Ukrainian Premier League22:00 ngày 08/08/2025

Rukh Vynnyky
1 - 5

Dynamo Kyiv
Thống kê
Thống kê trận đấu
Rukh VynnykyChỉ sốDynamo Kyiv
0Chỉ số 80
0Chỉ số 30
44Chỉ số 2556
100Chỉ số 23126
5Chỉ số 24
60Chỉ số 2485
4Chỉ số 226
0Chỉ số 40
1Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
Rukh Vynnyky
Sơ đồ 4-1-4-112392473157519107799
Đội hình xuất phát

Y.Gereta#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Kopyna#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Slyubyk#92 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Kholod#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Lyakh#73 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Pidgurskyi#15 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

A.Kitela#75 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Y.Pastukh#19 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

O.Prytula#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

B.Almazbekov#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Faal#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Faal#63
B.Faal#65
B.Faal#56

B.Faal#11
B.Faal#20
B.Faal#7

B.Faal#5

B.Faal#28
B.Faal#79
B.Faal#76

B.Faal#17
B.Faal#70
Dynamo Kyiv
Sơ đồ 4-2-3-13520403229152229939
Đội hình xuất phát

R.Neshcheret#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Karavaev#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Belovar#40 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Mykhavko#32 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Vivcharenko#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Mykhaylenko#91 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

O.Yatsyk#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

V.Kabaev#22 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

V.Buyalskyi#29 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

N.Voloshyn#9 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

E.Guerrero#39 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Guerrero#45

E.Guerrero#7

E.Guerrero#11

E.Guerrero#18

E.Guerrero#21

E.Guerrero#10

E.Guerrero#4

E.Guerrero#99

E.Guerrero#51

E.Guerrero#74

E.Guerrero#44

E.Guerrero#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Shakhtar Donetsk | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 |
| 2 | Dynamo Kyiv | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 3 | LNZ Cherkasy | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Kryvbas | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Polissya Zhytomyr | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 6 | Metalist 1925 Kharkiv | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Zorya | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | Kolos Kovalivka | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 9 | Kudrivka | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Veres | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 11 | Obolon Kyiv | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | FC Karpaty Lviv | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 13 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 |
| 14 | FK Oleksandria | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 15 | Rukh Vynnyky | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 16 | SC Poltava | 11 | 1 | 3 | 7 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Rukh Vynnyky0 - 1
Dynamo Kyiv
Rukh Vynnyky0 - 2
Dynamo Kyiv
Dynamo Kyiv0 - 0
Rukh Vynnyky
Rukh Vynnyky1 - 2
Dynamo Kyiv
Dynamo Kyiv2 - 0
Rukh Vynnyky
Rukh Vynnyky1 - 1
Dynamo Kyiv
Dynamo Kyiv3 - 0
Rukh Vynnyky
Rukh Vynnyky0 - 2
Dynamo Kyiv
Dynamo Kyiv3 - 0
Rukh Vynnyky
Rukh Vynnyky0 - 2
Dynamo KyivĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rukh Vynnyky
Rukh Vynnyky2 - 1
SC Poltava
Rukh Vynnyky2 - 0
Veres
Rukh Vynnyky0 - 2
FC Bukovyna Chernivtsi
Rukh Vynnyky2 - 4
Kulykiv
Stal Rzeszow1 - 0
Rukh Vynnyky
Rukh Vynnyky1 - 1
FK Epitsentr Dunayivtsi
Rukh Vynnyky1 - 0
Chornomorets Odesa
Rukh Vynnyky1 - 2
Nyva Ternopil
Rukh Vynnyky1 - 1
Ahrobiznes Volochysk
Rukh Vynnyky1 - 1
FC Shakhtar DonetskĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dynamo Kyiv
Dynamo Kyiv0 - 1
Pafos FC
Veres0 - 1
Dynamo Kyiv
Dynamo Kyiv3 - 0
Hamrun Spartans
Hamrun Spartans0 - 3
Dynamo Kyiv
NK Osijek1 - 0
Dynamo Kyiv
Dynamo Kyiv0 - 0
Corvinul Hunedoara
Dynamo Kyiv1 - 1
West Bromwich Albion
Dynamo Kyiv1 - 3
Midtjylland
Dynamo Kyiv3 - 0
Kisvárda Master Good FC
Kisvárda Master Good FC2 - 0
Dynamo KyivĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rukh Vynnyky
#11#20#30#40#55#60#70
Dynamo Kyiv
#15#21#30#40#54#60#70
LNZ Cherkasy
Kryvbas
Polissya Zhytomyr
Metalist 1925 Kharkiv
Zorya
Kolos Kovalivka
Kudrivka
Obolon Kyiv
FC Karpaty Lviv
FK Oleksandria