UEFA Europa League01:00 ngày 08/08/2025

Panathinaikos
0 - 0

FC Shakhtar Donetsk
Thống kê
Thống kê trận đấu
PanathinaikosChỉ sốFC Shakhtar Donetsk
46Chỉ số 2467
6Chỉ số 213
0Chỉ số 40
75Chỉ số 2525
3Chỉ số 224
0Chỉ số 80
4Chỉ số 26
81Chỉ số 23101
2Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Panathinaikos
Sơ đồ 4-3-369271457710420281931
Đội hình xuất phát

B.Drągowski#69 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Kotsiras#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Palmer-Brown#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Touba#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Kyriakopoulos#77 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Tetê#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

P.Chirivella#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

N.Maksimović#20 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

F.Pellistri#28 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

K.Świderski#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

F.Đuričić#31 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Đuričić#30

F.Đuričić#26

F.Đuričić#16

F.Đuričić#15

F.Đuričić#21

F.Đuričić#29

F.Đuričić#70

F.Đuričić#40

F.Đuričić#17

F.Đuričić#25

F.Đuričić#6

F.Đuričić#9
FC Shakhtar Donetsk
Sơ đồ 4-2-3-131175221327630103919
Đội hình xuất phát

D.Riznyk#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Tobias#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Bondar#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Matvienko#22 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Pedrinho#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Ocheretko#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Gomes#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Alisson#30 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

H.Sudakov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Newerton#39 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

E.Nogueira#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Nogueira#48

E.Nogueira#26

E.Nogueira#9

E.Nogueira#29

E.Nogueira#20

E.Nogueira#7

E.Nogueira#21

E.Nogueira#38

E.Nogueira#74

E.Nogueira#23

E.Nogueira#18

E.Nogueira#16
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Panathinaikos
Panathinaikos1 - 1
Rangers F.C.
Rangers F.C.2 - 0
Panathinaikos
Panathinaikos3 - 1
KVC Westerlo
Sporting Braga2 - 1
Panathinaikos
Schalke 040 - 0
Panathinaikos
Nordsjaelland1 - 0
Panathinaikos
Panathinaikos3 - 0
Metalist 1925 Kharkiv
Panathinaikos0 - 1
Olympiacos Piraeus
AEK Athens1 - 2
Panathinaikos
PAOK Saloniki2 - 1
PanathinaikosĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Shakhtar Donetsk
FK Epitsentr Dunayivtsi0 - 1
FC Shakhtar Donetsk
FC Shakhtar Donetsk2 - 0
Besiktas JK
Besiktas JK2 - 4
FC Shakhtar Donetsk
Triglav Gorenjska1 - 0
FC Shakhtar Donetsk
Ilves Tampere0 - 0
FC Shakhtar Donetsk
NK Brinje Grosuplje0 - 5
FC Shakhtar Donetsk
FC Shakhtar Donetsk6 - 0
Ilves Tampere
FC Shakhtar Donetsk1 - 1
1.FC Slovácko
FC Shakhtar Donetsk1 - 0
HNK Gorica
Rukh Vynnyky1 - 1
FC Shakhtar DonetskĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Panathinaikos
#10#20#30#42#54#60#70
FC Shakhtar Donetsk
#10#20#30#41#56#60#70