Croatian First Football League22:15 ngày 29/08/2025

Rudes
3 - 1

HNK Orijent 1919
Thống kê
Thống kê trận đấu
RudesChỉ sốHNK Orijent 1919
0Chỉ số 33
0Chỉ số 80
4Chỉ số 215
1Chỉ số 226
38Chỉ số 2456
114Chỉ số 23116
52Chỉ số 2548
0Chỉ số 40
3Chỉ số 24
Lineup
Đội hình trận đấu
Rudes
898301729102434261
Đội hình xuất phát
allyson#89 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
xavi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Tomečak#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Kruslin#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
duje korac#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Kamenar#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Đoric#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.cvetko#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Celjak#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
i.zutic#26 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

A.Pavlešić#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

A.Pavlešić#13
A.Pavlešić#77

A.Pavlešić#14
A.Pavlešić#12
A.Pavlešić#6
A.Pavlešić#5
A.Pavlešić#20
A.Pavlešić#7
A.Pavlešić#18
HNK Orijent 1919
3022289114182527242
Đội hình xuất phát

V.Baždarić#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

duje usalj#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.tadejevic#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

c.saho#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Resetar#11 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
domagoj prpic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mario gruzic kordic#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
g.antonio#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Gajzler#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.burcul#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Braut#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
F.Braut#5

F.Braut#14
F.Braut#13
F.Braut#19

F.Braut#6

F.Braut#8

F.Braut#3
F.Braut#1
F.Braut#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rudes | 13 | 8 | 3 | 2 | 27 |
| 2 | Karlovac | 13 | 7 | 2 | 4 | 23 |
| 3 | NK Dugopolje | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 4 | HNK Orijent 1919 | 13 | 4 | 7 | 2 | 19 |
| 5 | NK Sesvete | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 6 | NK Dubrava | 13 | 5 | 3 | 5 | 18 |
| 7 | HNK Cibalia | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 8 | Hrvace | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 9 | Bijelo Brdo | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 10 | NK Jarun | 13 | 3 | 4 | 6 | 13 |
| 11 | NK Croatia Zmijavci | 13 | 3 | 3 | 7 | 12 |
| 12 | NK Opatija | 12 | 2 | 3 | 7 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Rudes0 - 0
HNK Orijent 1919
Rudes2 - 0
HNK Orijent 1919
HNK Orijent 19191 - 1
Rudes
Rudes3 - 1
HNK Orijent 1919
Rudes1 - 0
HNK Orijent 1919
HNK Orijent 19191 - 2
Rudes
Rudes2 - 0
HNK Orijent 1919
HNK Orijent 19190 - 1
Rudes
Rudes2 - 2
HNK Orijent 1919
HNK Orijent 19192 - 4
RudesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rudes
HNK Cibalia1 - 1
Rudes
Rudes0 - 0
NK Sesvete
Slaven Belupo4 - 2
Rudes
Rudes3 - 0
NK Hrvatski Dragovoljac
Rudes1 - 3
NK Sesvete
NK Dubrava0 - 0
Rudes
Rudes0 - 0
HNK Orijent 1919
HNK Cibalia3 - 1
Rudes
Rudes3 - 0
NK Zrinski Jurjevac
NK Dugopolje0 - 0
RudesĐối chiếu
Phong độ gần đây của HNK Orijent 1919
HNK Orijent 19194 - 1
Hrvace
NK Dugopolje0 - 4
HNK Orijent 1919
HNK Orijent 19195 - 1
NK Grobnican
HNK Orijent 19192 - 2
Slovan Ljubljana
NK Istra 19612 - 1
HNK Orijent 1919
NK Jarun1 - 4
HNK Orijent 1919
HNK Orijent 19192 - 1
Bijelo Brdo
Rudes0 - 0
HNK Orijent 1919
HNK Orijent 19191 - 1
HNK Vukovar 1991
NK Opatija2 - 3
HNK Orijent 1919Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rudes
#13#23#30#40#53#60#70
HNK Orijent 1919
#11#20#30#43#54#60#70
Karlovac
NK Croatia Zmijavci