Ukrainian Premier League17:00 ngày 13/09/2025

Rukh Vynnyky
0 - 1

FK Epitsentr Dunayivtsi
Thống kê
Thống kê trận đấu
Rukh VynnykyChỉ sốFK Epitsentr Dunayivtsi
8Chỉ số 24
1Chỉ số 81
0Chỉ số 211
2Chỉ số 32
71Chỉ số 2473
1Chỉ số 220
52Chỉ số 2548
0Chỉ số 40
96Chỉ số 23104
Lineup
Đội hình trận đấu
Rukh Vynnyky
Sơ đồ 4-1-4-115924731514108799
Đội hình xuất phát

Y.Gereta#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Edson#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Slyubyk#92 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Kholod#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Lyakh#73 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Pidgurskyi#15 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

I.Kvasnytsya#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

O.Prytula#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

V.Raileanu#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
Klayver#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Faal#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
B.Faal#21
B.Faal#79

B.Faal#77

B.Faal#11
B.Faal#25

B.Faal#47

B.Faal#23

B.Faal#28

B.Faal#75
B.Faal#59
B.Faal#56
FK Epitsentr Dunayivtsi
Sơ đồ 4-1-4-1313443775708121121
Đội hình xuất phát

O.Bilyk#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Tanchyk#34 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
V.Moroz#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

S.Grygorashchuk#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Coch#77 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Zaporozhets#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

I.Kyryukhantsev#70 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
M.Myronyuk#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

Geovane#12 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

S.Krystin#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

V.Supryaga#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Supryaga#14

V.Supryaga#37

V.Supryaga#20

V.Supryaga#6
V.Supryaga#28

V.Supryaga#98

V.Supryaga#17

V.Supryaga#9

V.Supryaga#39

V.Supryaga#10

V.Supryaga#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Shakhtar Donetsk | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 |
| 2 | Dynamo Kyiv | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 3 | LNZ Cherkasy | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Kryvbas | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Polissya Zhytomyr | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 6 | Metalist 1925 Kharkiv | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Zorya | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | Kolos Kovalivka | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 9 | Kudrivka | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Veres | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 11 | Obolon Kyiv | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | FC Karpaty Lviv | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 13 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 |
| 14 | FK Oleksandria | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 15 | Rukh Vynnyky | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 16 | SC Poltava | 11 | 1 | 3 | 7 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Rukh Vynnyky
Veres2 - 2
Rukh Vynnyky
Metalist 1925 Kharkiv2 - 0
Rukh Vynnyky
Kormil Yavoriv1 - 2
Rukh Vynnyky
Rukh Vynnyky1 - 2
Obolon Kyiv
Rukh Vynnyky1 - 5
Dynamo Kyiv
Rukh Vynnyky2 - 1
SC Poltava
Rukh Vynnyky2 - 0
Veres
Rukh Vynnyky0 - 2
FC Bukovyna Chernivtsi
Rukh Vynnyky2 - 4
Kulykiv
Stal Rzeszow1 - 0
Rukh VynnykyĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Epitsentr Dunayivtsi
FK Epitsentr Dunayivtsi3 - 1
LNZ Cherkasy
Kolos Kovalivka1 - 0
FK Epitsentr Dunayivtsi
Ahrotekh Tyshkivka1 - 1
FK Epitsentr Dunayivtsi
FK Epitsentr Dunayivtsi1 - 4
Dynamo Kyiv
LNZ Cherkasy1 - 0
FK Epitsentr Dunayivtsi
FK Epitsentr Dunayivtsi0 - 1
FC Shakhtar Donetsk
Kolos Kovalivka5 - 0
FK Epitsentr Dunayivtsi
Obolon Kyiv1 - 1
FK Epitsentr Dunayivtsi
Kolos Kovalivka II4 - 2
FK Epitsentr Dunayivtsi
FK Epitsentr Dunayivtsi0 - 2
FC Bukovyna ChernivtsiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rukh Vynnyky
#10#20#30#42#58#60#70
FK Epitsentr Dunayivtsi
#11#20#30#42#54#60#70
Kryvbas
Polissya Zhytomyr
Zorya
Kudrivka
FC Karpaty Lviv
FK Oleksandria