Poland Liga 117:00 ngày 27/07/2025

KS Wieczysta Krakow
2 - 1

Pogon Siedlce
Thống kê
Thống kê trận đấu
KS Wieczysta KrakowChỉ sốPogon Siedlce
3Chỉ số 34
103Chỉ số 2390
8Chỉ số 24
3Chỉ số 225
0Chỉ số 80
52Chỉ số 2548
0Chỉ số 40
3Chỉ số 213
92Chỉ số 2482
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KS Wieczysta Krakow | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Wisla Krakow | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 4 | LKS Lodz | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 5 | Chrobry Glogow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 6 | GKS Tychy | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 7 | Stal Rzeszow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 8 | Odra Opole | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 9 | Slask Wroclaw | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 10 | Polonia Warszawa | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 11 | Pogon Siedlce | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 12 | Polonia Bytom | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 13 | Ruch Chorzow | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 14 | Puszcza Niepolomice | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 |
| 15 | Miedz Legnica | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 16 | Stal Mielec | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 17 | Gornik Leczna | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 |
| 18 | Znicz Pruszkow | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của KS Wieczysta Krakow
Slask Wroclaw1 - 1
KS Wieczysta Krakow
KS Wieczysta Krakow3 - 0
Sandecja Nowy Sacz
Puszcza Niepolomice0 - 5
KS Wieczysta Krakow
KS Wieczysta Krakow1 - 2
FC Zbrojovka Brno
KS Wieczysta Krakow2 - 0
Chojniczanka Chojnice
KS Wieczysta Krakow3 - 1
KKS 1925 Kalisz
KS Wieczysta Krakow1 - 2
Rekord Bielsko-Biala
Olimpia Grudziadz1 - 3
KS Wieczysta Krakow
KS Wieczysta Krakow1 - 1
Zaglebie Sosnowiec
Chojniczanka Chojnice1 - 1
KS Wieczysta KrakowĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pogon Siedlce
Pogon Siedlce1 - 1
Polonia Warszawa
Pogon Siedlce2 - 0
LKS Lomza
Pogon Siedlce2 - 1
Znicz Pruszkow
Pogon Siedlce3 - 1
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Pogon Siedlce2 - 1
Warta Poznan
Kotwica Kolobrzeg1 - 1
Pogon Siedlce
Pogon Siedlce3 - 0
Miedz Legnica
Gornik Leczna1 - 3
Pogon Siedlce
Pogon Siedlce1 - 1
Arka Gdynia
Wisla Krakow1 - 0
Pogon SiedlceĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
KS Wieczysta Krakow
#12#22#30#43#58#60#70
Pogon Siedlce
#11#21#30#44#54#60#70
LKS Lodz
Chrobry Glogow
GKS Tychy
Stal Rzeszow
Odra Opole
Polonia Bytom
Ruch Chorzow
Stal Mielec