Poland Liga 100:00 ngày 22/07/2025

Puszcza Niepolomice
1 - 1

Ruch Chorzow
Thống kê
Thống kê trận đấu
Puszcza NiepolomiceChỉ sốRuch Chorzow
50Chỉ số 2550
4Chỉ số 211
4Chỉ số 25
4Chỉ số 227
3Chỉ số 33
1Chỉ số 80
67Chỉ số 2362
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2444
Lineup
Đội hình trận đấu
Puszcza Niepolomice
Sơ đồ 4-2-3-11227348516713109
Đội hình xuất phát
michal perchel#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Konrad·Kasolik#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Ł.Sołowiej#27 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A.Piekarski#34 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
p.mrozinski#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Stepien#5 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

M.Walski#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Stępień#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Kanach#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Cholewiak#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Kacper·Smiglewski#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Kacper·Smiglewski#11

Kacper·Smiglewski#67
Kacper·Smiglewski#18
Kacper·Smiglewski#4
Kacper·Smiglewski#17
Kacper·Smiglewski#19

Kacper·Smiglewski#28
Kacper·Smiglewski#97
Kacper·Smiglewski#77
Ruch Chorzow
Sơ đồ 4-3-3821517242022271830977
Đội hình xuất phát

J.Bielecki#82 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Konczkowski#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Lukić#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Komor#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Szymański#20 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

M.Żurawski#22 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Szwoch#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Nagamatsu#18 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
sobeczko#30 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
T.Bala#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

P.Ceglarz#77 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Ceglarz#96

P.Ceglarz#25
P.Ceglarz#1

P.Ceglarz#97
P.Ceglarz#3

P.Ceglarz#23
P.Ceglarz#98

P.Ceglarz#7
P.Ceglarz#99
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KS Wieczysta Krakow | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Wisla Krakow | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 4 | LKS Lodz | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 5 | Chrobry Glogow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 6 | GKS Tychy | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 7 | Stal Rzeszow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 8 | Odra Opole | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 9 | Slask Wroclaw | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 10 | Polonia Warszawa | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 11 | Pogon Siedlce | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 12 | Polonia Bytom | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 13 | Ruch Chorzow | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 14 | Puszcza Niepolomice | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 |
| 15 | Miedz Legnica | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 16 | Stal Mielec | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 17 | Gornik Leczna | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 |
| 18 | Znicz Pruszkow | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Puszcza Niepolomice1 - 1
Ruch Chorzow
Ruch Chorzow0 - 1
Puszcza Niepolomice
Ruch Chorzow0 - 0
Puszcza Niepolomice
Puszcza Niepolomice2 - 2
Ruch Chorzow
Ruch Chorzow5 - 2
Puszcza Niepolomice
Puszcza Niepolomice0 - 1
Ruch Chorzow
Ruch Chorzow2 - 0
Puszcza Niepolomice
Puszcza Niepolomice0 - 1
Ruch Chorzow
Ruch Chorzow0 - 2
Puszcza Niepolomice
Puszcza Niepolomice2 - 1
Ruch ChorzowĐối chiếu
Phong độ gần đây của Puszcza Niepolomice
Puszcza Niepolomice5 - 0
Maccabi Bnei Reineh
Puszcza Niepolomice2 - 1
Stal Stalowa Wola
Puszcza Niepolomice1 - 1
Ruch Chorzow
Puszcza Niepolomice0 - 5
KS Wieczysta Krakow
Wisla Krakow1 - 1
Puszcza Niepolomice
Odra Opole0 - 1
Puszcza Niepolomice
Bruk Bet Termalica2 - 2
Puszcza Niepolomice
Puszcza Niepolomice1 - 1
Slask Wroclaw
Widzew lodz2 - 0
Puszcza Niepolomice
Puszcza Niepolomice2 - 3
Stal MielecĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ruch Chorzow
Wisla Krakow2 - 0
Ruch Chorzow
Puszcza Niepolomice1 - 1
Ruch Chorzow
Pogon Staszow0 - 4
Ruch Chorzow
Ruch Chorzow0 - 0
Warta Poznan
Ruch Chorzow1 - 1
Polonia Warszawa
Chrobry Glogow2 - 2
Ruch Chorzow
Ruch Chorzow1 - 3
LKS Lodz
Warta Poznan0 - 2
Ruch Chorzow
Ruch Chorzow3 - 0
Stal Rzeszow
Kotwica Kolobrzeg3 - 4
Ruch ChorzowĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Puszcza Niepolomice
#11#20#30#43#54#60#70
Ruch Chorzow
#11#20#30#43#55#60#70
Pogon Grodzisk Mazowiecki
GKS Tychy
Pogon Siedlce
Polonia Bytom
Miedz Legnica
Gornik Leczna
Znicz Pruszkow