UEFA Europa Conference League01:00 ngày 22/08/2025

FC Shakhtar Donetsk
1 - 1

Servette
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Shakhtar DonetskChỉ sốServette
18Chỉ số 220
74Chỉ số 2416
1Chỉ số 31
0Chỉ số 40
8Chỉ số 212
14Chỉ số 24
0Chỉ số 80
152Chỉ số 2346
70Chỉ số 2530
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Shakhtar Donetsk
Sơ đồ 4-1-4-131175221363038103919
Đội hình xuất phát

D.Riznyk#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Tobias#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Bondar#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Matvienko#22 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Pedrinho#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Gomes#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

Alisson#30 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Pedrinho#38 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

H.Sudakov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

Newerton#39 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Nogueira#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Nogueira#37

E.Nogueira#48

E.Nogueira#4

E.Nogueira#11

E.Nogueira#29

E.Nogueira#26

E.Nogueira#20

E.Nogueira#18

E.Nogueira#23

E.Nogueira#74

E.Nogueira#21

E.Nogueira#16
Servette
Sơ đồ 4-4-212256189811142910
Đội hình xuất phát

J.Mall#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Srdanovic#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Bronn#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Baron#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Mazikou#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Stevanović#9 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Cognat#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

L.Fomba#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Njoh#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Varela#29 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Antunes#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Antunes#22

A.Antunes#33

A.Antunes#17

A.Antunes#90

A.Antunes#7

A.Antunes#20

A.Antunes#30

A.Antunes#21

A.Antunes#32

A.Antunes#5

A.Antunes#40
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Shakhtar Donetsk
Veres0 - 2
FC Shakhtar Donetsk
FC Shakhtar Donetsk0 - 0
Panathinaikos
FC Karpaty Lviv3 - 3
FC Shakhtar Donetsk
Panathinaikos0 - 0
FC Shakhtar Donetsk
FK Epitsentr Dunayivtsi0 - 1
FC Shakhtar Donetsk
FC Shakhtar Donetsk2 - 0
Besiktas JK
Besiktas JK2 - 4
FC Shakhtar Donetsk
Triglav Gorenjska1 - 0
FC Shakhtar Donetsk
Ilves Tampere0 - 0
FC Shakhtar Donetsk
NK Brinje Grosuplje0 - 5
FC Shakhtar DonetskĐối chiếu
Phong độ gần đây của Servette
KF Dardania0 - 5
Servette
FC Utrecht2 - 1
Servette
Servette1 - 1
Grasshopper
Servette1 - 3
FC Utrecht
Servette1 - 4
St. Gallen
Servette1 - 3
FC Viktoria Plzeň
Young Boys3 - 1
Servette
FC Viktoria Plzeň0 - 1
Servette
AS Saint-Étienne2 - 3
Servette
Neuchatel Xamax2 - 3
ServetteĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Shakhtar Donetsk
#11#20#30#41#514#60#70
Servette
#11#21#30#41#54#60#70