Ukrainian Premier League22:00 ngày 10/08/2025

FC Karpaty Lviv
3 - 3

FC Shakhtar Donetsk
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Karpaty LvivChỉ sốFC Shakhtar Donetsk
89Chỉ số 23107
0Chỉ số 40
44Chỉ số 2556
5Chỉ số 226
61Chỉ số 2472
2Chỉ số 32
3Chỉ số 213
0Chỉ số 80
5Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Karpaty Lviv
Sơ đồ 4-1-4-11284471123268213310
Đội hình xuất phát

N. Domchak#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Polegenko#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Baboglo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Pedroso#47 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Miroshnichenko#11 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

P.Álvarez#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

Y. Kostenko#26 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Chachua#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

P.Tanda#21 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
A.Shakh#33 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Neves#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Neves#95

I.Neves#37

I.Neves#80
I.Neves#2
I.Neves#22

I.Neves#18

I.Neves#3

I.Neves#16

I.Neves#17

I.Neves#7

I.Neves#19

I.Neves#30
FC Shakhtar Donetsk
Sơ đồ 4-1-4-131261851663821103919
Đội hình xuất phát

D.Riznyk#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Konoplya#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Ghram#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Bondar#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

I.Azarov#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Gomes#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

Pedrinho#38 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Bondarenko#21 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

H.Sudakov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

Newerton#39 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Nogueira#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Nogueira#30

E.Nogueira#20

E.Nogueira#74

E.Nogueira#22

E.Nogueira#29

E.Nogueira#27

E.Nogueira#17

E.Nogueira#13

E.Nogueira#23

E.Nogueira#4

E.Nogueira#9

E.Nogueira#48
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Shakhtar Donetsk | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 |
| 2 | Dynamo Kyiv | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 3 | LNZ Cherkasy | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Kryvbas | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Polissya Zhytomyr | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 6 | Metalist 1925 Kharkiv | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Zorya | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | Kolos Kovalivka | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 9 | Kudrivka | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Veres | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 11 | Obolon Kyiv | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | FC Karpaty Lviv | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 13 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 |
| 14 | FK Oleksandria | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 15 | Rukh Vynnyky | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 16 | SC Poltava | 11 | 1 | 3 | 7 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Karpaty Lviv0 - 0
FC Shakhtar Donetsk
FC Shakhtar Donetsk5 - 2
FC Karpaty Lviv
FC Karpaty Lviv2 - 2
FC Shakhtar Donetsk
FC Karpaty Lviv0 - 3
FC Shakhtar Donetsk
FC Shakhtar Donetsk3 - 0
FC Karpaty Lviv
FC Shakhtar Donetsk5 - 0
FC Karpaty Lviv
FC Karpaty Lviv1 - 6
FC Shakhtar Donetsk
FC Karpaty Lviv0 - 3
FC Shakhtar Donetsk
FC Shakhtar Donetsk2 - 0
FC Karpaty Lviv
FC Shakhtar Donetsk2 - 1
FC Karpaty LvivĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Karpaty Lviv
FC Karpaty Lviv0 - 2
Polissya Zhytomyr
FC Karpaty Lviv1 - 2
Leicester City
FC Karpaty Lviv1 - 1
Al-Sharjah
Győri ETO FC2 - 1
FC Karpaty Lviv
Wolfsberger AC3 - 3
FC Karpaty Lviv
FC Karpaty Lviv2 - 3
Ahrobiznes Volochysk
FC Karpaty Lviv1 - 0
Kulykiv
FC Karpaty Lviv1 - 3
Zorya
Kolos Kovalivka2 - 1
FC Karpaty Lviv
FC Karpaty Lviv2 - 1
FK OleksandriaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Shakhtar Donetsk
Panathinaikos0 - 0
FC Shakhtar Donetsk
FK Epitsentr Dunayivtsi0 - 1
FC Shakhtar Donetsk
FC Shakhtar Donetsk2 - 0
Besiktas JK
Besiktas JK2 - 4
FC Shakhtar Donetsk
Triglav Gorenjska1 - 0
FC Shakhtar Donetsk
Ilves Tampere0 - 0
FC Shakhtar Donetsk
NK Brinje Grosuplje0 - 5
FC Shakhtar Donetsk
FC Shakhtar Donetsk6 - 0
Ilves Tampere
FC Shakhtar Donetsk1 - 1
1.FC Slovácko
FC Shakhtar Donetsk1 - 0
HNK GoricaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Karpaty Lviv
#13#21#30#42#55#60#70
FC Shakhtar Donetsk
#13#22#30#42#53#60#70
Dynamo Kyiv
LNZ Cherkasy
Kryvbas
Metalist 1925 Kharkiv
Kudrivka
Veres
Obolon Kyiv
Rukh Vynnyky
SC Poltava