Russian Premier League19:15 ngày 11/05/2026

FC Pari Nizhniy Novgorod
1 - 2

CSKA Moscow
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Pari Nizhniy NovgorodChỉ sốCSKA Moscow
37Chỉ số 2563
3Chỉ số 30
0Chỉ số 80
90Chỉ số 23138
5Chỉ số 213
1Chỉ số 40
46Chỉ số 2469
5Chỉ số 23
3Chỉ số 2210
9Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Pari Nizhniy Novgorod
Sơ đồ 4-3-33032242529678408821
Đội hình xuất phát

N.Medvedev#30 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

Y.Koledin#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Kakkoev#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Kirsch#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Karič#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Ticic#29 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Sarfo#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

N.Kalinskiy#78 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

O.Olusegun#40 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

D.Lesovoy#88 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Cephas#21 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

R.Cephas#1

R.Cephas#16
R.Cephas#69

R.Cephas#10

R.Cephas#27

R.Cephas#77

R.Cephas#51

R.Cephas#8

R.Cephas#17

R.Cephas#14

R.Cephas#2
CSKA Moscow
Sơ đồ 4-1-4-1492247923131065211
Đội hình xuất phát

V.Torop#49 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Gajic#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Victor#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Danilov#79 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Reis#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Kislyak#31 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

D.Krugovoy#3 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I.Oblyakov#10 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62

D.Barinov#6 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

A.Bandikyan#52 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Musaev#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

T.Musaev#97
T.Musaev#62
T.Musaev#82
T.Musaev#67

T.Musaev#99

T.Musaev#20

T.Musaev#87

T.Musaev#90

T.Musaev#18

T.Musaev#37

T.Musaev#85
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit St. Petersburg | 29 | 19 | 8 | 2 | 65 |
| 2 | FK Krasnodar | 28 | 19 | 6 | 3 | 63 |
| 3 | Lokomotiv Moscow | 29 | 14 | 11 | 4 | 53 |
| 4 | Spartak Moscow | 28 | 14 | 6 | 8 | 48 |
| 5 | Baltika Kaliningrad | 29 | 11 | 13 | 5 | 46 |
| 6 | CSKA Moscow | 28 | 13 | 6 | 9 | 45 |
| 7 | Rubin Kazan | 28 | 11 | 9 | 8 | 42 |
| 8 | Dynamo Moscow | 28 | 10 | 9 | 9 | 39 |
| 9 | Akhmat Grozny | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | FK Rostov | 29 | 8 | 9 | 12 | 33 |
| 11 | FC Orenburg | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 12 | Krylya Sovetov | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 13 | Akron Togliatti | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 14 | Dynamo Makhachkala | 29 | 5 | 10 | 14 | 25 |
| 15 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 28 | 6 | 4 | 18 | 22 |
| 16 | FC Sochi | 29 | 6 | 3 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CSKA Moscow2 - 0
FC Pari Nizhniy Novgorod
CSKA Moscow2 - 0
FC Pari Nizhniy Novgorod
CSKA Moscow2 - 2
FC Pari Nizhniy Novgorod
FC Pari Nizhniy Novgorod0 - 2
CSKA Moscow
CSKA Moscow1 - 1
FC Pari Nizhniy Novgorod
FC Pari Nizhniy Novgorod0 - 3
CSKA Moscow
FC Pari Nizhniy Novgorod2 - 6
CSKA Moscow
CSKA Moscow3 - 2
FC Pari Nizhniy Novgorod
CSKA Moscow0 - 1
FC Pari Nizhniy Novgorod
FC Pari Nizhniy Novgorod2 - 2
CSKA MoscowĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Pari Nizhniy Novgorod
Akhmat Grozny2 - 0
FC Pari Nizhniy Novgorod
FC Pari Nizhniy Novgorod1 - 2
Spartak Moscow
FC Orenburg2 - 1
FC Pari Nizhniy Novgorod
FC Pari Nizhniy Novgorod1 - 1
Dynamo Moscow
Baltika Kaliningrad2 - 2
FC Pari Nizhniy Novgorod
FC Pari Nizhniy Novgorod0 - 1
FK Rostov
FK Krasnodar5 - 0
FC Pari Nizhniy Novgorod
FC Pari Nizhniy Novgorod3 - 0
Krylya Sovetov
FC Pari Nizhniy Novgorod2 - 1
FC Sochi
Lokomotiv Moscow2 - 1
FC Pari Nizhniy NovgorodĐối chiếu
Phong độ gần đây của CSKA Moscow
Spartak Moscow1 - 0
CSKA Moscow
CSKA Moscow1 - 3
Zenit St. Petersburg
Rubin Kazan0 - 0
CSKA Moscow
CSKA Moscow1 - 1
FK Rostov
Krylya Sovetov1 - 1
CSKA Moscow
CSKA Moscow0 - 1
FC Sochi
Krylya Sovetov2 - 5
CSKA Moscow
Akron Togliatti1 - 2
CSKA Moscow
CSKA Moscow3 - 1
Dynamo Makhachkala
FK Krasnodar4 - 0
CSKA MoscowĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Pari Nizhniy Novgorod
#11#21#31#43#55#60#70
CSKA Moscow
#12#20#30#40#53#60#70