Croatian First Football League21:30 ngày 05/09/2025

NK Jarun
0 - 0

Rudes
Thống kê
Thống kê trận đấu
NK JarunChỉ sốRudes
0Chỉ số 40
2Chỉ số 31
4Chỉ số 212
7Chỉ số 29
0Chỉ số 80
88Chỉ số 23163
54Chỉ số 2546
7Chỉ số 224
52Chỉ số 24101
Lineup
Đội hình trận đấu
NK Jarun
682422472211147710
Đội hình xuất phát
Zak piplica#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Mlinar#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Matijevic#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Maloča#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mihael mackovic#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
i.krizanovic#72 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Tomislav grdenic#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
h.Al-Ghoul#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mihael buzic#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
antonio ilic#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kresimir luetic#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
kresimir luetic#21
kresimir luetic#3
kresimir luetic#7
kresimir luetic#18
kresimir luetic#27
kresimir luetic#25

kresimir luetic#19

kresimir luetic#30
kresimir luetic#1
Rudes
1024128432917302628
Đội hình xuất phát

K.Kamenar#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Đoric#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Barbic#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Abdurahimi#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Celjak#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.cvetko#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
duje korac#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Kruslin#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Tomečak#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
i.zutic#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
xavi#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
xavi#0
xavi#18

xavi#1
xavi#0
xavi#5
xavi#20
xavi#7
xavi#19
xavi#77
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rudes | 13 | 8 | 3 | 2 | 27 |
| 2 | Karlovac | 13 | 7 | 2 | 4 | 23 |
| 3 | NK Dugopolje | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 4 | HNK Orijent 1919 | 13 | 4 | 7 | 2 | 19 |
| 5 | NK Sesvete | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 6 | NK Dubrava | 13 | 5 | 3 | 5 | 18 |
| 7 | HNK Cibalia | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 8 | Hrvace | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 9 | Bijelo Brdo | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 10 | NK Jarun | 13 | 3 | 4 | 6 | 13 |
| 11 | NK Croatia Zmijavci | 13 | 3 | 3 | 7 | 12 |
| 12 | NK Opatija | 12 | 2 | 3 | 7 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Rudes0 - 2
NK Jarun
Rudes1 - 1
NK Jarun
NK Jarun1 - 2
Rudes
NK Jarun0 - 1
Rudes
Rudes3 - 0
NK Jarun
NK Jarun1 - 3
Rudes
NK Jarun0 - 3
Rudes
NK Jarun1 - 1
Rudes
Rudes3 - 2
NK Jarun
Rudes3 - 0
NK JarunĐối chiếu
Phong độ gần đây của NK Jarun
NK Jarun1 - 1
NK Dugopolje
Karlovac2 - 0
NK Jarun
NK Dubrava0 - 0
NK Jarun
NK Jarun1 - 4
HNK Orijent 1919
HNK Cibalia1 - 1
NK Jarun
NK Dugopolje2 - 1
NK Jarun
NK Jarun3 - 0
NK Zrinski Jurjevac
NK Croatia Zmijavci0 - 1
NK Jarun
NK Jarun0 - 5
Bijelo Brdo
Rudes0 - 2
NK JarunĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rudes
Rudes3 - 1
HNK Orijent 1919
HNK Cibalia1 - 1
Rudes
Rudes0 - 0
NK Sesvete
Slaven Belupo4 - 2
Rudes
Rudes3 - 0
NK Hrvatski Dragovoljac
Rudes1 - 3
NK Sesvete
NK Dubrava0 - 0
Rudes
Rudes0 - 0
HNK Orijent 1919
HNK Cibalia3 - 1
Rudes
Rudes3 - 0
NK Zrinski JurjevacĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
NK Jarun
#10#20#30#42#57#60#70
Rudes
#10#20#30#41#59#60#70
Hrvace
NK Opatija