Ukrainian Premier League22:00 ngày 28/09/2025

Rukh Vynnyky
0 - 4

FC Shakhtar Donetsk
Thống kê
Thống kê trận đấu
Rukh VynnykyChỉ sốFC Shakhtar Donetsk
1Chỉ số 215
0Chỉ số 40
53Chỉ số 2496
1Chỉ số 223
35Chỉ số 2565
4Chỉ số 27
0Chỉ số 80
77Chỉ số 23132
2Chỉ số 33
Lineup
Đội hình trận đấu
Rukh Vynnyky
Sơ đồ 4-2-3-1123924731751410799
Đội hình xuất phát

Y.Gereta#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Kopyna#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Slyubyk#92 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Kholod#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Lyakh#73 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Slyusar#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Edson#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

I.Kvasnytsya#14 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

O.Prytula#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70
Klayver#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

B.Faal#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
B.Faal#21

B.Faal#75

B.Faal#77
B.Faal#79

B.Faal#8

B.Faal#11

B.Faal#15

B.Faal#47

B.Faal#28
B.Faal#56
B.Faal#70
FC Shakhtar Donetsk
Sơ đồ 4-3-2-13126522138614211049
Đội hình xuất phát

D.Riznyk#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Konoplya#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Bondar#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Matvienko#22 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

P.Henrique#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Kryskiv#8 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:50

M.Gomes#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:50

Isaque#14 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:50

A.Bondarenko#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:70

Pedrinho#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:70

L.Meirelles#49 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Meirelles#37

L.Meirelles#17

L.Meirelles#9

L.Meirelles#4

L.Meirelles#27

L.Meirelles#19

L.Meirelles#29

L.Meirelles#20

L.Meirelles#18

L.Meirelles#23

L.Meirelles#16

L.Meirelles#74
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Shakhtar Donetsk | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 |
| 2 | Dynamo Kyiv | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 3 | LNZ Cherkasy | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Kryvbas | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Polissya Zhytomyr | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 6 | Metalist 1925 Kharkiv | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Zorya | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | Kolos Kovalivka | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 9 | Kudrivka | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Veres | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 11 | Obolon Kyiv | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | FC Karpaty Lviv | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 13 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 |
| 14 | FK Oleksandria | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 15 | Rukh Vynnyky | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 16 | SC Poltava | 11 | 1 | 3 | 7 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Rukh Vynnyky1 - 1
FC Shakhtar Donetsk
FC Shakhtar Donetsk1 - 1
Rukh Vynnyky
FC Shakhtar Donetsk3 - 1
Rukh Vynnyky
Rukh Vynnyky3 - 1
FC Shakhtar Donetsk
Rukh Vynnyky0 - 2
FC Shakhtar Donetsk
Rukh Vynnyky1 - 1
FC Shakhtar Donetsk
FC Shakhtar Donetsk2 - 0
Rukh Vynnyky
Rukh Vynnyky0 - 1
FC Shakhtar Donetsk
FC Shakhtar Donetsk2 - 0
Rukh Vynnyky
FC Shakhtar Donetsk2 - 0
Rukh VynnykyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rukh Vynnyky
Rukh Vynnyky3 - 0
Polissya Zhytomyr
LNZ Cherkasy1 - 0
Rukh Vynnyky
Rukh Vynnyky0 - 1
FK Epitsentr Dunayivtsi
Veres2 - 2
Rukh Vynnyky
Metalist 1925 Kharkiv2 - 0
Rukh Vynnyky
Kormil Yavoriv1 - 2
Rukh Vynnyky
Rukh Vynnyky1 - 2
Obolon Kyiv
Rukh Vynnyky1 - 5
Dynamo Kyiv
Rukh Vynnyky2 - 1
SC Poltava
Rukh Vynnyky2 - 0
VeresĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Shakhtar Donetsk
FC Shakhtar Donetsk1 - 0
Zorya
Polissya Stavky0 - 1
FC Shakhtar Donetsk
Metalist 1925 Kharkiv1 - 1
FC Shakhtar Donetsk
FC Shakhtar Donetsk2 - 0
FK Oleksandria
Servette1 - 1
FC Shakhtar Donetsk
FC Shakhtar Donetsk1 - 1
Servette
Veres0 - 2
FC Shakhtar Donetsk
FC Shakhtar Donetsk0 - 0
Panathinaikos
FC Karpaty Lviv3 - 3
FC Shakhtar Donetsk
Panathinaikos0 - 0
FC Shakhtar DonetskĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rukh Vynnyky
#10#20#30#42#54#60#70
FC Shakhtar Donetsk
#14#22#30#43#57#60#70
Kryvbas
Kolos Kovalivka
Kudrivka