Japanese J2 League12:00 ngày 17/05/2025

Mito Hollyhock
2 - 1

Roasso Kumamoto
Thống kê
Thống kê trận đấu
Mito HollyhockChỉ sốRoasso Kumamoto
2Chỉ số 211
0Chỉ số 40
6Chỉ số 220
57Chỉ số 2444
4Chỉ số 23
109Chỉ số 2389
56Chỉ số 2544
0Chỉ số 80
0Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Mito Hollyhock
Sơ đồ 4-4-2346369723915323447
Đội hình xuất phát

K.Nishikawa#34 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Iida#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Itakura#36 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.akahashi#97 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Omori#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Yamamoto#39 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Y.Nagao#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Osaki#3 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Tsukui#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Okuda#44 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Watanabe#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Watanabe#24

A.Watanabe#21

A.Watanabe#10

A.Watanabe#5

A.Watanabe#40

A.Watanabe#27

A.Watanabe#8

A.Watanabe#14

A.Watanabe#45
Roasso Kumamoto
Sơ đồ 3-4-3233244158617141816
Đội hình xuất phát

Y.Sato#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Onishi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Ri Thae-Ha#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Y.Hakamata#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Mishima#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Kamimura#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

W.Iwashita#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Fujii#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Shiohama#14 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M. Handai#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Matsuoka#16 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Matsuoka#1

R.Matsuoka#20

R.Matsuoka#2

R.Matsuoka#10

R.Matsuoka#25

R.Matsuoka#7

R.Matsuoka#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mito Hollyhock | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 2 | V-Varen Nagasaki | 35 | 17 | 12 | 6 | 63 |
| 3 | JEF United Ichihara Chiba | 35 | 18 | 8 | 9 | 62 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | Tokushima Vortis | 35 | 16 | 10 | 9 | 58 |
| 6 | Vegalta Sendai | 35 | 15 | 13 | 7 | 58 |
| 7 | Jubilo Iwata | 35 | 17 | 6 | 12 | 57 |
| 8 | Sagan Tosu | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 9 | Iwaki FC | 35 | 14 | 10 | 11 | 52 |
| 10 | FC Imabari | 35 | 13 | 13 | 9 | 52 |
| 11 | Hokkaido Consadole Sapporo | 35 | 14 | 4 | 17 | 46 |
| 12 | Montedio Yamagata | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 13 | Ventforet Kofu | 35 | 11 | 10 | 14 | 43 |
| 14 | Blaublitz Akita | 35 | 10 | 9 | 16 | 39 |
| 15 | Oita Trinita | 34 | 8 | 14 | 12 | 38 |
| 16 | Fujieda MYFC | 35 | 9 | 10 | 16 | 37 |
| 17 | Roasso Kumamoto | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Renofa Yamaguchi | 35 | 6 | 14 | 15 | 32 |
| 19 | Kataller Toyama | 35 | 6 | 10 | 19 | 28 |
| 20 | Ehime FC | 35 | 3 | 12 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Mito Hollyhock1 - 0
Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto0 - 1
Mito Hollyhock
Roasso Kumamoto1 - 2
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock2 - 0
Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto0 - 0
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock0 - 3
Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto0 - 0
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock2 - 0
Roasso Kumamoto
Mito Hollyhock3 - 2
Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto2 - 1
Mito HollyhockĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mito Hollyhock
Mito Hollyhock2 - 1
Blaublitz Akita
Renofa Yamaguchi1 - 2
Mito Hollyhock
Fujieda MYFC0 - 2
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock0 - 0
FC Imabari
Mito Hollyhock0 - 0
Ventforet Kofu
Tokushima Vortis0 - 1
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock0 - 0
Gamba Osaka
Mito Hollyhock3 - 1
Hokkaido Consadole Sapporo
JEF United Ichihara Chiba2 - 1
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock4 - 1
Iwaki FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto2 - 2
Ehime FC
Roasso Kumamoto0 - 1
FC Imabari
Oita Trinita1 - 0
Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto0 - 0
JEF United Ichihara Chiba
Fujieda MYFC0 - 2
Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto0 - 1
Vegalta Sendai
Jubilo Iwata1 - 1
Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto0 - 0
Kataller Toyama
Roasso Kumamoto3 - 1
Sagan Tosu
Mito Hollyhock1 - 0
Roasso KumamotoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mito Hollyhock
#12#21#30#40#54#60#70
Roasso Kumamoto
#11#21#30#41#53#60#70
V-Varen Nagasaki
RB Omiya Ardija
Montedio Yamagata