Croatian First Football League20:00 ngày 24/10/2025

NK Sesvete
0 - 1

Rudes
Thống kê
Thống kê trận đấu
NK SesveteChỉ sốRudes
5Chỉ số 32
47Chỉ số 2443
3Chỉ số 215
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 80
2Chỉ số 224
2Chỉ số 27
104Chỉ số 2397
Lineup
Đội hình trận đấu
NK Sesvete
124528713234271518
Đội hình xuất phát

K.Ziger#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

r.marijanovic#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Kulenović#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Kanizaj#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Dragan·Juranovic#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
graonic#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Gorupec#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
niko cindric#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

mateo bacic#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

petar antolkovic#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Pejic#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

I.Pejic#26
I.Pejic#14

I.Pejic#25
I.Pejic#29
I.Pejic#21

I.Pejic#11

I.Pejic#19
I.Pejic#6
I.Pejic#17
Rudes
41228324221029237713
Đội hình xuất phát

V.Celjak#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Barbic#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
xavi#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.cvetko#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Đoric#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
domagoj djurkovic#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Kamenar#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
duje korac#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Masala#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ivor ribar#77 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Vukmanovic#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
V.Vukmanovic#9

V.Vukmanovic#99

V.Vukmanovic#30

V.Vukmanovic#6
V.Vukmanovic#18
V.Vukmanovic#7
V.Vukmanovic#20
V.Vukmanovic#5

V.Vukmanovic#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rudes | 13 | 8 | 3 | 2 | 27 |
| 2 | Karlovac | 13 | 7 | 2 | 4 | 23 |
| 3 | NK Dugopolje | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 4 | HNK Orijent 1919 | 13 | 4 | 7 | 2 | 19 |
| 5 | NK Sesvete | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 6 | NK Dubrava | 13 | 5 | 3 | 5 | 18 |
| 7 | HNK Cibalia | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 8 | Hrvace | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 9 | Bijelo Brdo | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 10 | NK Jarun | 13 | 3 | 4 | 6 | 13 |
| 11 | NK Croatia Zmijavci | 13 | 3 | 3 | 7 | 12 |
| 12 | NK Opatija | 12 | 2 | 3 | 7 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Rudes0 - 0
NK Sesvete
Rudes1 - 3
NK Sesvete
NK Sesvete1 - 0
Rudes
Rudes2 - 0
NK Sesvete
Rudes3 - 0
NK Sesvete
NK Sesvete0 - 0
Rudes
NK Sesvete0 - 0
Rudes
Rudes2 - 4
NK Sesvete
NK Sesvete3 - 2
Rudes
Rudes2 - 0
NK SesveteĐối chiếu
Phong độ gần đây của NK Sesvete
NK Sesvete2 - 2
Hrvace
NK Dugopolje1 - 1
NK Sesvete
Karlovac0 - 1
NK Sesvete
NK Dubrava0 - 2
NK Sesvete
NK Sesvete1 - 0
NK Jarun
HNK Orijent 19191 - 1
NK Sesvete
NK Sesvete0 - 0
HNK Cibalia
NK Croatia Zmijavci0 - 1
NK Sesvete
NK Opatija2 - 1
NK Sesvete
NK Sesvete1 - 1
Bijelo BrdoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rudes
NK Opatija0 - 1
Rudes
Rudes4 - 0
Bijelo Brdo
Rudes0 - 3
NK Croatia Zmijavci
Hrvace0 - 1
Rudes
Rudes1 - 0
NK Dugopolje
Karlovac4 - 1
Rudes
Rudes1 - 0
NK Dubrava
NK Solin1 - 2
Rudes
NK Jarun0 - 0
Rudes
Rudes3 - 1
HNK Orijent 1919Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
NK Sesvete
#10#20#30#45#52#60#70
Rudes
#11#21#30#42#57#60#70