Croatian First Football League22:30 ngày 29/05/2026

Rudes
3 - 1

NK Sesvete
Thống kê
Thống kê trận đấu
RudesChỉ sốNK Sesvete
92Chỉ số 23120
7Chỉ số 227
0Chỉ số 40
7Chỉ số 219
0Chỉ số 80
1Chỉ số 33
44Chỉ số 2556
4Chỉ số 25
41Chỉ số 2453
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Rudes
91495190217899106
Đội hình xuất phát
L.Bilandzic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.susak#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Rogić#95 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ante bilobrk#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Josip Bralic#0 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Čeko#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Lenny·Ilecic#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
luka popovic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Spekuljuk#99 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Radman#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Jerecic#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
G.Jerecic#1
G.Jerecic#21
G.Jerecic#13
G.Jerecic#22
G.Jerecic#28
G.Jerecic#11
G.Jerecic#23
G.Jerecic#29
NK Sesvete
301711141921292368
Đội hình xuất phát
A.Maric#30 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Fabijanic#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Bytyci#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

ivan omazic#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.bizjak#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Kristijan Gojani#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Jakovljevic#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
amad keita#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
river pavich#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lovre simic#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Spoljaric#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
L.Spoljaric#14
L.Spoljaric#13
L.Spoljaric#25
L.Spoljaric#18
L.Spoljaric#7
L.Spoljaric#27
L.Spoljaric#15
L.Spoljaric#28
L.Spoljaric#26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rudes | 13 | 8 | 3 | 2 | 27 |
| 2 | Karlovac | 13 | 7 | 2 | 4 | 23 |
| 3 | NK Dugopolje | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 4 | HNK Orijent 1919 | 13 | 4 | 7 | 2 | 19 |
| 5 | NK Sesvete | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 6 | NK Dubrava | 13 | 5 | 3 | 5 | 18 |
| 7 | HNK Cibalia | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 8 | Hrvace | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 9 | Bijelo Brdo | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 10 | NK Jarun | 13 | 3 | 4 | 6 | 13 |
| 11 | NK Croatia Zmijavci | 13 | 3 | 3 | 7 | 12 |
| 12 | NK Opatija | 12 | 2 | 3 | 7 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
NK Sesvete0 - 1
Rudes
Rudes0 - 0
NK Sesvete
Rudes1 - 3
NK Sesvete
NK Sesvete1 - 0
Rudes
Rudes2 - 0
NK Sesvete
Rudes3 - 0
NK Sesvete
NK Sesvete0 - 0
Rudes
NK Sesvete0 - 0
Rudes
Rudes2 - 4
NK Sesvete
NK Sesvete3 - 2
RudesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rudes
NK Dugopolje0 - 3
Rudes
Rudes2 - 3
HNK Cibalia
Karlovac0 - 3
Rudes
Rudes1 - 1
NK Dubrava
NK Croatia Zmijavci0 - 2
Rudes
Rudes2 - 1
Hrvace
NK Opatija1 - 1
Rudes
Rudes1 - 0
NK Jarun
HNK Orijent 19193 - 2
Rudes
Rudes2 - 0
Bijelo BrdoĐối chiếu
Phong độ gần đây của NK Sesvete
NK Sesvete2 - 1
Bijelo Brdo
NK Sesvete1 - 2
NK Dugopolje
HNK Cibalia2 - 0
NK Sesvete
NK Sesvete3 - 0
Karlovac
NK Dubrava1 - 3
NK Sesvete
NK Sesvete1 - 1
NK Croatia Zmijavci
Hrvace4 - 2
NK Sesvete
NK Sesvete1 - 0
NK Opatija
NK Jarun0 - 2
NK Sesvete
NK Sesvete2 - 1
HNK Orijent 1919Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rudes
#13#21#30#41#54#60#70
NK Sesvete
#11#21#30#43#55#60#70