Russian Premier League18:00 ngày 05/04/2026

FC Pari Nizhniy Novgorod
0 - 1

FK Rostov
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Pari Nizhniy NovgorodChỉ sốFK Rostov
25Chỉ số 2459
8Chỉ số 27
5Chỉ số 224
54Chỉ số 2546
2Chỉ số 33
0Chỉ số 80
74Chỉ số 23115
1Chỉ số 213
0Chỉ số 40
2Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Pari Nizhniy Novgorod
Sơ đồ 4-3-330702442529617401088
Đội hình xuất phát

N.Medvedev#30 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

M.Shnaptsev#70 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Farina#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Kirsch#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Karič#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Ticic#29 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Sarfo#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

E.Smelov#17 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

O.Olusegun#40 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

A.Balboa#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Lesovoy#88 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

D.Lesovoy#8
D.Lesovoy#14
D.Lesovoy#69

D.Lesovoy#77

D.Lesovoy#27

D.Lesovoy#19

D.Lesovoy#21

D.Lesovoy#2

D.Lesovoy#78

D.Lesovoy#3

D.Lesovoy#1

D.Lesovoy#23
FK Rostov
Sơ đồ 3-5-2147822710818406999
Đội hình xuất phát

R.Yatimov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Melekhin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D.Chistyakov#78 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Semenchuk#22 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Ronaldo#7 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

K.Shchetinin#10 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

A.Mironov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

K.Kuchaev#18 · M · Đội trưởng: Có · x:69 · y:62

I.Vakhaniya#40 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

E.Golenkov#69 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

T.Suleymanov#99 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Suleymanov#58

T.Suleymanov#17

T.Suleymanov#19

T.Suleymanov#34

T.Suleymanov#67

T.Suleymanov#62

T.Suleymanov#87

T.Suleymanov#9

T.Suleymanov#71

T.Suleymanov#5

T.Suleymanov#91

T.Suleymanov#59
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit St. Petersburg | 29 | 19 | 8 | 2 | 65 |
| 2 | FK Krasnodar | 28 | 19 | 6 | 3 | 63 |
| 3 | Lokomotiv Moscow | 29 | 14 | 11 | 4 | 53 |
| 4 | Spartak Moscow | 28 | 14 | 6 | 8 | 48 |
| 5 | Baltika Kaliningrad | 29 | 11 | 13 | 5 | 46 |
| 6 | CSKA Moscow | 28 | 13 | 6 | 9 | 45 |
| 7 | Rubin Kazan | 28 | 11 | 9 | 8 | 42 |
| 8 | Dynamo Moscow | 28 | 10 | 9 | 9 | 39 |
| 9 | Akhmat Grozny | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | FK Rostov | 29 | 8 | 9 | 12 | 33 |
| 11 | FC Orenburg | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 12 | Krylya Sovetov | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 13 | Akron Togliatti | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 14 | Dynamo Makhachkala | 29 | 5 | 10 | 14 | 25 |
| 15 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 28 | 6 | 4 | 18 | 22 |
| 16 | FC Sochi | 29 | 6 | 3 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Rostov4 - 1
FC Pari Nizhniy Novgorod
FC Pari Nizhniy Novgorod1 - 0
FK Rostov
FK Rostov1 - 0
FC Pari Nizhniy Novgorod
FK Rostov4 - 0
FC Pari Nizhniy Novgorod
FC Pari Nizhniy Novgorod1 - 1
FK Rostov
FK Rostov0 - 1
FC Pari Nizhniy Novgorod
FK Rostov1 - 0
FC Pari Nizhniy Novgorod
FC Pari Nizhniy Novgorod1 - 0
FK Rostov
FC Pari Nizhniy Novgorod0 - 1
FK Rostov
FK Rostov2 - 1
FC Pari Nizhniy NovgorodĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Pari Nizhniy Novgorod
FK Krasnodar5 - 0
FC Pari Nizhniy Novgorod
FC Pari Nizhniy Novgorod3 - 0
Krylya Sovetov
FC Pari Nizhniy Novgorod2 - 1
FC Sochi
Lokomotiv Moscow2 - 1
FC Pari Nizhniy Novgorod
FC Pari Nizhniy Novgorod0 - 1
FC Kairat Almaty
FC Pari Nizhniy Novgorod4 - 3
FC Kairat Almaty
FC Pari Nizhniy Novgorod2 - 1
Tobol Kostanai
Sogdiana Jizak1 - 4
FC Pari Nizhniy Novgorod
FC Pari Nizhniy Novgorod0 - 0
Yenisey Krasnoyarsk
Torpedo Moscow4 - 2
FC Pari Nizhniy NovgorodĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Rostov
Akhmat Grozny1 - 0
FK Rostov
FK Rostov0 - 1
Dynamo Moscow
FK Rostov1 - 1
Baltika Kaliningrad
FK Rostov0 - 2
Dynamo Makhachkala
FK Krasnodar2 - 1
FK Rostov
Spartak Moscow5 - 2
FK Rostov
CSKA Moscow3 - 1
FK Rostov
FK Rostov2 - 0
Qingdao West Coast
FK Rostov3 - 0
FC Noah
FK Rostov0 - 1
Rodina MoscowĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Pari Nizhniy Novgorod
#10#20#30#42#58#60#70
FK Rostov
#11#21#30#43#57#60#70
Zenit St. Petersburg
Rubin Kazan
FC Orenburg
Akron Togliatti