Russian Premier League22:00 ngày 17/05/2026

Rubin Kazan
2 - 2

FC Pari Nizhniy Novgorod
Thống kê
Thống kê trận đấu
Rubin KazanChỉ sốFC Pari Nizhniy Novgorod
5Chỉ số 2214
0Chỉ số 40
5Chỉ số 214
0Chỉ số 80
2Chỉ số 31
48Chỉ số 2552
77Chỉ số 2382
6Chỉ số 26
48Chỉ số 2448
3Chỉ số 377
Lineup
Đội hình trận đấu
Rubin Kazan
Sơ đồ 3-4-33898527072251231043
Đội hình xuất phát

E.Starev#38 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Lobov#98 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

I.Vujacic#5 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

E.Teslenko#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Kabutov#70 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I.Saavedra#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

V.Hodza#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

I.Rozhkov#51 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Bezrukov#23 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

M.Daku#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Siwe#43 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

J.Siwe#18

J.Siwe#77

J.Siwe#21

J.Siwe#27

J.Siwe#99

J.Siwe#4

J.Siwe#19

J.Siwe#25

J.Siwe#59

J.Siwe#8

J.Siwe#14

J.Siwe#44
FC Pari Nizhniy Novgorod
Sơ đồ 4-3-1-230322242529678401021
Đội hình xuất phát

N.Medvedev#30 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

Y.Koledin#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Kakkoev#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Farina#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Karič#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Ticic#29 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Sarfo#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

N.Kalinskiy#78 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

O.Olusegun#40 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

A.Balboa#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Cephas#21 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
R.Cephas#69

R.Cephas#16

R.Cephas#2

R.Cephas#81

R.Cephas#27

R.Cephas#77

R.Cephas#4

R.Cephas#51

R.Cephas#8

R.Cephas#17

R.Cephas#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit St. Petersburg | 29 | 19 | 8 | 2 | 65 |
| 2 | FK Krasnodar | 28 | 19 | 6 | 3 | 63 |
| 3 | Lokomotiv Moscow | 29 | 14 | 11 | 4 | 53 |
| 4 | Spartak Moscow | 28 | 14 | 6 | 8 | 48 |
| 5 | Baltika Kaliningrad | 29 | 11 | 13 | 5 | 46 |
| 6 | CSKA Moscow | 28 | 13 | 6 | 9 | 45 |
| 7 | Rubin Kazan | 28 | 11 | 9 | 8 | 42 |
| 8 | Dynamo Moscow | 28 | 10 | 9 | 9 | 39 |
| 9 | Akhmat Grozny | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | FK Rostov | 29 | 8 | 9 | 12 | 33 |
| 11 | FC Orenburg | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 12 | Krylya Sovetov | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 13 | Akron Togliatti | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 14 | Dynamo Makhachkala | 29 | 5 | 10 | 14 | 25 |
| 15 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 28 | 6 | 4 | 18 | 22 |
| 16 | FC Sochi | 29 | 6 | 3 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Pari Nizhniy Novgorod0 - 0
Rubin Kazan
Rubin Kazan1 - 0
FC Pari Nizhniy Novgorod
FC Pari Nizhniy Novgorod2 - 4
Rubin Kazan
Rubin Kazan0 - 1
FC Pari Nizhniy Novgorod
FC Pari Nizhniy Novgorod2 - 1
Rubin Kazan
FC Pari Nizhniy Novgorod2 - 1
Rubin Kazan
Rubin Kazan0 - 1
FC Pari Nizhniy Novgorod
FC Pari Nizhniy Novgorod0 - 3
Rubin Kazan
Rubin Kazan2 - 1
FC Pari Nizhniy Novgorod
Rubin Kazan3 - 1
FC Pari Nizhniy NovgorodĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rubin Kazan
Spartak Moscow2 - 1
Rubin Kazan
Baltika Kaliningrad0 - 1
Rubin Kazan
Rubin Kazan0 - 0
CSKA Moscow
Dynamo Moscow0 - 1
Rubin Kazan
Rubin Kazan1 - 1
Akron Togliatti
Rubin Kazan0 - 0
FC Orenburg
FC Sochi0 - 1
Rubin Kazan
Krylya Sovetov0 - 0
Rubin Kazan
Rubin Kazan3 - 0
Lokomotiv Moscow
Rubin Kazan2 - 1
FK KrasnodarĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Pari Nizhniy Novgorod
FC Pari Nizhniy Novgorod1 - 2
CSKA Moscow
Akhmat Grozny2 - 0
FC Pari Nizhniy Novgorod
FC Pari Nizhniy Novgorod1 - 2
Spartak Moscow
FC Orenburg2 - 1
FC Pari Nizhniy Novgorod
FC Pari Nizhniy Novgorod1 - 1
Dynamo Moscow
Baltika Kaliningrad2 - 2
FC Pari Nizhniy Novgorod
FC Pari Nizhniy Novgorod0 - 1
FK Rostov
FK Krasnodar5 - 0
FC Pari Nizhniy Novgorod
FC Pari Nizhniy Novgorod3 - 0
Krylya Sovetov
FC Pari Nizhniy Novgorod2 - 1
FC SochiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rubin Kazan
#12#21#30#42#56#60#70
FC Pari Nizhniy Novgorod
#12#20#30#41#56#60#70
Zenit St. Petersburg
Dynamo Makhachkala