Russian Premier League21:30 ngày 11/05/2026

Spartak Moscow
2 - 1

Rubin Kazan
Lineup
Đội hình trận đấu
Spartak Moscow
Sơ đồ 4-2-3-198973447681875109
Đội hình xuất phát

A.Maksimenko#98 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Denisov#97 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Wooh#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Djiku#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Zobnin#47 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

R.Litvinov#68 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

N.Umyarov#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

P.Solari#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

E.Barco#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Marquinhos#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Ugalde#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

M.Ugalde#83

M.Ugalde#1

M.Ugalde#27

M.Ugalde#56

M.Ugalde#11

M.Ugalde#35

M.Ugalde#24

M.Ugalde#2

M.Ugalde#28

M.Ugalde#91

M.Ugalde#17

M.Ugalde#14
Rubin Kazan
Sơ đồ 3-4-338352122274111023
Đội hình xuất phát

E.Starev#38 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Maldonado#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

I.Vujacic#5 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

E.Teslenko#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Arroyo#12 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

V.Hodza#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

I.Saavedra#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Nizhegorodov#4 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Gripshi#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

M.Daku#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Bezrukov#23 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

R.Bezrukov#70

R.Bezrukov#27

R.Bezrukov#19

R.Bezrukov#43

R.Bezrukov#25

R.Bezrukov#98

R.Bezrukov#14

R.Bezrukov#44

R.Bezrukov#1

R.Bezrukov#77

R.Bezrukov#8

R.Bezrukov#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit St. Petersburg | 29 | 19 | 8 | 2 | 65 |
| 2 | FK Krasnodar | 28 | 19 | 6 | 3 | 63 |
| 3 | Lokomotiv Moscow | 29 | 14 | 11 | 4 | 53 |
| 4 | Spartak Moscow | 28 | 14 | 6 | 8 | 48 |
| 5 | Baltika Kaliningrad | 29 | 11 | 13 | 5 | 46 |
| 6 | CSKA Moscow | 28 | 13 | 6 | 9 | 45 |
| 7 | Rubin Kazan | 28 | 11 | 9 | 8 | 42 |
| 8 | Dynamo Moscow | 28 | 10 | 9 | 9 | 39 |
| 9 | Akhmat Grozny | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | FK Rostov | 29 | 8 | 9 | 12 | 33 |
| 11 | FC Orenburg | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 12 | Krylya Sovetov | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 13 | Akron Togliatti | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 14 | Dynamo Makhachkala | 29 | 5 | 10 | 14 | 25 |
| 15 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 28 | 6 | 4 | 18 | 22 |
| 16 | FC Sochi | 29 | 6 | 3 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Rubin Kazan0 - 2
Spartak Moscow
Rubin Kazan2 - 1
Spartak Moscow
Spartak Moscow1 - 0
Rubin Kazan
Spartak Moscow3 - 1
Rubin Kazan
Rubin Kazan1 - 4
Spartak Moscow
Spartak Moscow1 - 1
Rubin Kazan
Rubin Kazan1 - 0
Spartak Moscow
Spartak Moscow4 - 0
Rubin Kazan
Spartak Moscow0 - 2
Rubin Kazan
Rubin Kazan0 - 2
Spartak MoscowĐối chiếu
Phong độ gần đây của Spartak Moscow
Spartak Moscow1 - 0
CSKA Moscow
Krylya Sovetov2 - 1
Spartak Moscow
FC Pari Nizhniy Novgorod1 - 2
Spartak Moscow
Spartak Moscow1 - 2
FK Krasnodar
Spartak Moscow3 - 1
Akhmat Grozny
FK Rostov1 - 1
Spartak Moscow
Zenit St. Petersburg0 - 0
Spartak Moscow
Spartak Moscow2 - 1
Lokomotiv Moscow
FC Orenburg0 - 2
Spartak Moscow
Spartak Moscow1 - 0
Dynamo MoscowĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rubin Kazan
Baltika Kaliningrad0 - 1
Rubin Kazan
Rubin Kazan0 - 0
CSKA Moscow
Dynamo Moscow0 - 1
Rubin Kazan
Rubin Kazan1 - 1
Akron Togliatti
Rubin Kazan0 - 0
FC Orenburg
FC Sochi0 - 1
Rubin Kazan
Krylya Sovetov0 - 0
Rubin Kazan
Rubin Kazan3 - 0
Lokomotiv Moscow
Rubin Kazan2 - 1
FK Krasnodar
Dynamo Makhachkala2 - 1
Rubin KazanĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Spartak Moscow
#12#21#30#42#56#60#70
Rubin Kazan
#11#20#30#45#53#60#70