Ukrainian Premier League22:00 ngày 31/08/2025

FC Shakhtar Donetsk
2 - 0

FK Oleksandria
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Shakhtar DonetskChỉ sốFK Oleksandria
1Chỉ số 80
152Chỉ số 2363
0Chỉ số 40
10Chỉ số 222
63Chỉ số 2537
0Chỉ số 34
135Chỉ số 2439
3Chỉ số 210
10Chỉ số 20
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Shakhtar Donetsk
Sơ đồ 4-1-4-131265221627302163819
Đội hình xuất phát

D.Riznyk#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Konoplya#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Bondar#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Matvienko#22 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

I.Azarov#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Ocheretko#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

Alisson#30 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Bondarenko#21 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

M.Gomes#6 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

Pedrinho#38 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Nogueira#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Nogueira#37

E.Nogueira#13

E.Nogueira#48

E.Nogueira#24

E.Nogueira#17

E.Nogueira#9

E.Nogueira#4

E.Nogueira#29

E.Nogueira#20

E.Nogueira#23

E.Nogueira#74
FK Oleksandria
Sơ đồ 4-1-4-130228650165244992799
Đội hình xuất phát

M.Shevchenko#30 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

D. Skorko#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Bol#86 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Behiratche#50 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Matam#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Henrique#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

H.Touati#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Amaral#49 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

D.Myshnov#9 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

T.Cara#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Castillo#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Castillo#40

B.Castillo#44

B.Castillo#2

B.Castillo#55

B.Castillo#71

B.Castillo#97

B.Castillo#59

B.Castillo#1

B.Castillo#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Shakhtar Donetsk | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 |
| 2 | Dynamo Kyiv | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 3 | LNZ Cherkasy | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Kryvbas | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Polissya Zhytomyr | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 6 | Metalist 1925 Kharkiv | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Zorya | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | Kolos Kovalivka | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 9 | Kudrivka | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Veres | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 11 | Obolon Kyiv | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | FC Karpaty Lviv | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 13 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 |
| 14 | FK Oleksandria | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 15 | Rukh Vynnyky | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 16 | SC Poltava | 11 | 1 | 3 | 7 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Oleksandria0 - 0
FC Shakhtar Donetsk
FC Shakhtar Donetsk3 - 0
FK Oleksandria
FK Oleksandria4 - 3
FC Shakhtar Donetsk
FK Oleksandria0 - 3
FC Shakhtar Donetsk
FC Shakhtar Donetsk2 - 1
FK Oleksandria
FK Oleksandria1 - 1
FC Shakhtar Donetsk
FC Shakhtar Donetsk2 - 2
FK Oleksandria
FK Oleksandria1 - 2
FC Shakhtar Donetsk
FC Shakhtar Donetsk1 - 2
FK Oleksandria
FK Oleksandria2 - 0
FC Shakhtar DonetskĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Shakhtar Donetsk
Servette1 - 1
FC Shakhtar Donetsk
FC Shakhtar Donetsk1 - 1
Servette
Veres0 - 2
FC Shakhtar Donetsk
FC Shakhtar Donetsk0 - 0
Panathinaikos
FC Karpaty Lviv3 - 3
FC Shakhtar Donetsk
Panathinaikos0 - 0
FC Shakhtar Donetsk
FK Epitsentr Dunayivtsi0 - 1
FC Shakhtar Donetsk
FC Shakhtar Donetsk2 - 0
Besiktas JK
Besiktas JK2 - 4
FC Shakhtar Donetsk
Triglav Gorenjska1 - 0
FC Shakhtar DonetskĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Oleksandria
FK Oleksandria1 - 4
Metalist 1925 Kharkiv
Obolon Kyiv1 - 0
FK Oleksandria
Kudrivka3 - 1
FK Oleksandria
Partizan Belgrade4 - 0
FK Oleksandria
FK Oleksandria0 - 2
Partizan Belgrade
FK Oleksandria1 - 2
Slaven Belupo
FK Oleksandria1 - 2
FK Mladost DG
Dunajska Streda0 - 0
FK Oleksandria
FK Oleksandria0 - 1
Zalaegerszegi TE
Rijeka4 - 1
FK OleksandriaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Shakhtar Donetsk
#12#22#30#40#510#60#70
FK Oleksandria
#10#20#30#44#50#60#70
Dynamo Kyiv
LNZ Cherkasy
Kryvbas
Polissya Zhytomyr
Zorya
Kolos Kovalivka
Rukh Vynnyky
SC Poltava