Russian Premier League18:00 ngày 26/04/2026

FC Pari Nizhniy Novgorod
1 - 2

Spartak Moscow
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Pari Nizhniy NovgorodChỉ sốSpartak Moscow
31Chỉ số 2457
3Chỉ số 27
0Chỉ số 81
76Chỉ số 23139
36Chỉ số 2564
0Chỉ số 40
1Chỉ số 32
2Chỉ số 216
2Chỉ số 222
1Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Pari Nizhniy Novgorod
Sơ đồ 4-3-33070243297825101721
Đội hình xuất phát

N.Medvedev#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Shnaptsev#70 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Aleksandrov#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Kirsch#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Koledin#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Ticic#29 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

N.Kalinskiy#78 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

S.Karič#25 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Balboa#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

E.Smelov#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Cephas#21 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

R.Cephas#19

R.Cephas#88

R.Cephas#1

R.Cephas#8

R.Cephas#40

R.Cephas#32
R.Cephas#69

R.Cephas#14

R.Cephas#16

R.Cephas#77

R.Cephas#27

R.Cephas#23
Spartak Moscow
Sơ đồ 4-2-3-1988334471868105359
Đội hình xuất phát

A.Maksimenko#98 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Fernandes#83 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Wooh#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Djiku#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Zobnin#47 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

N.Umyarov#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

R.Litvinov#68 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Marquinhos#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

E.Barco#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

C.Martins#35 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Ugalde#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

M.Ugalde#28

M.Ugalde#11

M.Ugalde#56

M.Ugalde#27

M.Ugalde#97

M.Ugalde#24

M.Ugalde#1

M.Ugalde#2

M.Ugalde#14

M.Ugalde#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit St. Petersburg | 29 | 19 | 8 | 2 | 65 |
| 2 | FK Krasnodar | 28 | 19 | 6 | 3 | 63 |
| 3 | Lokomotiv Moscow | 29 | 14 | 11 | 4 | 53 |
| 4 | Spartak Moscow | 28 | 14 | 6 | 8 | 48 |
| 5 | Baltika Kaliningrad | 29 | 11 | 13 | 5 | 46 |
| 6 | CSKA Moscow | 28 | 13 | 6 | 9 | 45 |
| 7 | Rubin Kazan | 28 | 11 | 9 | 8 | 42 |
| 8 | Dynamo Moscow | 28 | 10 | 9 | 9 | 39 |
| 9 | Akhmat Grozny | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | FK Rostov | 29 | 8 | 9 | 12 | 33 |
| 11 | FC Orenburg | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 12 | Krylya Sovetov | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 13 | Akron Togliatti | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 14 | Dynamo Makhachkala | 29 | 5 | 10 | 14 | 25 |
| 15 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 28 | 6 | 4 | 18 | 22 |
| 16 | FC Sochi | 29 | 6 | 3 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Pari Nizhniy Novgorod1 - 2
Spartak Moscow
Spartak Moscow3 - 0
FC Pari Nizhniy Novgorod
Spartak Moscow4 - 0
FC Pari Nizhniy Novgorod
Spartak Moscow3 - 0
FC Pari Nizhniy Novgorod
FC Pari Nizhniy Novgorod0 - 2
Spartak Moscow
FC Pari Nizhniy Novgorod0 - 0
Spartak Moscow
Spartak Moscow2 - 0
FC Pari Nizhniy Novgorod
FC Pari Nizhniy Novgorod0 - 3
Spartak Moscow
Spartak Moscow5 - 4
FC Pari Nizhniy Novgorod
Spartak Moscow0 - 0
FC Pari Nizhniy NovgorodĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Pari Nizhniy Novgorod
FC Orenburg2 - 1
FC Pari Nizhniy Novgorod
FC Pari Nizhniy Novgorod1 - 1
Dynamo Moscow
Baltika Kaliningrad2 - 2
FC Pari Nizhniy Novgorod
FC Pari Nizhniy Novgorod0 - 1
FK Rostov
FK Krasnodar5 - 0
FC Pari Nizhniy Novgorod
FC Pari Nizhniy Novgorod3 - 0
Krylya Sovetov
FC Pari Nizhniy Novgorod2 - 1
FC Sochi
Lokomotiv Moscow2 - 1
FC Pari Nizhniy Novgorod
FC Pari Nizhniy Novgorod0 - 1
FC Kairat Almaty
FC Pari Nizhniy Novgorod4 - 3
FC Kairat AlmatyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Spartak Moscow
Spartak Moscow1 - 2
FK Krasnodar
Spartak Moscow3 - 1
Akhmat Grozny
FK Rostov1 - 1
Spartak Moscow
Zenit St. Petersburg0 - 0
Spartak Moscow
Spartak Moscow2 - 1
Lokomotiv Moscow
FC Orenburg0 - 2
Spartak Moscow
Spartak Moscow1 - 0
Dynamo Moscow
Zenit St. Petersburg2 - 0
Spartak Moscow
Spartak Moscow4 - 3
Akron Togliatti
Dynamo Moscow5 - 2
Spartak MoscowĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Pari Nizhniy Novgorod
#11#21#30#41#53#60#70
Spartak Moscow
#12#21#30#42#57#60#70
CSKA Moscow
Rubin Kazan
Dynamo Makhachkala