USL Championship06:30 ngày 05/07/2026

Rhode Island
1 - 1

Orange County SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Rhode IslandChỉ sốOrange County SC
3Chỉ số 32
61Chỉ số 2340
0Chỉ số 80
10Chỉ số 22
43Chỉ số 2557
9Chỉ số 220
58Chỉ số 2418
0Chỉ số 40
3Chỉ số 213
11Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Rhode Island
Sơ đồ 4-2-3-1122245151241077179
Đội hình xuất phát

Vegas#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

N.Scardina#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Yao#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.D.Stoneman#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Nodarse#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

clay holstad#12 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Bacharach#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Rodríguez#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

amos thompson shapiro#77 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Kwizera#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Williams#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
J.Williams#19

J.Williams#7

J.Williams#29

J.Williams#8

J.Williams#11

J.Williams#2

J.Williams#3
Orange County SC
Sơ đồ 4-4-213265410258271117
Đội hình xuất phát

a.rando#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Ciotta#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Tubbs#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Brewitt#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

N.Benalcazar#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Hegardt#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
E.Solis#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Sylla#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Kelly#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L. MacKinnon#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Johnson#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Johnson#9
J.Johnson#35
J.Johnson#30

J.Johnson#31
J.Johnson#22
J.Johnson#26
J.Johnson#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 14 | 9 | 4 | 1 | 31 |
| 2 | Detroit City | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 3 | Louisville City FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Charleston Battery | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 6 | Indy Eleven | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Hartford Athletic | 12 | 4 | 6 | 2 | 18 |
| 8 | Miami FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 9 | Rhode Island | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | Birmingham Legion | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 11 | Loudoun United | 12 | 1 | 7 | 4 | 10 |
| 12 | Brooklyn FC | 13 | 2 | 3 | 8 | 9 |
| 13 | Sporting Jax | 13 | 0 | 3 | 10 | 3 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Antonio | 13 | 5 | 6 | 2 | 21 |
| 2 | Orange County SC | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 3 | Tulsa Roughneck | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 4 | Oakland Roots | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 6 | El Paso Locomotive FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Sacramento Republic FC | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | New Mexico United | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 9 | Las Vegas Lights | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 10 | Lexington | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 11 | Colorado Springs | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | Monterey Bay FC | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Rhode Island
Loudoun United1 - 4
Rhode Island
Rhode Island3 - 0
Westchester SC
Indy Eleven1 - 0
Rhode Island
Rhode Island4 - 1
Brooklyn FC
Portland Hearts of Pine2 - 1
Rhode Island
Rhode Island1 - 1
Tampa Bay Rowdies
Rhode Island1 - 3
Birmingham Legion
Hartford Athletic0 - 0
Rhode Island
Rhode Island4 - 0
Charleston Battery
New England Revolution1 - 1
Rhode IslandĐối chiếu
Phong độ gần đây của Orange County SC
Miami FC2 - 4
Orange County SC
Las Vegas Lights2 - 3
Orange County SC
New Mexico United1 - 1
Orange County SC
AV Alta2 - 1
Orange County SC
Orange County SC3 - 2
Oakland Roots
Phoenix Rising FC2 - 1
Orange County SC
Colorado Springs2 - 2
Orange County SC
Sacramento Republic FC3 - 2
Orange County SC
Orange County SC1 - 2
El Paso Locomotive FC
Orange County SC0 - 0
LexingtonĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rhode Island
#11#20#30#43#510#60#70
Orange County SC
#11#20#30#42#52#60#70
Detroit City
Louisville City FC
Pittsburgh Riverhounds
Sporting Jax
San Antonio
Tulsa Roughneck
Monterey Bay FC