Ukrainian Premier League19:30 ngày 17/08/2025

Veres
0 - 2

FC Shakhtar Donetsk
Thống kê
Thống kê trận đấu
VeresChỉ sốFC Shakhtar Donetsk
2Chỉ số 229
58Chỉ số 2371
13Chỉ số 2454
1Chỉ số 26
34Chỉ số 2566
0Chỉ số 80
2Chỉ số 30
0Chỉ số 212
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Veres
Sơ đồ 5-3-22322334321014183020
Đội hình xuất phát

A.Kozhukhar#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Stamoulis#22 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

R.Goncharenko#33 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

K.Cipot#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Vovchenko#3 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

M.Smiyan#2 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

D.Klyots#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

I.Kharatin#14 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

V.Boyko#18 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.Ndukve#30 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
A.Wally#20 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Wally#77

A.Wally#44

A.Wally#26
A.Wally#1

A.Wally#8

A.Wally#91

A.Wally#29

A.Wally#6
A.Wally#70

A.Wally#17
A.Wally#47
FC Shakhtar Donetsk
Sơ đồ 4-1-4-1312652213273021103938
Đội hình xuất phát

D.Riznyk#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Konoplya#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Bondar#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Matvienko#22 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Pedrinho#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Ocheretko#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

Alisson#30 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Bondarenko#21 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

H.Sudakov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

Newerton#39 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Pedrinho#38 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Pedrinho#48

Pedrinho#23

Pedrinho#74

Pedrinho#18

Pedrinho#6

Pedrinho#20

Pedrinho#19

Pedrinho#4

Pedrinho#17

Pedrinho#24

Pedrinho#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Shakhtar Donetsk | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 |
| 2 | Dynamo Kyiv | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 3 | LNZ Cherkasy | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Kryvbas | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Polissya Zhytomyr | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 6 | Metalist 1925 Kharkiv | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Zorya | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | Kolos Kovalivka | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 9 | Kudrivka | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Veres | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 11 | Obolon Kyiv | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | FC Karpaty Lviv | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 13 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 |
| 14 | FK Oleksandria | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 15 | Rukh Vynnyky | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 16 | SC Poltava | 11 | 1 | 3 | 7 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Shakhtar Donetsk3 - 0
Veres
Veres1 - 1
FC Shakhtar Donetsk
FC Shakhtar Donetsk2 - 0
Veres
Veres0 - 3
FC Shakhtar Donetsk
Veres1 - 1
FC Shakhtar Donetsk
FC Shakhtar Donetsk2 - 1
Veres
Veres0 - 2
FC Shakhtar Donetsk
FC Shakhtar Donetsk4 - 1
Veres
FC Shakhtar Donetsk2 - 0
Veres
FC Shakhtar Donetsk1 - 0
VeresĐối chiếu
Phong độ gần đây của Veres
SC Poltava1 - 0
Veres
Veres0 - 1
Dynamo Kyiv
Rukh Vynnyky2 - 0
Veres
Veres4 - 1
Podillya Khmelnytskyi
Obolon Kyiv0 - 1
Veres
Kolos Kovalivka II1 - 2
Veres
Veres1 - 0
Kudrivka
Veres3 - 2
Kolos Kovalivka
Veres3 - 0
Nyva Ternopil
Veres1 - 1
LNZ CherkasyĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Shakhtar Donetsk
FC Shakhtar Donetsk0 - 0
Panathinaikos
FC Karpaty Lviv3 - 3
FC Shakhtar Donetsk
Panathinaikos0 - 0
FC Shakhtar Donetsk
FK Epitsentr Dunayivtsi0 - 1
FC Shakhtar Donetsk
FC Shakhtar Donetsk2 - 0
Besiktas JK
Besiktas JK2 - 4
FC Shakhtar Donetsk
Triglav Gorenjska1 - 0
FC Shakhtar Donetsk
Ilves Tampere0 - 0
FC Shakhtar Donetsk
NK Brinje Grosuplje0 - 5
FC Shakhtar Donetsk
FC Shakhtar Donetsk6 - 0
Ilves TampereĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Veres
#10#20#30#42#51#60#70
FC Shakhtar Donetsk
#12#21#30#40#56#60#70
Kryvbas
Polissya Zhytomyr
Metalist 1925 Kharkiv
Zorya
FK Oleksandria