Russian Premier League23:45 ngày 22/04/2026

Dynamo Moscow
0 - 1

Rubin Kazan
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dynamo MoscowChỉ sốRubin Kazan
124Chỉ số 2378
0Chỉ số 80
65Chỉ số 2535
1Chỉ số 31
0Chỉ số 40
3Chỉ số 215
8Chỉ số 225
55Chỉ số 2437
8Chỉ số 27
3Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Dynamo Moscow
Sơ đồ 4-2-3-13142577157491211070
Đội hình xuất phát

I.Leshchuk#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Cáceres#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Marichal#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Ricardo#57 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Skopintsev#7 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Glebov#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Fomin#74 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

Y.Gladyshev#91 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Miranchuk#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Mares#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Tyukavin#70 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

K.Tyukavin#79

K.Tyukavin#24

K.Tyukavin#11

K.Tyukavin#47

K.Tyukavin#5

K.Tyukavin#60

K.Tyukavin#88

K.Tyukavin#55

K.Tyukavin#40

K.Tyukavin#33

K.Tyukavin#56

K.Tyukavin#17
Rubin Kazan
Sơ đồ 3-4-33898531222751114323
Đội hình xuất phát

E.Starev#38 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Lobov#98 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

I.Vujacic#5 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

D.Maldonado#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Arroyo#12 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

V.Hodza#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

I.Saavedra#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

I.Rozhkov#51 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Gripshi#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

J.Siwe#43 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Bezrukov#23 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

R.Bezrukov#19

R.Bezrukov#21

R.Bezrukov#96

R.Bezrukov#4

R.Bezrukov#25

R.Bezrukov#59

R.Bezrukov#14

R.Bezrukov#44

R.Bezrukov#1

R.Bezrukov#70

R.Bezrukov#77

R.Bezrukov#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit St. Petersburg | 29 | 19 | 8 | 2 | 65 |
| 2 | FK Krasnodar | 28 | 19 | 6 | 3 | 63 |
| 3 | Lokomotiv Moscow | 29 | 14 | 11 | 4 | 53 |
| 4 | Spartak Moscow | 28 | 14 | 6 | 8 | 48 |
| 5 | Baltika Kaliningrad | 29 | 11 | 13 | 5 | 46 |
| 6 | CSKA Moscow | 28 | 13 | 6 | 9 | 45 |
| 7 | Rubin Kazan | 28 | 11 | 9 | 8 | 42 |
| 8 | Dynamo Moscow | 28 | 10 | 9 | 9 | 39 |
| 9 | Akhmat Grozny | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | FK Rostov | 29 | 8 | 9 | 12 | 33 |
| 11 | FC Orenburg | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 12 | Krylya Sovetov | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 13 | Akron Togliatti | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 14 | Dynamo Makhachkala | 29 | 5 | 10 | 14 | 25 |
| 15 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 28 | 6 | 4 | 18 | 22 |
| 16 | FC Sochi | 29 | 6 | 3 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Rubin Kazan0 - 0
Dynamo Moscow
Dynamo Moscow3 - 1
Rubin Kazan
Rubin Kazan0 - 4
Dynamo Moscow
Dynamo Moscow1 - 0
Rubin Kazan
Rubin Kazan2 - 2
Dynamo Moscow
Dynamo Moscow2 - 0
Rubin Kazan
Rubin Kazan2 - 2
Dynamo Moscow
Rubin Kazan2 - 3
Dynamo Moscow
Dynamo Moscow2 - 0
Rubin Kazan
Rubin Kazan2 - 0
Dynamo MoscowĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dynamo Moscow
FC Pari Nizhniy Novgorod1 - 1
Dynamo Moscow
Akron Togliatti2 - 3
Dynamo Moscow
Dynamo Moscow0 - 0
FK Krasnodar
Dynamo Moscow3 - 3
FC Orenburg
Dynamo Moscow1 - 3
Zenit St. Petersburg
Spartak Moscow1 - 0
Dynamo Moscow
FK Rostov0 - 1
Dynamo Moscow
CSKA Moscow1 - 4
Dynamo Moscow
Dynamo Moscow5 - 2
Spartak Moscow
Dynamo Moscow4 - 0
Krylya SovetovĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rubin Kazan
Rubin Kazan1 - 1
Akron Togliatti
Rubin Kazan0 - 0
FC Orenburg
FC Sochi0 - 1
Rubin Kazan
Krylya Sovetov0 - 0
Rubin Kazan
Rubin Kazan3 - 0
Lokomotiv Moscow
Rubin Kazan2 - 1
FK Krasnodar
Dynamo Makhachkala2 - 1
Rubin Kazan
Rubin Kazan1 - 0
FC Orenburg
Rubin Kazan0 - 1
FC Orenburg
Rubin Kazan2 - 0
PakhtakorĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dynamo Moscow
#10#20#30#41#58#60#70
Rubin Kazan
#11#21#30#41#57#60#70
Baltika Kaliningrad
Akhmat Grozny