Russian Premier League21:00 ngày 08/03/2026

Rubin Kazan
2 - 1

FK Krasnodar
Thống kê
Thống kê trận đấu
Rubin KazanChỉ sốFK Krasnodar
0Chỉ số 80
35Chỉ số 2565
3Chỉ số 30
103Chỉ số 23100
0Chỉ số 40
30Chỉ số 2435
5Chỉ số 213
1Chỉ số 22
0Chỉ số 222
2Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Rubin Kazan
Sơ đồ 3-4-3383521222751114323
Đội hình xuất phát

E.Starev#38 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Maldonado#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

I.Vujacic#5 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

E.Teslenko#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Arroyo#12 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

V.Hodza#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

I.Saavedra#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

I.Rozhkov#51 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Gripshi#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Siwe#43 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Bezrukov#23 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Bezrukov#21

R.Bezrukov#4

R.Bezrukov#25

R.Bezrukov#87

R.Bezrukov#59

R.Bezrukov#98

R.Bezrukov#14

R.Bezrukov#44

R.Bezrukov#1

R.Bezrukov#19

R.Bezrukov#27

R.Bezrukov#18
FK Krasnodar
Sơ đồ 4-2-3-112034155366111079
Đội hình xuất phát

S.Agkatsev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Gonzalez#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Tormena#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Costa#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Olaza#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Chernikov#53 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Augusto#66 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Batxi#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

E.Spertsyan#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

V.Sá#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Cordoba#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Cordoba#23
J.Cordoba#27
J.Cordoba#30

J.Cordoba#5

J.Cordoba#17

J.Cordoba#88

J.Cordoba#16

J.Cordoba#59
J.Cordoba#34
J.Cordoba#29

J.Cordoba#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit St. Petersburg | 29 | 19 | 8 | 2 | 65 |
| 2 | FK Krasnodar | 28 | 19 | 6 | 3 | 63 |
| 3 | Lokomotiv Moscow | 29 | 14 | 11 | 4 | 53 |
| 4 | Spartak Moscow | 28 | 14 | 6 | 8 | 48 |
| 5 | Baltika Kaliningrad | 29 | 11 | 13 | 5 | 46 |
| 6 | CSKA Moscow | 28 | 13 | 6 | 9 | 45 |
| 7 | Rubin Kazan | 28 | 11 | 9 | 8 | 42 |
| 8 | Dynamo Moscow | 28 | 10 | 9 | 9 | 39 |
| 9 | Akhmat Grozny | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | FK Rostov | 29 | 8 | 9 | 12 | 33 |
| 11 | FC Orenburg | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 12 | Krylya Sovetov | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 13 | Akron Togliatti | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 14 | Dynamo Makhachkala | 29 | 5 | 10 | 14 | 25 |
| 15 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 28 | 6 | 4 | 18 | 22 |
| 16 | FC Sochi | 29 | 6 | 3 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Krasnodar1 - 0
Rubin Kazan
FK Krasnodar2 - 1
Rubin Kazan
Rubin Kazan1 - 1
FK Krasnodar
FK Krasnodar1 - 1
Rubin Kazan
Rubin Kazan0 - 2
FK Krasnodar
Rubin Kazan0 - 1
FK Krasnodar
FK Krasnodar2 - 1
Rubin Kazan
Rubin Kazan1 - 3
FK Krasnodar
FK Krasnodar2 - 0
Rubin Kazan
Rubin Kazan0 - 1
FK KrasnodarĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rubin Kazan
Dynamo Makhachkala2 - 1
Rubin Kazan
Rubin Kazan1 - 0
FC Orenburg
Rubin Kazan0 - 1
FC Orenburg
Rubin Kazan2 - 0
Pakhtakor
Rubin Kazan2 - 0
Navbahor Namangan
Zhenis0 - 2
Rubin Kazan
Rubin Kazan3 - 1
Borac Banja Luka
Vlazrimi Struga0 - 2
Rubin Kazan
FK IMT Belgrad1 - 3
Rubin Kazan
FK Rostov2 - 0
Rubin KazanĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Krasnodar
CSKA Moscow3 - 1
FK Krasnodar
FK Krasnodar2 - 1
FK Rostov
FK Krasnodar0 - 1
Zenit St. Petersburg
Dynamo Moscow1 - 0
FK Krasnodar
FK Krasnodar3 - 0
Zenit St. Petersburg
CSKA Moscow2 - 2
FK Krasnodar
FK Krasnodar2 - 1
FK Yelimay Semey
FK Krasnodar3 - 2
CSKA Moscow
FK Krasnodar5 - 0
Krylya Sovetov
FK Krasnodar4 - 0
FC OrenburgĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rubin Kazan
#12#21#30#43#51#60#70
FK Krasnodar
#11#20#30#40#52#60#70
Lokomotiv Moscow
Spartak Moscow
Baltika Kaliningrad
Akhmat Grozny
Akron Togliatti
FC Pari Nizhniy Novgorod
FC Sochi