5 | 6 | 2 | 21 |
| 2 | Orange County SC | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 3 | Tulsa Roughneck | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 4 | Oakland Roots | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 6 | El Paso Locomotive FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Sacramento Republic FC | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | New Mexico United | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 9 | Las Vegas Lights | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 10 | Lexington | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 11 | Colorado Springs | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | Monterey Bay FC | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Rhode Island0 - 0
Loudoun United
Loudoun United2 - 0
Rhode Island
Rhode Island0 - 0
Loudoun United
Loudoun United0 - 0
Rhode IslandĐối chiếu
Phong độ gần đây của Loudoun United
Greenville Triumph3 - 1
Loudoun United
Loudoun United2 - 0
Richmond Kickers
Monterey Bay FC4 - 1
Loudoun United
Loudoun United0 - 0
Detroit City
Brooklyn FC0 - 1
Loudoun United
Loudoun United2 - 2
Oakland Roots
Loudoun United1 - 2
Charleston Battery
Hartford Athletic0 - 0
Loudoun United
Loudoun United3 - 3
Louisville City FC
Loudoun United2 - 2
Birmingham LegionĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rhode Island
Rhode Island3 - 0
Westchester SC
Indy Eleven1 - 0
Rhode Island
Rhode Island4 - 1
Brooklyn FC
Portland Hearts of Pine2 - 1
Rhode Island
Rhode Island1 - 1
Tampa Bay Rowdies
Rhode Island1 - 3
Birmingham Legion
Hartford Athletic0 - 0
Rhode Island
Rhode Island4 - 0
Charleston Battery
New England Revolution1 - 1
Rhode Island
Lexington1 - 3
Rhode IslandĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Loudoun United
#11#20#30#43#51#60#70
Rhode Island
#14#21#30#42#53#60#70
Pittsburgh Riverhounds
Miami FC
Sporting Jax
San Antonio
Orange County SC
Tulsa Roughneck
Phoenix Rising FC
El Paso Locomotive FC
Sacramento Republic FC
New Mexico United
Las Vegas Lights
Colorado Springs