Croatian First Football League21:30 ngày 12/09/2025

Rudes
1 - 0

NK Dubrava
Thống kê
Thống kê trận đấu
RudesChỉ sốNK Dubrava
93Chỉ số 2471
6Chỉ số 213
0Chỉ số 40
56Chỉ số 2544
0Chỉ số 80
15Chỉ số 225
7Chỉ số 22
177Chỉ số 23124
0Chỉ số 30
Lineup
Đội hình trận đấu
Rudes
4830717132491026
Đội hình xuất phát

V.Celjak#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
xavi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Tomečak#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vito oreskovic#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Kruslin#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Pavlešić#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.cvetko#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Đoric#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
adiele eriugo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Kamenar#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
i.zutic#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
i.zutic#18
i.zutic#20
i.zutic#5
i.zutic#29
i.zutic#6
i.zutic#12

i.zutic#14
i.zutic#77

i.zutic#13
NK Dubrava
123102569222321314
Đội hình xuất phát
josip cundekovic#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Jakovljevic#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Robert janjis#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Korca#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
t.ljubanovic#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

ante matic#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Mawana#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ivan milicevic#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
josip palic#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
niko sepic#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Martin vrdoljak#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Martin vrdoljak#8

Martin vrdoljak#11
Martin vrdoljak#16
Martin vrdoljak#4
Martin vrdoljak#1
Martin vrdoljak#15

Martin vrdoljak#24
Martin vrdoljak#26
Martin vrdoljak#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rudes | 13 | 8 | 3 | 2 | 27 |
| 2 | Karlovac | 13 | 7 | 2 | 4 | 23 |
| 3 | NK Dugopolje | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 4 | HNK Orijent 1919 | 13 | 4 | 7 | 2 | 19 |
| 5 | NK Sesvete | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 6 | NK Dubrava | 13 | 5 | 3 | 5 | 18 |
| 7 | HNK Cibalia | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 8 | Hrvace | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 9 | Bijelo Brdo | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 10 | NK Jarun | 13 | 3 | 4 | 6 | 13 |
| 11 | NK Croatia Zmijavci | 13 | 3 | 3 | 7 | 12 |
| 12 | NK Opatija | 12 | 2 | 3 | 7 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
NK Dubrava0 - 0
Rudes
NK Dubrava1 - 0
Rudes
Rudes1 - 2
NK Dubrava
NK Dubrava0 - 4
Rudes
NK Dubrava1 - 1
Rudes
Rudes1 - 1
NK Dubrava
Rudes4 - 1
NK Dubrava
NK Dubrava2 - 2
Rudes
Rudes2 - 1
NK Dubrava
NK Dubrava0 - 0
RudesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rudes
NK Solin1 - 2
Rudes
NK Jarun0 - 0
Rudes
Rudes3 - 1
HNK Orijent 1919
HNK Cibalia1 - 1
Rudes
Rudes0 - 0
NK Sesvete
Slaven Belupo4 - 2
Rudes
Rudes3 - 0
NK Hrvatski Dragovoljac
Rudes1 - 3
NK Sesvete
NK Dubrava0 - 0
Rudes
Rudes0 - 0
HNK Orijent 1919Đối chiếu
Phong độ gần đây của NK Dubrava
NK Dubrava2 - 1
Hrvace
NK Dugopolje2 - 1
NK Dubrava
NK Dubrava2 - 0
Karlovac
NK Dubrava0 - 3
NK Croatia Zmijavci
NK Dubrava0 - 0
NK Jarun
NK Dubrava0 - 0
Zagreb Hask
NK Opatija4 - 2
NK Dubrava
NK Dubrava4 - 3
Mladost Zdralovi
NK Dugo Selo0 - 0
NK Dubrava
NK Dubrava2 - 3
NK KrkaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rudes
#11#20#30#41#57#60#70
NK Dubrava
#10#20#30#40#52#60#70
Bijelo Brdo